fsresults

Olivia LISKO

FIN FIN

2006-05-18 Turku 166 cm Helsinki ⛸ từ 2009 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #56 Senior Women (900 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Virpi Horttana Huấn Luyện Viên Cũ: Susanna Haarala, Maaret Siromaa Biên Đạo: Sari Hakola

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 67.47chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 128.76chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026
Senior Women Tổng 196.23chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
FS Senior Woman Chương trình Ngắn 52.49không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Senior Woman Trượt Tự Do 113.89không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Senior Woman Tổng 166.38không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
Junior Women Chương trình Ngắn 57.94không chính thứcchính thức 49.93 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 97.09không chính thứcchính thức 96.28 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) 2021/2022
Junior Women Tổng 155.03không chính thứcchính thức 146.21 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 67.47chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 128.76chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 196.23chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.18không chính thứcchính thức 54.68 Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR)
Senior Women Trượt Tự Do 114.04không chính thứcchính thức 104.71 Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR)
Senior Women Tổng 174.22không chính thứcchính thức 153.67 Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 53.89chính thức ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 102.30không chính thứcchính thức 95.32 The Nordics 2024 (Borås/SWE)
Senior Women Tổng 153.97không chính thứcchính thức 149.21 The Nordics 2024 (Borås/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 57.74không chính thức Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 113.56không chính thức Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 171.30không chính thức Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Woman Chương trình Ngắn 52.49không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Senior Woman Trượt Tự Do 113.89không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Senior Woman Tổng 166.38không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
Junior Women Chương trình Ngắn 57.94không chính thứcchính thức 49.93 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 97.09không chính thứcchính thức 96.28 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Women Tổng 155.03không chính thứcchính thức 146.21 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Senior Women Chương trình Ngắn 55.27không chính thức Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 98.94không chính thức Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 154.21không chính thức Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 52.61không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Women Trượt Tự Do 90.38không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Women Tổng 142.99không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)