Mozes Jozsef BEREI
2004-02-24 Dunaujvaros 188 cm Pusztaszabolcs ⛸ từ 2010 student Xếp Hạng Thế Giới: #48 Senior Pairs với WILBERFORCE Lily (361 pts, 2026/2027); #22 Junior Pairs với WILBERFORCE Lily (361 pts, 2026/2027); #221 Senior Men (115 pts, 2023/2024)
Huấn luyện viên: Severin Kiefer, Alison Purkiss Biên Đạo: Alison Purkiss, Paul Boll, Mark Pillay
Sơ Yếu Lý Lịch
Sơ Yếu Lý Lịch — với Nora Marleen ROTHENBUEHLER
Sơ Yếu Lý Lịch — với Lily WILBERFORCE
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với WILBERFORCE Lily | 196 | 132.57 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với ROTHENBUEHLER Nora Marleen | 239 | 121.11 | ISU JGP Czech Skate 2024 | 06.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 390 | 152.95 | ISU CS Budapest Trophy 2022 | 16.10.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với WILBERFORCE Lily | 212 | 83.05 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với ROTHENBUEHLER Nora Marleen | 234 | 78.51 | ISU World Junior Championships 2024 | 29.02.2024 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 398 | 99.22 | ISU CS Budapest Trophy 2022 | 16.10.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với WILBERFORCE Lily | 185 | 49.52 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với ROTHENBUEHLER Nora Marleen | 244 | 42.80 | ISU JGP Czech Skate 2024 | 05.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 382 | 54.61 | ISU CS IceChallenge 2022 | 11.11.2022 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với WILBERFORCE Lily | 58 | 132.57 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với WILBERFORCE Lily | 59 | 83.05 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với WILBERFORCE Lily | 57 | 49.52 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Nora Marleen ROTHENBUEHLER (23/24–24/25); Lily WILBERFORCE (24/25–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lily WILBERFORCE | Chương trình Ngắn | 50.67không chính thứcchính thức 49.52 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
| Junior Pairs với Lily WILBERFORCE | Trượt Tự Do | 91.79không chính thứcchính thức 83.05 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
| Junior Pairs với Lily WILBERFORCE | Tổng | 142.46không chính thứcchính thức 132.57 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) | Chương trình Ngắn | 31.88không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 55.69không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) | Tổng | 87.57không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Boys Advanced Novice | Chương trình Ngắn | 30.18không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| Boys Advanced Novice | Trượt Tự Do | 58.46không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| Boys Advanced Novice | Tổng | 88.64không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| FS Senior Men | Chương trình Ngắn | 67.78không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| FS Senior Men | Trượt Tự Do | 97.95không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| FS Senior Men | Tổng | 165.73không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 66.17không chính thứcchính thức 53.01 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 105.11không chính thứcchính thức 92.54 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Junior Men | Tổng | 171.28không chính thứcchính thức 145.55 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 61.68không chính thứcchính thức 54.61 | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) | 2022/2023 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 125.82không chính thứcchính thức 99.22 | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) | 2021/2022 |
| Senior Men | Tổng | 184.54không chính thứcchính thức 152.95 | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) | 2021/2022 |
| Senior Pairs với Lily WILBERFORCE | Chương trình Ngắn | 48.47không chính thức | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Lily WILBERFORCE | Trượt Tự Do | 86.74không chính thức | Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Lily WILBERFORCE | Tổng | 126.81không chính thức | Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lily WILBERFORCE | Chương trình Ngắn | 50.67không chính thứcchính thức 49.52 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) |
| Junior Pairs với Lily WILBERFORCE | Trượt Tự Do | 91.79không chính thứcchính thức 83.05 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) |
| Junior Pairs với Lily WILBERFORCE | Tổng | 142.46không chính thứcchính thức 132.57 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) |
| Senior Pairs với Lily WILBERFORCE | Chương trình Ngắn | 48.47không chính thức | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) |
| Senior Pairs với Lily WILBERFORCE | Trượt Tự Do | 86.74không chính thức | Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) |
| Senior Pairs với Lily WILBERFORCE | Tổng | 126.81không chính thức | Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lily WILBERFORCE / Nora Marleen ROTHENBUEHLER | Chương trình Ngắn | 46.01không chính thứcchính thức 42.80 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Lily WILBERFORCE / Nora Marleen ROTHENBUEHLER | Trượt Tự Do | 81.01không chính thứcchính thức 78.31 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Lily WILBERFORCE / Nora Marleen ROTHENBUEHLER | Tổng | 127.02không chính thứcchính thức 121.11 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Nora Marleen ROTHENBUEHLER | Chương trình Ngắn | 43.06không chính thứcchính thức 42.28 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Nora Marleen ROTHENBUEHLER | Trượt Tự Do | 78.55không chính thứcchính thức 78.51 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Nora Marleen ROTHENBUEHLER | Tổng | 121.61không chính thứcchính thức 120.79 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 61.68không chính thứcchính thức 54.61 | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 104.76không chính thứcchính thức 99.22 | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
