Catharina Victoria PETERSEN không hoạt động
2005-01-25 Esbjerg 161 cm Esbjerg ⛸ từ 2009 High school student
Huấn luyện viên: Igor Tsion, Olena Volokhova Huấn Luyện Viên Cũ: Oleg Tolkach, Anton Velychko, Julia Sturgeon Biên Đạo: Igor Tsion
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 647 | 113.76 | ISU JGP Courchevel 2021 | 20.08.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 708 | 68.71 | ISU JGP Riga Cup 2019 | 06.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 474 | 48.12 | ISU World Junior Championships 2022 | 16.04.2022 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.12chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.48không chính thứcchính thức 68.71 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 132.24không chính thứcchính thức 113.76 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Tổng | 17.01không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) | 2013/2014 |
| Cubs Girls | Tổng | 20.62không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) | 2013/2014 |
| Debs Girls | Chương trình Ngắn | 29.02không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2018 (Hørsholm/DEN) | 2017/2018 |
| Debs Girls | Trượt Tự Do | 48.73không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2018 (Hørsholm/DEN) | 2017/2018 |
| Debs Girls | Tổng | 77.75không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2018 (Hørsholm/DEN) | 2017/2018 |
| Juniors Women | Chương trình Ngắn | 47.20không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
| Juniors Women | Trượt Tự Do | 85.66không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
| Juniors Women | Tổng | 132.86không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.78không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) | 2018/2019 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.49không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) | 2018/2019 |
| Novice Girls | Tổng | 92.27không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) | 2018/2019 |
| Springs Girls | Tổng | 37.62không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.12chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.48không chính thứcchính thức 67.64 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) |
| Junior Women | Tổng | 132.24không chính thứcchính thức 113.76 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) |
| Juniors Women | Chương trình Ngắn | 47.20không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
| Juniors Women | Trượt Tự Do | 85.66không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
| Juniors Women | Tổng | 132.86không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.80chính thức | ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.71chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 104.86chính thức | ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.78không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.49không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) |
| Novice Girls | Tổng | 92.27không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debs Girls | Chương trình Ngắn | 29.02không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2018 (Hørsholm/DEN) |
| Debs Girls | Trượt Tự Do | 48.73không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2018 (Hørsholm/DEN) |
| Debs Girls | Tổng | 77.75không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2018 (Hørsholm/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs Girls | Trượt Tự Do | 37.62không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) |
| Springs Girls | Tổng | 37.62không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs Girls | Trượt Tự Do | 34.11không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2016 (Tårnby/DEN) |
| Springs Girls | Tổng | 34.11không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2016 (Tårnby/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 17.01không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) |
| Chicks Girls | Tổng | 17.01không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) |
| Cubs Girls | Trượt Tự Do | 20.62không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) |
| Cubs Girls | Tổng | 20.62không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Junior Women | 28FNR | 48.12 |
Short Program 28 (48.12)
|
| 23–24.03.2022 | EYOF 2022 Vuokatti/FIN |
Junior Women | 7 | 132.24 |
Short Program 10 (47.76) Free Skating 9 (84.48)
|
| 04–05.12.2021 | Danish Championships 2021 🥇 Nat. champion Frederikshavn/DEN |
Junior Women | 1 | 136.00 |
Short Program 1 (49.45) Free Skating 1 (86.55)
|
| 20–24.10.2021 | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR Nice/FRA |
Juniors Women | 4 | 132.86 |
Short Program 4 (47.20) Free Skating 5 (85.66)
|
| 18–21.08.2021 | ISU JGP Courchavel 2021 Courchevel/FRA |
Junior Women | 13 | 113.76 |
Short Program 13 (46.12) Free Skating 16 (67.64)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.12.2019 | Danish Championships and Youth Competition 2020 🏅 Nat. 2 Gentofte/DEN |
Junior Women | 2 | 118.54 |
Short Program 1 (44.30) Free Skating 2 (74.24)
|
| 04–07.09.2019 | ISU JGP Riga Cup 2019 Riga/LAT |
Junior Women | 30 | 95.07 |
Short Program 34 (26.36) Free Skating 25 (68.71)
|
| 21–24.08.2019 | ISU JGP Courchevel 2019 Courchevel/FRA |
Junior Women | 29 | 104.86 |
Short Program 26 (39.80) Free Skating 29 (65.06)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07.12.2018–09.12.2019 | Danish Championships and Youth Competition 2019 🥇 Nat. champion Odense/DEN |
Novice Girls | 1 | 92.27 |
Short Program 1 (32.78) Free Skating 1 (59.49)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.12.2017 | Danish Championships and Youth Competition 2018 🏅 Nat. 2 Hørsholm/DEN |
Debs Girls | 2 | 77.75 |
Short Program 1 (29.02) Free Skating 2 (48.73)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.12.2016 | Danish Championships and Youth Competition 2017 🥇 Nat. champion Vojens/DEN |
Springs Girls | 1 | 37.62 |
Free Skating 1 (37.62)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.12.2015 | Danish Championships and Youth Competition 2016 🏅 Nat. 2 Tårnby/DEN |
Springs Girls | 2 | 34.11 |
Free Skating 2 (34.11)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.12.2013 | Danish Championships 2013 Nat. 4 Aalborg/DEN |
Chicks Girls | 4 | 17.01 |
Free Skating 4 (17.01)
|
| 06.12.2013–08.12.2014 | Danish Championships and Youth Competition 2014 Nat. 12 Herlev/DEN |
Cubs Girls | 12 | 20.62 |
Free Skating 12 (20.62)
|