fsresults

Mozes Jozsef BEREI

HUN HUN

2004-02-24 Dunaujvaros 188 cm Pusztaszabolcs ⛸ từ 2010 student Xếp Hạng Thế Giới: #48 Senior Pairs với WILBERFORCE Lily (361 pts, 2026/2027); #22 Junior Pairs với WILBERFORCE Lily (361 pts, 2026/2027); #221 Senior Men (115 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Severin Kiefer, Alison Purkiss Biên Đạo: Alison Purkiss, Paul Boll, Mark Pillay

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Trượt với: Nora Marleen ROTHENBUEHLER (23/24–24/25); Lily WILBERFORCE (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Lily WILBERFORCE Chương trình Ngắn 50.67không chính thứcchính thức 49.52 Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) 2025/2026
Junior Pairs với Lily WILBERFORCE Trượt Tự Do 91.79không chính thứcchính thức 83.05 Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) 2025/2026
Junior Pairs với Lily WILBERFORCE Tổng 142.46không chính thứcchính thức 132.57 Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 31.88không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 55.69không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 87.57không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Boys Advanced Novice Chương trình Ngắn 30.18không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Boys Advanced Novice Trượt Tự Do 58.46không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Boys Advanced Novice Tổng 88.64không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
FS Senior Men Chương trình Ngắn 67.78không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Senior Men Trượt Tự Do 97.95không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Senior Men Tổng 165.73không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
Junior Men Chương trình Ngắn 66.17không chính thứcchính thức 53.01 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Junior Men Trượt Tự Do 105.11không chính thứcchính thức 92.54 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Junior Men Tổng 171.28không chính thứcchính thức 145.55 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Senior Men Chương trình Ngắn 61.68không chính thứcchính thức 54.61 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) 2022/2023
Senior Men Trượt Tự Do 125.82không chính thứcchính thức 99.22 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) 2021/2022
Senior Men Tổng 184.54không chính thứcchính thức 152.95 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) 2021/2022
Senior Pairs với Lily WILBERFORCE Chương trình Ngắn 48.47không chính thức Icechallenge 2025 (Graz/AUT) 2025/2026
Senior Pairs với Lily WILBERFORCE Trượt Tự Do 86.74không chính thức Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) 2025/2026
Senior Pairs với Lily WILBERFORCE Tổng 126.81không chính thức Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Lily WILBERFORCE Chương trình Ngắn 50.67không chính thứcchính thức 49.52 Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
Junior Pairs với Lily WILBERFORCE Trượt Tự Do 91.79không chính thứcchính thức 83.05 Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
Junior Pairs với Lily WILBERFORCE Tổng 142.46không chính thứcchính thức 132.57 Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
Senior Pairs với Lily WILBERFORCE Chương trình Ngắn 48.47không chính thức Icechallenge 2025 (Graz/AUT)
Senior Pairs với Lily WILBERFORCE Trượt Tự Do 86.74không chính thức Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI)
Senior Pairs với Lily WILBERFORCE Tổng 126.81không chính thức Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Lily WILBERFORCE / Nora Marleen ROTHENBUEHLER Chương trình Ngắn 46.01không chính thứcchính thức 42.80 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)
Junior Pairs với Lily WILBERFORCE / Nora Marleen ROTHENBUEHLER Trượt Tự Do 81.01không chính thứcchính thức 78.31 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)
Junior Pairs với Lily WILBERFORCE / Nora Marleen ROTHENBUEHLER Tổng 127.02không chính thứcchính thức 121.11 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Nora Marleen ROTHENBUEHLER Chương trình Ngắn 43.06không chính thứcchính thức 42.28 Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Junior Pairs với Nora Marleen ROTHENBUEHLER Trượt Tự Do 78.55không chính thứcchính thức 78.51 Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Junior Pairs với Nora Marleen ROTHENBUEHLER Tổng 121.61không chính thứcchính thức 120.79 Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 61.68không chính thứcchính thức 54.61 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Senior Men Trượt Tự Do 104.76không chính thứcchính thức 99.22 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Senior Men Tổng 166.44không chính thứcchính thức 152.95 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Men Chương trình Ngắn 67.78không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Senior Men Trượt Tự Do 97.95không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Senior Men Tổng 165.73không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
Junior Men Chương trình Ngắn 66.17không chính thứcchính thức 53.01 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Junior Men Trượt Tự Do 105.11không chính thứcchính thức 92.54 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Junior Men Tổng 171.28không chính thứcchính thức 145.55 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Senior Men Chương trình Ngắn 58.72không chính thức Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 125.82không chính thức Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)
Senior Men Tổng 184.54không chính thức Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 46.87không chính thứcchính thức 45.27 JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN)
Junior Men Trượt Tự Do 73.89chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Men Tổng 119.16chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Boys Advanced Novice Chương trình Ngắn 30.18không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Boys Advanced Novice Trượt Tự Do 58.46không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Boys Advanced Novice Tổng 88.64không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 29.19không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 51.75không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Boys Tổng 80.94không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 31.88không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 55.69không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 87.57không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)