Angela YANG không hoạt động
2005-03-26
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.29không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.91không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 102.20không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.19không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.70không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 75.89không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 39.31không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.78không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.05không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 77.83không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.29không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.91không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 102.20không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.19không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.70không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 75.89không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.94không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 41.84không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 66.78không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 39.31không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 39.31không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships Nat. 15 Boondall/AUS |
Junior Women | 15 | 77.83 |
Short Program 15 (26.78) Free Skating 16 (51.05)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 Nat. 6 Melbourne/AUS |
Junior Women | 6 | 102.20 |
Short Program 4 (37.29) Free Skating 5 (64.91)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 Nat. 5 Sydney/AUS |
Advanced Novice Girls | 5 | 75.89 |
Short Program 6 (27.19) Free Skating 5 (48.70)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 Nat. 14 Brisbane/AUS |
Advanced Novice Girls | 14 | 66.78 |
Short Program 12 (24.94) Free Skating 15 (41.84)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 Nat. 8 Melbourne/AUS |
Basic Novice B Girls | 8 | 39.31 |
Free Skating 8 (39.31)
|