Ruth XU không hoạt động
2005-02-08 New Zealand 163 cm New Zealand ⛸ từ 2018 high school student
Huấn luyện viên: Bess Cao, Gordon Rushton Huấn Luyện Viên Cũ: Mathieu Wilson Biên Đạo: Bess Cao
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 901 | 82.49 | ISU JGP Grand Prix de Courchevel 2019 | 22.08.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 869 | 55.95 | ISU JGP Grand Prix de Courchevel 2019 | 22.08.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 952 | 26.54 | ISU JGP Grand Prix de Courchevel 2019 | 21.08.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.77không chính thứcchính thức 26.54 | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) | 2022/2023 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.95chính thức | ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 85.53không chính thứcchính thức 82.49 | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 127.26không chính thức | NZIFSA: 2020 NZ Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Dunedin/NZL) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.77không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.76không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Junior Women | Tổng | 85.53không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 81.98không chính thức | NZIFSA: 2020 NZ Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Dunedin/NZL) | ||
| Tổng | 127.26không chính thức | NZIFSA: 2020 NZ Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Dunedin/NZL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 67.04không chính thức | NZIFSA: 2019 NZ Ice Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Gore/NZL) | ||
| Tổng | 103.26không chính thức | NZIFSA: 2019 NZ Ice Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Gore/NZL) | |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.54chính thức | ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.95chính thức | ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 82.49chính thức | ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.09.2022 | SEA Open Trophy 2022 Singapore/SGP |
Junior Women | 9 | 85.53 |
Short Program 9 (29.77) Free Skating 9 (55.76)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.10.2020 | NZIFSA: 2020 NZ Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate 🥇 Nat. champion Dunedin/NZL |
1 | 127.26 |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 Melbourne/AUS |
Junior Women | 9 | 94.75 |
Short Program 12 (31.94) Free Skating 9 (62.81)
|
| 03–06.10.2019 | NZIFSA: 2019 NZ Ice Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate 🥇 Nat. champion Gore/NZL |
1 | 103.26 | ||
| 21–24.08.2019 | ISU JGP Courchevel 2019 Courchevel/FRA |
Junior Women | 32 | 82.49 |
Short Program 32 (26.54) Free Skating 32 (55.95)
|