| Senior Men | Tổng | 166.44không chính thứcchính thức 152.95 | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Senior Men | Chương trình Ngắn | 67.78không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Senior Men | Trượt Tự Do | 97.95không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Senior Men | Tổng | 165.73không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 66.17không chính thứcchính thức 53.01 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 105.11không chính thứcchính thức 92.54 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Men | Tổng | 171.28không chính thứcchính thức 145.55 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 58.72không chính thức | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 125.82không chính thức | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) |
| Senior Men | Tổng | 184.54không chính thức | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 46.87không chính thứcchính thức 45.27 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 73.89chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 119.16chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Boys Advanced Novice | Chương trình Ngắn | 30.18không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Boys Advanced Novice | Trượt Tự Do | 58.46không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Boys Advanced Novice | Tổng | 88.64không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 29.19không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 51.75không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 80.94không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) | Chương trình Ngắn | 31.88không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 55.69không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) | Tổng | 87.57không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2025 | ISU World Junior Championships 2025 Debrecen/HUN |
Junior Pairs với Lily WILBERFORCE | 20FNR | 40.23 |
Short Program 20 (40.23)
|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Lily WILBERFORCE | 8 | 127.02 |
Short Program 8 (46.01) Free Skating 8 (81.01)
|
| 04–07.09.2024 | ISU JGP Czech Skate 2024 Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Nora Marleen ROTHENBUEHLER | 8 | 121.11 |
Short Program 9 (42.80) Free Skating 8 (78.31)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–03.03.2024 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 Taipei City/TPE |
Junior Pairs với Nora Marleen ROTHENBUEHLER | 12 | 120.79 |
Short Program 15 (42.28) Free Skating 12 (78.51)
|
| 22–25.02.2024 | Challenge Cup 2024 Tilburg/NED |
Junior Pairs với Nora Marleen ROTHENBUEHLER | WD | ||
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Nora Marleen ROTHENBUEHLER | 6 | 121.61 |
Short Program 6 (43.06) Free Skating 6 (78.55)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.02.2023 | ISU Competition Dragon Trophy 2023 LJUBLJANA/SLO |
Senior Men | WD | ||
| 28.11–04.12.2022 | Santa Claus 2022 Budapest/HUN |
Senior Men | 8 | 166.44 |
Short Program 7 (61.68) Free Skating 8 (104.76)
|
| 17–20.11.2022 | Skate Celje 2022 - ISU Celje/SLO |
Senior Men | 4 | 156.46 |
Short Program 3 (58.87) Free Skating 5 (97.59)
|
| 09–13.11.2022 | ISU CS Icechallenge 2022 Graz/AUT |
Senior Men | 22 | 138.93 |
Short Program 18 (54.61) Free Skating 22 (84.32)
|
| 14–16.10.2022 | Seat Budapest Trophy Budapest/HUN |
Senior Men | 16 | 152.95 |
Short Program 15 (53.73) Free Skating 17 (99.22)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.02.2022 | CHALLENGE CUP 2022 Tilburg/NED |
Senior Men | WD | ||
| 11–13.02.2022 | JÉGVIRÁG CUP 2022 Miskolc/HUN |
FS Senior Men | 6 | 165.73 |
Short Program 1 (67.78) Free Skating 6 (97.95)
|
| 06–12.12.2021 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 Budapest/HUN |
Junior Men | 1 | 171.28 |
Short Program 1 (66.17) Free Skating 2 (105.11)
|
| 19–21.11.2021 | SKATE CELJE 2021 - ISU Celje/SLO |
Senior Men | 5 | 154.66 |
Short Program 5 (55.23) Free Skating 6 (99.43)
|
| 03–07.11.2021 | Volvo Open Cup 44 th. Riga/LAT |
Senior Men | 7 | 184.54 |
Short Program 9 (58.72) Free Skating 5 (125.82)
|
| 14–17.10.2021 | 2nd Budapest Trophy 2021 Budapest/HUN |
Junior Men | 2 | 150.26 |
Short Program 1 (58.34) Free Skating 5 (91.92)
|
| 06–09.10.2021 | ISU JGP Cup of Austria 2021 Linz/AUT |
Junior Men | 16 | 145.55 |
Short Program 16 (53.01) Free Skating 16 (92.54)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.02.2020 | JÉGVIRÁG CUP 2020 Miskolc/HUN |
Junior Men | 2 | 110.93 |
Short Program 1 (46.87) Free Skating 2 (64.06)
|
| 25–28.09.2019 | ISU JGP Croatia Cup 2019 Zagreb/CRO |
Junior Men | 22 | 108.66 |
Short Program 22 (41.09) Free Skating 21 (67.57)
|
| 11–14.09.2019 | ISU JGP Chelyabinsk 2019 Chelyabinsk/RUS |
Junior Men | 20 | 119.16 |
Short Program 19 (45.27) Free Skating 21 (73.89)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.02.2019 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU Miskolc/HUN |
Advanced Novice Boys | WD |
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Boys Advanced Novice | 8 | 88.64 |
Short Program 9 (30.18) Free Skating 8 (58.46)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.02.2017 | DRAGON TROPHY 2017 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Boys | 2 | 80.94 |
Short Program 2 (29.19) Free Skating 2 (51.75)
|
| 26–27.11.2016 | SKATE CELJE 2016 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) | 3 | 87.57 |
Short Program 3 (31.88) Free Skating 3 (55.69)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
72.11−18.89
Short Program
26.75Icechallenge 2025 (Graz/AUT) với Lily WILBERFORCE
Free Skating
45.36Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) với Lily WILBERFORCE
European Championships — Pairs
27.01.2027 · Lausanne, SUI
72.11−2.89
Short Program
26.75Icechallenge 2025 (Graz/AUT) với Lily WILBERFORCE
Free Skating
45.36Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) với Lily WILBERFORCE