fsresults

Minchae KIM

KOR KOR

2006-02-28 Seoul 159 cm Seoul student Xếp Hạng Thế Giới: #272 Senior Women (170 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Hea Sook Shin Huấn Luyện Viên Cũ: Hyun Jung Chi, Jinseo Kim Biên Đạo: Leonid Sviridenko

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 62.94chính thức ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 121.27chính thức 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Senior Women Tổng 184.03chính thức 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 70.83chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 121.65chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO) 2021/2022
Junior Women Tổng 192.48chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 53.82chính thức 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 87.13chính thức 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
Senior Women Tổng 140.95chính thức 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 62.94chính thức ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 104.91chính thức ISU GP Skate America 2024 (Allen, TX/USA)
Senior Women Tổng 165.57chính thức ISU GP Skate America 2024 (Allen, TX/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 62.76chính thức 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 121.27chính thức 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 184.03chính thức 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 59.47chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 118.29chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA)
Junior Women Tổng 161.45chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA)
Senior Women Chương trình Ngắn 52.45chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 117.79chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge 2022 (Almaty/KAZ)
Senior Women Tổng 158.84chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge 2022 (Almaty/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 70.83chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 121.65chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Tổng 192.48chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO)