fsresults

Lili KRIZSANOVSZKI không hoạt động

HUN HUN · SKSE (20/21)

2005-09-20 Budapest 168 cm Budapest ⛸ từ 2012 high school student

Huấn luyện viên: Szabolcs Vidrai, Julia Gor-Sebestyen Biên Đạo: Adam Solya, Nora Hoffmann

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 18.06.2024

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 43.87không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 80.20không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) 2022/2023
Senior Women Tổng 124.07không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 37.03không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) 2018/2019
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 67.15không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 104.18không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) 2018/2019
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Chương trình Ngắn 21.18không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 39.40không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Tổng 60.58không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.16không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) 2018/2019
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.98không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) 2018/2019
FS Advanced Novice Girls Tổng 83.14không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) 2018/2019
FS Junior Women Chương trình Ngắn 51.37không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Junior Women Trượt Tự Do 84.28không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Junior Women Tổng 135.65không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 46.12không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) 2020/2021
Junior Women Chương trình Ngắn 54.12không chính thứcchính thức 41.11 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 89.64không chính thứcchính thức 69.44 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 80.71không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) 2020/2021
Junior Women Tổng 126.83không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) 2020/2021
Junior Women Tổng 143.76không chính thứcchính thức 110.55 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.87không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 80.20không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 124.07không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Women Chương trình Ngắn 40.03không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Junior Women Trượt Tự Do 58.31không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Junior Women Tổng 98.34không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
Junior Women Chương trình Ngắn 54.12không chính thứcchính thức 40.34 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 89.64không chính thứcchính thức 62.09 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 143.76không chính thứcchính thức 102.43 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 46.12không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 80.71không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 126.83không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Women Chương trình Ngắn 51.37không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Junior Women Trượt Tự Do 84.28không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Junior Women Tổng 135.65không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
Junior ladies Chương trình Ngắn 44.70không chính thứcchính thức 41.11 JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN)
Junior ladies Trượt Tự Do 87.17không chính thứcchính thức 69.44 JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN)
Junior ladies Tổng 131.87không chính thứcchính thức 110.55 JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 37.03không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 67.15không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN)
Advanced Novice Girls Tổng 104.18không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN)
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.16không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN)
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.98không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN)
FS Advanced Novice Girls Tổng 83.14không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Chương trình Ngắn 21.18không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 39.40không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Tổng 60.58không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)