Alina IUSHCHENKOVA không hoạt động
2002-10-04 St. Petersburg RUS 173 cm St. Petersburg RUS ⛸ từ 2007 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #188 Senior Women (142 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Marina Teterina Huấn Luyện Viên Cũ: Olga Laletina Biên Đạo: Inna Olta
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 499 | 130.91 | ISU CS Ice Star 2019 | 19.10.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 463 | 87.60 | ISU CS Ice Star 2019 | 19.10.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 588 | 43.31 | ISU CS Ice Star 2019 | 18.10.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.82không chính thứcchính thức 43.31 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 95.77không chính thứcchính thức 87.60 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Senior Women | Tổng | 143.59không chính thứcchính thức 130.91 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.82không chính thứcchính thức 43.31 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 95.77không chính thứcchính thức 87.60 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Tổng | 143.59không chính thứcchính thức 130.91 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 45.38không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 78.71không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 124.09không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Senior Women | 22 | 121.16 |
Short Program 18 (47.64) Free Skating 22 (73.52)
|
| 14–16.02.2020 | JÉGVIRÁG CUP 2020 Miskolc/HUN |
Senior ladies | WD | ||
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 16 | 113.75 |
Short Program 14 (44.08) Free Skating 17 (69.67)
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Women | 23 | 108.97 |
Short Program 24 (36.23) Free Skating 23 (72.74)
|
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Senior Women | 9 | 143.59 |
Short Program 15 (47.82) Free Skating 7 (95.77)
|
| 18–20.10.2019 | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 Minsk/BLR |
Senior Women | 13 | 130.91 |
Short Program 17 (43.31) Free Skating 10 (87.60)
|
| 25–28.09.2019 | Nebelhorn Trophy 2019 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 20 | 120.00 |
Short Program 19 (41.94) Free Skating 19 (78.06)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 14 | 124.09 |
Short Program 14 (45.38) Free Skating 14 (78.71)
|