fsresults

Makar SUNTSEV

FIN FIN · Kouvolan FSC (11/12) → KOTA (14/15–23/24) → TTK (24/25–04/05) → KaTa (26/27, hiện tại)

2004-04-10 Perm RUS 178 cm Espoo ⛸ từ 2008 university student Xếp Hạng Thế Giới: #124 Senior Men (303 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Aleksei Saks, Liana Ocheretna, Tatiana Lebedeva Huấn Luyện Viên Cũ: Aleksandr Baidukov, Anna Tsygankova Biên Đạo: Fanny Lindfors

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 70.40chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) 2023/2024
Senior Men Trượt Tự Do 138.10không chính thứcchính thức 132.59 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Senior Men Tổng 204.31không chính thứcchính thức 200.55 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Boys Sm Chương trình Ngắn 27.71không chính thức SM-kilpailut ja Hopeafinaali Noviisit 11.-12.3.17 (FIN) 2016/2017
Boys Sm Trượt Tự Do 47.83không chính thức SM-kilpailut ja Hopeafinaali Noviisit 11.-12.3.17 (FIN) 2016/2017
Boys Sm Tổng 75.54không chính thức SM-kilpailut ja Hopeafinaali Noviisit 11.-12.3.17 (FIN) 2016/2017
Chicks B Boys Tổng 14.92không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Debytant Boys Tổng 38.07không chính thức Deb&Nov3.L.1VK. 28.-29.11.2015 (FIN) 2015/2016
Debytant Kf Boys Tổng 30.43không chính thức YL Debytanttien ja Noviisien LK 20.-21.2.2016 (FIN) 2015/2016
Junior Men Chương trình Ngắn 67.11chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT) 2022/2023
Junior Men Trượt Tự Do 121.92chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT) 2022/2023
Junior Men Tổng 189.03chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT) 2022/2023
Men Single Skating Chương trình Ngắn 60.79không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Men Single Skating Trượt Tự Do 121.16không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Men Single Skating Tổng 181.95không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Novice Boys Chương trình Ngắn 31.25không chính thức The Nordics 2018 (FIN) 2017/2018
Novice Boys Trượt Tự Do 54.72không chính thức The Nordics 2018 (FIN) 2017/2018
Novice Boys Tổng 85.97không chính thức The Nordics 2018 (FIN) 2017/2018
Novice Boys Kultafinaali Tổng 26.35không chính thức Debytanttien ja noviisien KF+HF 2015 (FIN) 2014/2015
Sm-Novice Boys Chương trình Ngắn 34.60không chính thức SM-noviisit SM- ja Hopefinaali 24.-25.3.2018 (FIN) 2017/2018
Sm-Novice Boys Trượt Tự Do 61.68không chính thức SM-noviisit 2.vk. 13.-14.1.18 (FIN) 2017/2018
Sm-Novice Boys Tổng 96.11không chính thức SM-noviisit 2.vk. 13.-14.1.18 (FIN) 2017/2018

