Olivia LISKO
2006-05-18 Turku 166 cm Helsinki ⛸ từ 2009 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #56 Senior Women (900 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Virpi Horttana Huấn Luyện Viên Cũ: Susanna Haarala, Maaret Siromaa Biên Đạo: Sari Hakola
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 81 | 196.23 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 28.11.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 87 | 128.76 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 28.11.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 87 | 67.47 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 27.11.2025 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Total | 56 | 157.75 | ISU CS Lombardia Trophy 2026 | 19.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Free Skating | 62 | 99.10 | ISU CS Lombardia Trophy 2026 | 19.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Short Program | 43 | 58.65 | ISU CS Lombardia Trophy 2026 | 18.09.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 28 | 196.23 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 28.11.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 32 | 128.76 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 28.11.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 28 | 67.47 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 27.11.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 67.47chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 128.76chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Senior Women | Tổng | 196.23chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| FS Senior Woman | Chương trình Ngắn | 52.49không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| FS Senior Woman | Trượt Tự Do | 113.89không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| FS Senior Woman | Tổng | 166.38không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 57.94không chính thứcchính thức 49.93 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 97.09không chính thứcchính thức 96.28 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 155.03không chính thứcchính thức 146.21 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 67.47chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 128.76chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 196.23chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 60.18không chính thứcchính thức 54.68 | Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 114.04không chính thứcchính thức 104.71 | Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR) |
| Senior Women | Tổng | 174.22không chính thứcchính thức 153.67 | Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.89chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 102.30không chính thứcchính thức 95.32 | The Nordics 2024 (Borås/SWE) |
| Senior Women | Tổng | 153.97không chính thứcchính thức 149.21 | The Nordics 2024 (Borås/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 57.74không chính thức | Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 113.56không chính thức | Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT) |
| Senior Women | Tổng | 171.30không chính thức | Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Senior Woman | Chương trình Ngắn | 52.49không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Senior Woman | Trượt Tự Do | 113.89không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Senior Woman | Tổng | 166.38không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 57.94không chính thứcchính thức 49.93 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 97.09không chính thứcchính thức 96.28 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) |
| Junior Women | Tổng | 155.03không chính thứcchính thức 146.21 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 55.27không chính thức | Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 98.94không chính thức | Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 154.21không chính thức | Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 52.61không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 90.38không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Junior Women | Tổng | 142.99không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.03.2025 | Sonja Henie Trophy 2025 Oslo/NOR |
Senior Women | 2 | 174.22 |
Short Program 1 (60.18) Free Skating 2 (114.04)
|
| 18–23.02.2025 | Bellu Memorial ROU 2025 Bucharest/ROU |
Senior Women | 3 | 164.26 |
Short Program 5 (54.96) Free Skating 3 (109.30)
|
| 16–19.01.2025 | Volvo Open Cup 54th Riga/LAT |
Senior Women | 1 | 166.89 |
Short Program 1 (55.34) Free Skating 1 (111.55)
|
| 15–17.11.2024 | ISU GP Finlandia Trophy 2024 Helsinki/FIN |
Senior Women | 12 | 153.67 |
Short Program 10 (54.68) Free Skating 12 (98.99)
|
| 31.10–03.11.2024 | Volvo Open Cup 53th 2024 Riga/LAT |
Senior Women | 2 | 158.23 |
Short Program 3 (55.53) Free Skating 1 (102.70)
|
| 16–20.10.2024 | TMNCA2024 Nice/FRA |
Senior Women | 8 | 152.79 |
Short Program 14 (48.08) Free Skating 6 (104.71)
|
| 18–21.09.2024 | 56. Nebelhorn Trophy 2024 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 14 | 136.37 |
Short Program 12 (50.74) Free Skating 14 (85.63)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.03.2024 | Sonja Henie Trophy 2024 - International Oslo/NOR |
Senior Women | 4 | 143.17 |
Short Program 4 (49.96) Free Skating 4 (93.21)
|
| 01–04.02.2024 | The Nordics 2024 Borås/SWE |
Senior Women | 3 | 153.97 |
Short Program 2 (51.67) Free Skating 2 (102.30)
|
| 18–21.01.2024 | Volvo Open Cup 51st. Riga/LAT |
Senior Women | 5 | 128.23 |
Short Program 7 (44.78) Free Skating 5 (83.45)
|
| 16–19.11.2023 | ISU CS Warsaw Cup 2023 Warsaw/POL |
Senior Women | 11 | 149.21 |
Short Program 8 (53.89) Free Skating 13 (95.32)
|
| 26–29.10.2023 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI Lausanne/SUI |
Senior Women | 3 | 142.48 |
Short Program 4 (51.91) Free Skating 3 (90.57)
|
| 12–15.10.2023 | Budapest Trophy 2023 Budapest/HUN |
Senior Women | 17 | 141.19 |
Short Program 17 (50.34) Free Skating 19 (90.85)
|
| 16–17.09.2023 | Jelgava Cup Jelgava/LAT |
Senior Women | 9 | 127.84 |
Short Program 6 (46.78) Free Skating 9 (81.06)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2023 | Challenge Cup 2023 Tilburg/NED |
Women Senior | 11 | 160.27 |
Short Program 15 (51.14) Free Skating 10 (109.13)
|
| 16–19.02.2023 | Tallink Hotels Cup 2023 Tallinn/EST |
Senior Women | 4 | 160.10 |
Short Program 5 (57.40) Free Skating 4 (102.70)
|
| 19–22.01.2023 | Volvo Open Cup 48th. Riga/LAT |
Senior Women | 3 | 171.30 |
Short Program 2 (57.74) Free Skating 3 (113.56)
|
| 24.11–27.10.2022 | NRW-Trophy Dortmund 2022 Dortmund/GER |
Senior - Women | 5 | 140.03 |
Short Program 2 (56.45) Free Skating 7 (83.58)
|
| 28–30.10.2022 | 14th Tirnavia Ice Cup Trnava/SVK |
Senior Women | 7 | 130.56 |
Short Program 2 (53.16) Free Skating 7 (77.40)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.03.2022 | EYOF 2022 Vuokatti/FIN |
Junior Women | 2 | 155.03 |
Short Program 1 (57.94) Free Skating 4 (97.09)
|
| 11–13.02.2022 | JÉGVIRÁG CUP 2022 Miskolc/HUN |
FS Senior Woman | 2 | 166.38 |
Short Program 4 (52.49) Free Skating 1 (113.89)
|
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 6 | 151.10 |
Short Program 7 (52.34) Free Skating 6 (98.76)
|
| 16–18.11.2021 | Tallinn Trophy 2021 Tallinn/EST |
Senior Women | 3 | 154.21 |
Short Program 2 (55.27) Free Skating 4 (98.94)
|
| 22–25.09.2021 | ISU JGP Ljubljana 2021 Ljubljana/SLO |
Junior Women | 10 | 146.21 |
Short Program 11 (49.93) Free Skating 10 (96.28)
|
| 01–04.09.2021 | ISU JGP Kosice 2021 Kosice/SVK |
Junior Women | 11 | 131.88 |
Short Program 17 (43.21) Free Skating 11 (88.67)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Junior Women | 7 | 142.99 |
Short Program 6 (52.61) Free Skating 7 (90.38)
|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Junior Women | 4 | 130.32 |
Short Program 6 (44.48) Free Skating 4 (85.84)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
102.36✓ met
Short Program
37.28ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Free Skating
65.08ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
102.36✓ met
Short Program
37.28ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Free Skating
65.08ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
