Lili KRIZSANOVSZKI không hoạt động Access
2005-09-20 Budapest 168 cm Budapest ⛸ từ 2012 high school student
Huấn luyện viên: Szabolcs Vidrai, Julia Gor-Sebestyen Biên Đạo: Adam Solya, Nora Hoffmann
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 677 | 110.55 | ISU JGP Croatia Cup 2019 | 28.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 696 | 69.44 | ISU JGP Croatia Cup 2019 | 28.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 653 | 41.11 | ISU JGP Croatia Cup 2019 | 26.09.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.87không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) | 2022/2023 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 80.20không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) | 2022/2023 |
| Senior Women | Tổng | 124.07không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 37.03không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 67.15không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 104.18không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) | 2018/2019 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Chương trình Ngắn | 21.18không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 39.40không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Tổng | 60.58không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| FS Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.16không chính thức | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) | 2018/2019 |
| FS Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.98không chính thức | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) | 2018/2019 |
| FS Advanced Novice Girls | Tổng | 83.14không chính thức | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) | 2018/2019 |
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.37không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 84.28không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Junior Women | Tổng | 135.65không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.12không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 54.12không chính thứcchính thức 41.11 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 89.64không chính thứcchính thức 69.44 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.71không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| Junior Women | Tổng | 126.83không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| Junior Women | Tổng | 143.76không chính thứcchính thức 110.55 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.87không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 80.20không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Tổng | 124.07không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.03không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 58.31không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Junior Women | Tổng | 98.34không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 54.12không chính thứcchính thức 40.34 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 89.64không chính thứcchính thức 62.09 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 143.76không chính thứcchính thức 102.43 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.12không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.71không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 126.83không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.37không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 84.28không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Junior Women | Tổng | 135.65không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| Junior ladies | Chương trình Ngắn | 44.70không chính thứcchính thức 41.11 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) |
| Junior ladies | Trượt Tự Do | 87.17không chính thứcchính thức 69.44 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) |
| Junior ladies | Tổng | 131.87không chính thứcchính thức 110.55 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 37.03không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 67.15không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 104.18không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| FS Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.16không chính thức | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) |
| FS Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.98không chính thức | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) |
| FS Advanced Novice Girls | Tổng | 83.14không chính thức | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Chương trình Ngắn | 21.18không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 39.40không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Tổng | 60.58không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2022 | Santa Claus 2022 Budapest/HUN |
Senior Women | 11 | 124.07 |
Short Program 10 (43.87) Free Skating 10 (80.20)
|
| 17–20.11.2022 | Skate Celje 2022 - ISU Celje/SLO |
Senior Women | 8 | 112.50 |
Short Program 7 (41.62) Free Skating 10 (70.88)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.03.2022 | EYOF 2022 Vuokatti/FIN |
Junior Women | 24 | 109.35 |
Short Program 21 (38.66) Free Skating 22 (70.69)
|
| 11–13.02.2022 | JÉGVIRÁG CUP 2022 Miskolc/HUN |
FS Junior Women | 11 | 98.34 |
Short Program 9 (40.03) Free Skating 12 (58.31)
|
| 06–12.12.2021 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 Budapest/HUN |
Junior Women | 12 | 143.76 |
Short Program 6 (54.12) Free Skating 14 (89.64)
|
| 19–21.11.2021 | SKATE CELJE 2021 - ISU Celje/SLO |
Junior Women | 3 | 135.44 |
Short Program 2 (51.23) Free Skating 3 (84.21)
|
| 14–17.10.2021 | 2nd Budapest Trophy 2021 Budapest/HUN |
Junior Women | 10 | 115.08 |
Short Program 4 (50.48) Free Skating 14 (64.60)
|
| 25–28.08.2021 | ISU JGP Courchevel II 2021 Courchevel/FRA |
Junior Women | 17 | 102.43 |
Short Program 13 (40.34) Free Skating 20 (62.09)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.02.2021 | Hungarian Youth National Championships 2021 Nat. 4 Budapest/HUN |
Junior Women | 4 | 126.83 |
Short Program 4 (46.12) Free Skating 3 (80.71)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.02.2020 | JÉGVIRÁG CUP 2020 Miskolc/HUN |
Junior ladies | 2 | 131.87 |
Short Program 2 (44.70) Free Skating 2 (87.17)
|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Junior Women | 3 | 135.65 |
Short Program 2 (51.37) Free Skating 2 (84.28)
|
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Junior Women | 16 | 114.25 |
Short Program 19 (37.93) Free Skating 14 (76.32)
|
| 25–28.09.2019 | ISU JGP Croatia Cup 2019 Zagreb/CRO |
Junior Women | 17 | 110.55 |
Short Program 16 (41.11) Free Skating 20 (69.44)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.02.2019 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU Miskolc/HUN |
Advanced Novice Girls | 1 | 104.18 |
Short Program 1 (37.03) Free Skating 1 (67.15)
|
| 02–07.12.2018 | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU Budapest/HUN |
FS Advanced Novice Girls | 7 | 83.14 |
Short Program 6 (32.16) Free Skating 7 (50.98)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | 19 | 60.58 |
Short Program 23 (21.18) Free Skating 18 (39.40)
|