fsresults

Kaiya RUITER

CAN CAN

2006-05-13 Ottawa, ON 152 cm Calgary, AB ⛸ từ 2010 student Xếp Hạng Thế Giới: #70 Senior Women (781 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Tracy Wilson, Brian Orser Biên Đạo: Joey Russell

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 14.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 64.46chính thức 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 117.06chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT) 2022/2023
Senior Women Tổng 178.44chính thức 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 37.19không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 63.79không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novice Girls I Tổng 100.98không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 63.17chính thức ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 118.10chính thức ISU JGP Courchavel 2021 (Courchevel/FRA) 2021/2022
Junior Women Tổng 179.92chính thức ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA) 2021/2022
Junior Women I Chương trình Ngắn 57.71không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Women I Trượt Tự Do 107.51không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Women I Tổng 165.22không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 64.46chính thức 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 113.98chính thức 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 178.44chính thức 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 57.66chính thức ISU GP Skate Canada International 2024 (Halifax/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 115.04chính thức ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 165.75chính thức ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 54.62chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Women Trượt Tự Do 106.57chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Women Tổng 161.19chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.87chính thức 2023 Autumn Classic International (Pierrefonds/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 113.81chính thức 2023 Autumn Classic International (Pierrefonds/CAN)
Senior Women Tổng 172.68chính thức 2023 Autumn Classic International (Pierrefonds/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 57.71chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Women Trượt Tự Do 111.94chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Women Tổng 169.65chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Senior Women Chương trình Ngắn 55.36chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 117.06chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Senior Women Tổng 172.42chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 63.17chính thức ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 118.10chính thức ISU JGP Courchavel 2021 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 179.92chính thức ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 58.28chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 100.79chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Tổng 159.07chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women I Chương trình Ngắn 57.71không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Trượt Tự Do 107.51không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Tổng 165.22không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 37.19không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 63.79không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Tổng 100.98không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)