fsresults

Fatma Yade KARLIKLI

TUR TUR · VIZYON (21/22–25/26)

2003-08-13 Ankara 165 cm Ankara ⛸ từ 2006 university student

Huấn luyện viên: Tomi Pulkkinen Huấn Luyện Viên Cũ: Umur Oztasdelen Biên Đạo: Jorik Hendrickx, Sila Saygi

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 39.58không chính thức EDUSPORT TROPHY 2023 (OTOPENI/ROU) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 74.25không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) 2023/2024
Senior Women Tổng 110.72không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.00không chính thức Turkish Championships 2018 (Ankara/TUR) 2017/2018
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.97không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 77.86không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Chương trình Ngắn 23.84không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 45.27không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Tổng 69.11không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Basic Novice A Girls Group A Tổng 26.45không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) 2014/2015
Junior Women Chương trình Ngắn 46.55không chính thứcchính thức 42.15 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Junior Women Chương trình Ngắn 40.74không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) 2021/2022
Junior Women Chương trình Ngắn 46.28không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 78.06không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 81.43không chính thứcchính thức 69.21 Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 81.19không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) 2021/2022
Junior Women Tổng 126.69không chính thứcchính thức 105.80 Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB) 2022/2023
Junior Women Tổng 121.93không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) 2021/2022
Junior Women Tổng 124.34không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) 2022/2023
Juniors Women Chương trình Ngắn 31.68không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Juniors Women Trượt Tự Do 58.61không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Juniors Women Tổng 90.29không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Minik Girls Tổng 33.34không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) 2016/2017

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 33.70không chính thức Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 64.15không chính thức Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Senior Women Tổng 97.85không chính thức Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 27.95không chính thức Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 55.53không chính thức Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR)
Senior Women Tổng 83.48không chính thức Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 39.58không chính thức EDUSPORT TROPHY 2023 (OTOPENI/ROU)
Senior Women Trượt Tự Do 74.25không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Senior Women Tổng 110.72không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 46.28không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR)
Junior Women Chương trình Ngắn 46.55không chính thứcchính thức 42.15 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 81.43không chính thứcchính thức 69.21 Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)
Junior Women Trượt Tự Do 78.06không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR)
Junior Women Tổng 124.34không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR)
Junior Women Tổng 126.69không chính thứcchính thức 105.80 Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)
Juniors Women Chương trình Ngắn 31.68không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Juniors Women Trượt Tự Do 58.61không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Juniors Women Tổng 90.29không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.64không chính thức SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB)
Junior Women Chương trình Ngắn 40.74không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 81.19không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 81.34không chính thức BELLU MEMORIAL (Otopeni/ROU)
Junior Women Tổng 121.93không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR)
Junior Women Tổng 120.24không chính thức BELLU MEMORIAL (Otopeni/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.18không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 64.15không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR)
Junior Women Tổng 107.33không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.89không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.97không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 77.86không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.00không chính thức Turkish Championships 2018 (Ankara/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.01không chính thức Turkish Championships 2018 (Ankara/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 77.01không chính thức Turkish Championships 2018 (Ankara/TUR)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Chương trình Ngắn 23.84không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 45.27không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Tổng 69.11không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Minik Girls Trượt Tự Do 33.34không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR)
Minik Girls Tổng 33.34không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Group A Trượt Tự Do 26.45không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)
Basic Novice A Girls Group A Tổng 26.45không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)