fsresults

Taisiia SPESIVTSEVA

UKR UKR · FSC Startas (24/25)

2005-10-17 Kharkiv 167 cm Kharkiv ⛸ từ 2008 student Xếp Hạng Thế Giới: #216 Senior Women (182 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Marina Amirkhanova, Dmitrij Kozlov Huấn Luyện Viên Cũ: Larysa Barats, Vladimir Barats Biên Đạo: Rostislav Sinicyn, Taavi Rand

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 51.68không chính thứcchính thức 44.29 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 88.64chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) 2024/2025
Senior Women Tổng 134.58không chính thứcchính thức 131.19 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 51.24không chính thứcchính thức 45.30 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 92.96không chính thứcchính thức 82.03 Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024
Junior Women Tổng 142.24không chính thứcchính thức 125.47 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.68không chính thứcchính thức 44.29 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 82.90không chính thứcchính thức 78.38 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Tổng 134.58không chính thứcchính thức 122.67 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.69không chính thức TMNCA2024 (Nice/FRA)
Junior Women Tổng 36.69không chính thức TMNCA2024 (Nice/FRA)
Senior Women Chương trình Ngắn 46.81không chính thứcchính thức 42.55 Volvo Open Cup 53th 2024 (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 88.64chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO)
Senior Women Tổng 131.19chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 51.24không chính thứcchính thức 45.30 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 92.96không chính thứcchính thức 82.03 Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 142.24không chính thứcchính thức 125.47 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Senior Women Chương trình Ngắn 49.66không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 83.01không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Senior Women Tổng 132.67không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.89không chính thức Volvo Open Cup 47th. (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 82.16không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Tổng 127.28không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.68không chính thứcchính thức 35.44 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 68.62không chính thứcchính thức 65.17 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Women Tổng 112.30không chính thứcchính thức 100.61 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)