Maiia KHROMYKH không hoạt động
2006-05-25 Nizhny Tagil 166 cm Moscow ⛸ từ 2008 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #85 Senior Women (864 pts, 2023/2024)
Huấn luyện viên: Eteri Tutberidze, Sergei Dudakov, Daniil Gleikhengauz Huấn Luyện Viên Cũ: Anna Boldina, Anna Tsareva Biên Đạo: Daniil Gleikhengauz, Eteri Tutberidze
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 14 | 226.35 | ISU GP Gran Premio D'Italia 2021 | 06.11.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 9 | 154.97 | ISU GP Rostelecom Cup 2021 | 27.11.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 43 | 72.04 | ISU GP Gran Premio D'Italia 2021 | 05.11.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 73.77không chính thứcchính thức 72.04 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) | 2020/2021 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 162.19không chính thứcchính thức 154.97 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) | 2020/2021 |
| Senior Women | Tổng | 235.96không chính thứcchính thức 226.35 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) | 2020/2021 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 69.04không chính thức | Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 134.04không chính thức | Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | ELEMENTS | 51.50không chính thức | Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 254.58không chính thức | Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) | 2018/2019 |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 131.46chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 70.11không chính thứcchính thức 68.93 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 201.06không chính thứcchính thức 198.24 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 68.40không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 95.90không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 164.30không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 72.82không chính thứcchính thức 72.04 | 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 154.97chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2021 (Sochi/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 226.35chính thức | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 73.77không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 162.19không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 235.96không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 131.46chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Ladies | Tổng | 198.24chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 68.93chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 69.04không chính thức | Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 134.04không chính thức | Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) |
| Advanced Novice Girls | ELEMENTS | 51.50không chính thức | Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 254.58không chính thức | Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 70.11không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 130.95không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Women | Tổng | 201.06không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.12.2023 | Rostelecom Russian Championships 2024 Nat. 18 Chelyabinsk/RUS |
Senior Women | 18 | 164.30 |
Short Program 9 (68.40) Free Skating 18 (95.90)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.12.2021 | Rostelecom Russian Championships 2022 Nat. 8 Saint Petersburg/RUS |
Senior Women | 8 | 217.18 |
Short Program 9 (69.36) Free Skating 8 (147.82)
|
| 25–28.11.2021 | ISU GP Rostelecom Cup 2021 Sochi/RUS |
Senior Women | 3 | 219.69 |
Short Program 5 (64.72) Free Skating 2 (154.97)
|
| 18–20.11.2021 | CS Warsaw Cup 2021 Warsaw/POL |
Senior Women | 1 | 194.02 |
Short Program 1 (69.24) Free Skating 2 (124.78)
|
| 04–07.11.2021 | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 Torino/ITA |
Senior Women | 2 | 226.35 |
Short Program 2 (72.04) Free Skating 2 (154.31)
|
| 14–17.10.2021 | 2nd Budapest Trophy 2021 Budapest/HUN |
Senior Women | 1 | 224.91 |
Short Program 2 (72.82) Free Skating 1 (152.09)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–02.03.2021 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 🏅 Nat. 2 Moscow/RUS |
Senior Women | 2 | 235.96 |
Short Program 4 (73.77) Free Skating 1 (162.19)
|
| 23–27.12.2020 | Rostelecom Russian Championships 2021 Nat. 5 Chelyabinsk/RUS |
Senior Women | 5 | 211.91 |
Short Program 7 (72.93) Free Skating 5 (138.98)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2020 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 Tallinn/EST |
Junior Ladies | 4 | 198.24 |
Short Program 5 (66.78) Free Skating 4 (131.46)
|
| 04–08.02.2020 | Russian Junior Championships 2020 Nat. 5 Saransk/RUS |
Junior Women | 5 | 204.40 |
Short Program 6 (67.68) Free Skating 5 (136.72)
|
| 04–07.09.2019 | ISU JGP Riga Cup 2019 Riga/LAT |
Junior Women | 4 | 190.73 |
Short Program 2 (68.93) Free Skating 4 (121.80)
|
| 21–24.08.2019 | ISU JGP Courchevel 2019 Courchevel/FRA |
Junior Women | 3 | 179.32 |
Short Program 1 (67.72) Free Skating 5 (111.60)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–18.03.2019 | Russian Younger Age Championships 2019 Nat. 4 Tver/RUS |
Advanced Novice Girls | 4 | 254.58 |
Elements 7 (51.50) Short Program 4 (69.04) Free Skating 3 (134.04)
|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 🥇 Nat. champion Veliky Novgorod/RUS |
Junior Women | 1 | 201.06 |
Short Program 1 (70.11) Free Skating 1 (130.95)
|
