fsresults

Nikita KOVALENKO không hoạt động

ISR ISR

2005-12-20 Kharkiv UKR 171 cm Hackensack USA ⛸ từ 2009 university student Xếp Hạng Thế Giới: #59 Senior Pairs với ENKINA Sofia (237 pts, 2026/2027); #31 Junior Pairs với ENKINA Sofia (237 pts, 2026/2027); #246 Senior Men (68 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Chait Moracci Galit, Evgeni Krasnopolsky, Alexey Bychenko Biên Đạo: Galit Chait Moracci

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 18.06.2024

Trượt với: Sofia ENKINA (23/24–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Sofia ENKINA Chương trình Ngắn 45.83chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) 2023/2024
Junior Pairs với Sofia ENKINA Trượt Tự Do 85.39không chính thứcchính thức 84.75 Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) 2024/2025
Junior Pairs với Sofia ENKINA Tổng 130.45chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 33.96không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 55.61không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Advanced Novice Boys Tổng 89.57không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Junior Men Chương trình Ngắn 59.06chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT) 2022/2023
Junior Men Trượt Tự Do 114.52chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT) 2022/2023
Junior Men Tổng 173.58chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT) 2022/2023
Senior Men Chương trình Ngắn 44.95chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) 2021/2022
Senior Men Trượt Tự Do 80.54chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) 2021/2022
Senior Men Tổng 125.49chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Sofia ENKINA Chương trình Ngắn 45.70chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL)
Junior Pairs với Sofia ENKINA Trượt Tự Do 85.39không chính thứcchính thức 84.75 Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL)
Junior Pairs với Sofia ENKINA Tổng 130.45chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Sofia ENKINA Chương trình Ngắn 45.83chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Pairs với Sofia ENKINA Trượt Tự Do 78.98chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Pairs với Sofia ENKINA Tổng 124.81chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 59.06chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 114.52chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT)
Junior Men Tổng 173.58chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 58.24không chính thức DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN)
Junior Men Trượt Tự Do 95.80không chính thức DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN)
Junior Men Tổng 154.04không chính thức DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN)
Senior Men Chương trình Ngắn 44.95chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Men Trượt Tự Do 80.54chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Men Tổng 125.49chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 54.60không chính thứcchính thức 51.95 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 97.25không chính thứcchính thức 90.03 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Junior Men Tổng 151.85không chính thứcchính thức 141.98 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 33.96không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 55.61không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Boys Tổng 89.57không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)