fsresults

Alexandra MINTSIDOU không hoạt động

GRE GRE

2004-05-18 Sofia BUL 164 cm Sofia BUL ⛸ từ 2012 Faculty of public health,health care and tourism student

Huấn luyện viên: Naiden Borichev Biên Đạo: Naiden Borichev

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 43.17không chính thứcchính thức 33.86 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 80.62không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Senior Women Tổng 118.88không chính thứcchính thức 33.86 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Girls Tổng 11.53không chính thức Bulgarian Championships 2014 (Sofia/BUL) 2014/2015
Basic Novice A Girls Tổng 33.71không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) 2016/2017
Basic Novice A Girls 2 Tổng 32.66không chính thức Bulgarian Championships 2016 (Sofia/BUL) 2016/2017
Basic Novice A Girls II. Tổng 17.00không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Basic Novice B Girls Tổng 39.46không chính thức Bulgarian Championships - BSF Awards 2018 (Sofia/BUL) 2017/2018
Junior Women Chương trình Ngắn 24.03chính thức ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 50.01chính thức ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA) 2021/2022
Junior Women Tổng 74.04chính thức ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 32.93không chính thức Jelgava Cup (Jelgava/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 63.43không chính thức Jelgava Cup (Jelgava/LAT)
Senior Women Tổng 96.36không chính thức Jelgava Cup (Jelgava/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.17không chính thứcchính thức 33.86 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 80.62không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Senior Women Tổng 118.88không chính thứcchính thức 33.86 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.03chính thức ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 50.01chính thức ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 74.04chính thức ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 39.46không chính thức Bulgarian Championships - BSF Awards 2018 (Sofia/BUL)
Basic Novice B Girls Tổng 39.46không chính thức Bulgarian Championships - BSF Awards 2018 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 33.71không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)
Basic Novice A Girls Tổng 33.71không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)
Basic Novice A Girls 2 Trượt Tự Do 32.66không chính thức Bulgarian Championships 2016 (Sofia/BUL)
Basic Novice A Girls 2 Tổng 32.66không chính thức Bulgarian Championships 2016 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls II. Trượt Tự Do 17.00không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Basic Novice A Girls II. Tổng 17.00không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Girls Trượt Tự Do 11.53không chính thức Bulgarian Championships 2014 (Sofia/BUL)
Basic Girls Tổng 11.53không chính thức Bulgarian Championships 2014 (Sofia/BUL)