Cailin O'KEEFE không hoạt động
2003-10-01
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.08không chính thức | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 68.77không chính thức | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
| Senior Women | Tổng | 103.85không chính thức | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.64không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.72không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 80.36không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 41.04không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.17không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.27không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 108.44không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 31.08không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 56.13không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Women II | Tổng | 87.21không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Primary Women | Trượt Tự Do | 35.48không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.08không chính thức | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 68.77không chính thức | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 103.85không chính thức | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.73không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 60.89không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 94.62không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.17không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.27không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 108.44không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 31.08không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 56.13không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Tổng | 87.21không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.69không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.60không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 96.29không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.64không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.72không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 80.36không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 41.04không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 41.04không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Women | Trượt Tự Do | 35.48không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships Nat. 5 Erina/AUS |
Senior Women | 5 | 103.85 |
Short Program 4 (35.08) Free Skating 5 (68.77)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships Nat. 8 Boondall/AUS |
Junior Women | 8 | 94.62 |
Short Program 8 (33.73) Free Skating 11 (60.89)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Junior Women II | 18 | 87.21 |
Short Program 18 (31.08) Free Skating 17 (56.13)
|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 Nat. 4 Melbourne/AUS |
Junior Women | 4 | 108.44 |
Short Program 6 (36.17) Free Skating 4 (72.27)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 Nat. 5 Sydney/AUS |
Junior Women | 5 | 96.29 |
Short Program 10 (32.69) Free Skating 3 (63.60)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 🏅 Nat. 2 Brisbane/AUS |
Advanced Novice Girls | 2 | 80.36 |
Short Program 4 (29.64) Free Skating 2 (50.72)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 Nat. 6 Melbourne/AUS |
Basic Novice B Girls | 6 | 41.04 |
Free Skating 6 (41.04)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 Nationals Penrith/AUS |
Primary Women |
Free Skating 5 (35.48)
|