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 67.86không chính thức Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 113.86không chính thức Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN)
Senior Men Tổng 181.72không chính thức Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 65.22chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 123.52không chính thứcchính thức 122.83 Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)
Senior Men Tổng 188.05chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Single Skating Chương trình Ngắn 60.79không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Men Single Skating Trượt Tự Do 121.16không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Men Single Skating Tổng 181.95không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Senior Men Chương trình Ngắn 64.79chính thức Budapest Trophy 2024 (Budapest/HUN)
Senior Men Trượt Tự Do 129.83chính thức Budapest Trophy 2024 (Budapest/HUN)
Senior Men Tổng 194.62chính thức Budapest Trophy 2024 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 70.40chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)
Senior Men Trượt Tự Do 138.10không chính thứcchính thức 132.59 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 204.31không chính thứcchính thức 200.55 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 67.11chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 121.92chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT)
Junior Men Tổng 189.03chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT)
Senior Men Chương trình Ngắn 62.04chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2022 (Espoo/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 120.72không chính thứcchính thức 115.66 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 177.71không chính thứcchính thức 177.17 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 58.17chính thức ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK)
Junior Men Trượt Tự Do 107.73chính thức ISU JGP Courchavel 2021 (Courchevel/FRA)
Junior Men Tổng 162.58chính thức ISU JGP Courchavel 2021 (Courchevel/FRA)
Senior Men Chương trình Ngắn 61.09không chính thứcchính thức 60.97 BELLU MEMORIAL (Otopeni/ROU)
Senior Men Trượt Tự Do 124.87chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)
Senior Men Tổng 185.84chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 65.69không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 106.31không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 172.00không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 41.26chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Junior Men Trượt Tự Do 72.90chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Junior Men Tổng 114.16chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 40.30không chính thức THE NORDICS 2019 (SWE)
Junior Men Trượt Tự Do 72.15không chính thức THE NORDICS 2019 (SWE)
Junior Men Tổng 112.45không chính thức THE NORDICS 2019 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Boys Chương trình Ngắn 31.25không chính thức The Nordics 2018 (FIN)
Novice Boys Trượt Tự Do 54.72không chính thức The Nordics 2018 (FIN)
Novice Boys Tổng 85.97không chính thức The Nordics 2018 (FIN)
Sm-Novice Boys Chương trình Ngắn 34.60không chính thức SM-noviisit SM- ja Hopefinaali 24.-25.3.2018 (FIN)
Sm-Novice Boys Trượt Tự Do 61.68không chính thức SM-noviisit 2.vk. 13.-14.1.18 (FIN)
Sm-Novice Boys Tổng 96.11không chính thức SM-noviisit 2.vk. 13.-14.1.18 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Boys Sm Chương trình Ngắn 27.71không chính thức SM-kilpailut ja Hopeafinaali Noviisit 11.-12.3.17 (FIN)
Boys Sm Trượt Tự Do 47.83không chính thức SM-kilpailut ja Hopeafinaali Noviisit 11.-12.3.17 (FIN)
Boys Sm Tổng 75.54không chính thức SM-kilpailut ja Hopeafinaali Noviisit 11.-12.3.17 (FIN)
Sm-Novice Boys Chương trình Ngắn 26.18không chính thức SM-noviisien 2.vk. 14.-15.1.17 (FIN)
Sm-Novice Boys Trượt Tự Do 47.89không chính thức SM-noviisien 2.vk. 14.-15.1.17 (FIN)
Sm-Novice Boys Tổng 74.07không chính thức SM-noviisien 2.vk. 14.-15.1.17 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debytant Boys Trượt Tự Do 38.07không chính thức Deb&Nov3.L.1VK. 28.-29.11.2015 (FIN)
Debytant Boys Tổng 38.07không chính thức Deb&Nov3.L.1VK. 28.-29.11.2015 (FIN)
Debytant Kf Boys Trượt Tự Do 30.43không chính thức YL Debytanttien ja Noviisien LK 20.-21.2.2016 (FIN)
Debytant Kf Boys Tổng 30.43không chính thức YL Debytanttien ja Noviisien LK 20.-21.2.2016 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Boys Trượt Tự Do 30.41không chính thức Deb+Nov II lohkon 1. valintakilpailu 30.11.2014 (FIN)
Novice Boys Tổng 30.41không chính thức Deb+Nov II lohkon 1. valintakilpailu 30.11.2014 (FIN)
Novice Boys Kultafinaali Trượt Tự Do 26.35không chính thức Debytanttien ja noviisien KF+HF 2015 (FIN)
Novice Boys Kultafinaali Tổng 26.35không chính thức Debytanttien ja noviisien KF+HF 2015 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Boys Trượt Tự Do 14.92không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Chicks B Boys Tổng 14.92không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 1004/1005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 62.85không chính thức SM-Seniorit,SM-Juniorit VK1 (TIKKURILA/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 106.86không chính thức SM-Seniorit,SM-Juniorit VK1 (TIKKURILA/FIN)
Senior Men Tổng 169.71không chính thức SM-Seniorit,SM-Juniorit VK1 (TIKKURILA/FIN)