fsresults

Victoria ALCANTARA

AUS AUS

2006-01-05 Melbourne 162 cm Melbourne ⛸ từ 2011 student Xếp Hạng Thế Giới: #224 Senior Women (175 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Leif Gislason, Damon Allen Huấn Luyện Viên Cũ: Karen Preston, Ernest Pryhitka, Katherine Firkin Biên Đạo: Logan Giulietti-Schmitt

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 50.57không chính thứcchính thức 49.73 NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 92.77chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2021 (Espoo/FIN) 2021/2022
Senior Women Tổng 140.78chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2021 (Espoo/FIN) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.16không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) 2018/2019
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.64không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 83.80không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) 2018/2019
Basic Novice A Girls Tổng 35.50không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) 2016/2017
Basic Novice B Girls Tổng 43.23không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) 2017/2018
Junior Women Chương trình Ngắn 50.96chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 81.87chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA) 2019/2020
Junior Women Tổng 132.83chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 31.80không chính thức ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 60.46không chính thức ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 92.26không chính thức ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 50.57không chính thức NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 88.91không chính thức Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Tổng 139.44không chính thức Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 41.25chính thức 2022 U.S. International Figure Skating Classic (Lake Placid, New York/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 77.14không chính thứcchính thức 67.59 2022 Cranberry Cup International (Norwood, MA/USA)
Senior Women Tổng 118.18không chính thứcchính thức 108.84 2022 Cranberry Cup International (Norwood, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.54chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 47.54chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 49.73chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 92.77chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2021 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 140.78chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2021 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.96chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 81.87chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA)
Junior Women Tổng 132.83chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.16không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.64không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)
Advanced Novice Girls Tổng 83.80không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 43.23không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS)
Basic Novice B Girls Tổng 43.23không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 35.50không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS)
Basic Novice A Girls Tổng 35.50không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS)