Amelie TABOR không hoạt động
2005-08-11 Sydney 151 cm Sydney junior high school student
Huấn luyện viên: Monica MacDonald Biên Đạo: Monica MacDonald
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 640 | 114.46 | ISU JGP Chelyabinsk 2019 | 14.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 625 | 74.89 | ISU JGP Chelyabinsk 2019 | 14.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 693 | 39.57 | ISU JGP Chelyabinsk 2019 | 13.09.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.57chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.89chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 114.46chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.78không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.94không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 83.72không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 43.73không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.57chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.89chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) |
| Junior Women | Tổng | 114.46chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.70không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 49.67không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 79.37không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.78không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.94không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 83.72không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 43.73không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 43.73không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 Nat. 12 Melbourne/AUS |
Junior Women | 12 | 88.05 |
Short Program 13 (31.63) Free Skating 13 (56.42)
|
| 11–14.09.2019 | ISU JGP Chelyabinsk 2019 Chelyabinsk/RUS |
Junior Women | 21 | 114.46 |
Short Program 21 (39.57) Free Skating 20 (74.89)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 🏅 Nat. 3 Sydney/AUS |
Advanced Novice Girls | 3 | 79.37 |
Short Program 3 (29.70) Free Skating 3 (49.67)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Advanced Novice Girls | 1 | 83.72 |
Short Program 1 (31.78) Free Skating 1 (51.94)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 🏅 Nat. 3 Melbourne/AUS |
Basic Novice B Girls | 3 | 43.73 |
Free Skating 3 (43.73)
|