fsresults

Linh Khanh TRAN không hoạt động

VIE VIE

2005-06-22 Hanoi 155 cm Hanoi ⛸ từ 2014 athlete, high school student

Huấn luyện viên: Liudmila Kuznetsova, Viacheslav Kuznetsov Biên Đạo: Liudmila Kuznetsova

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 18.06.2024

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 18.96chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 41.51chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) 2019/2020
Junior Women Tổng 60.47chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Novice Girls Tổng 28.94không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 11.38chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 39.41chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 50.79chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 18.96chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 41.51chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Tổng 60.47chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 28.94không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)
Intermediate Novice Girls Tổng 28.94không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)