fsresults

Julia BROVALL

SWE SWE · FSoln (15/16–21/22) → F Solna Konståkning (22/23) → Tibro KK (23/24–24/25) → Tibro Konståkningsklubb (25/26)

2003-10-17 Solna Uppsala Xếp Hạng Thế Giới: #216 Senior Women (182 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Alexei Fedoseev, Anna Rechnio Huấn Luyện Viên Cũ: Viktoria Helgesson, Joshi Nero, Regina Jensen, Cecilia Willberg Biên Đạo: Joshi Nero

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 54.94không chính thứcchính thức 51.04 Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 97.01không chính thứcchính thức 86.27 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Senior Women Tổng 143.80không chính thứcchính thức 135.16 Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 35.47không chính thứcchính thức 34.57 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 61.52không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 91.57không chính thứcchính thức 34.57 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 45.02chính thức ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA) 2022/2023
Novice Girls Chương trình Ngắn 45.64không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE) 2018/2019
Novice Girls Trượt Tự Do 67.83không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE) 2018/2019
Novice Girls Tổng 113.47không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE) 2018/2019
Women - Junior Trượt Tự Do 91.68không chính thứcchính thức 78.70 NRW-Trophy Dortmund 2022 (Dortmund/GER) 2022/2023
Women - Junior Tổng 133.62không chính thứcchính thức 123.72 NRW-Trophy Dortmund 2022 (Dortmund/GER) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 52.03không chính thức Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR)
Senior Women Trượt Tự Do 97.01không chính thức Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Tổng 143.80không chính thức Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 54.94không chính thứcchính thức 51.04 Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR)
Senior Women Trượt Tự Do 86.14không chính thứcchính thức 77.60 NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER)
Senior Women Tổng 136.02không chính thứcchính thức 128.64 Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 48.89chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 88.91không chính thứcchính thức 86.27 NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER)
Senior Women Tổng 135.16chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.02chính thức ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA)
Senior Women Chương trình Ngắn 45.17không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2022/2023 (Borås/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 89.62không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2022/2023 (Borås/SWE)
Senior Women Tổng 134.79không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2022/2023 (Borås/SWE)
Women - Junior Trượt Tự Do 91.68không chính thứcchính thức 78.70 NRW-Trophy Dortmund 2022 (Dortmund/GER)
Women - Junior Tổng 133.62không chính thứcchính thức 123.72 NRW-Trophy Dortmund 2022 (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.81không chính thứcchính thức 38.33 Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 85.19không chính thứcchính thức 65.17 Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 127.00không chính thứcchính thức 103.50 Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 47.88không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 87.94không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE)
Senior Women Tổng 135.82không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.12chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 66.81chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Tổng 103.93chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.05không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 61.52không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 91.57không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Novice Girls Chương trình Ngắn 45.64không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)
Novice Girls Trượt Tự Do 67.83không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)
Novice Girls Tổng 113.47không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 34.57chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 54.68không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 84.26không chính thứcchính thức 34.57 Challenge Cup (The Hague/NED)
Novice Girls Chương trình Ngắn 34.48không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)
Novice Girls Trượt Tự Do 54.41không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)
Novice Girls Tổng 88.89không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 35.47không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 55.61không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Advanced Novice Girls Tổng 91.08không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.10không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 45.10không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Advanced Novice Girls Tổng 72.20không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)