fsresults

Marianne MUST

EST EST · A. Levandi FSC (15/16) → FSC Kristalluisk (18/19–24/25)

2006-03-28 Tallinn 174 cm Tallinn ⛸ từ 2010 Xếp Hạng Thế Giới: #407 Senior Women (51 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Irina Kononova, Katsyrina Kalenda Huấn Luyện Viên Cũ: Elena Glebova Biên Đạo: Rostislav Sinicyn, Anastasia Lider

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 54.71không chính thứcchính thức 30.03 Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 89.62không chính thức Estonian National Championships 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Senior Women Tổng 139.61không chính thứcchính thức 30.03 Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.24không chính thức Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 55.88không chính thức Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 75.83không chính thức Estonian Junior National Championships 2019 (Tallinn/EST) 2018/2019
Basic Novice A Girls Tổng 38.08không chính thức Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) 2016/2017
Chicks Axel Girls Tổng 18.47không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Chicks Girls Tổng 20.12không chính thức Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Cubs A Girls Tổng 33.79không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Cubs Girls 2006 Tổng 30.88không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 55.73không chính thứcchính thức 44.98 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 91.24không chính thứcchính thức 80.19 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Junior Women Tổng 146.97không chính thứcchính thức 123.58 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre Chicks B Girls Trượt Tự Do 9.26không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Pre Chicks Girls Trượt Tự Do 11.56không chính thức Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) 2012/2013

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 30.03chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 50.78không chính thức Lounakeskus Trophy 2025 (Tartu/EST)
Senior Women Tổng 30.03chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 42.52không chính thứcchính thức 33.35 TMNCA2024 (Nice/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 75.37chính thức ISU JGP Bangkok 2024 (Bangkok/THA)
Junior Women Tổng 108.72chính thức ISU JGP Bangkok 2024 (Bangkok/THA)
Senior Women Chương trình Ngắn 54.71không chính thức Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 84.90không chính thức Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Tổng 139.61không chính thức Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.60không chính thức Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 84.19không chính thức Volvo Open Cup 51st. (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 127.05không chính thức Volvo Open Cup 51st. (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 43.56không chính thức Tallinn Open Championships 2023 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 89.62không chính thức Estonian National Championships 2024 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 131.27không chính thức Estonian National Championships 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 55.73không chính thứcchính thức 44.98 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 91.24không chính thứcchính thức 80.19 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 146.97không chính thứcchính thức 123.58 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 38.23không chính thức Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 87.53không chính thức Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 125.76không chính thức Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 46.04không chính thức Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 82.06không chính thức EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Women Tổng 125.82không chính thức Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 52.47không chính thức Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 85.43không chính thức Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 137.90không chính thức Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.55không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 69.88không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 115.43không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 44.36không chính thức Estonian National Championships 2021 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 77.81không chính thức Estonian National Championships 2021 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 122.17không chính thức Estonian National Championships 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.88không chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Junior Women Trượt Tự Do 57.24không chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Junior Women Tổng 93.12không chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Senior Women Chương trình Ngắn 34.60không chính thức Estonian National Championships 2020 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 34.60không chính thức Estonian National Championships 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.24không chính thức Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 55.88không chính thức Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 75.83không chính thức Estonian Junior National Championships 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 36.30không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 36.30không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 38.08không chính thức Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 38.08không chính thức Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 28.26không chính thức Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 28.26không chính thức Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 33.79không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 33.79không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Cubs Girls 2006 Trượt Tự Do 30.88không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Cubs Girls 2006 Tổng 30.88không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Axel Girls Trượt Tự Do 18.47không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Chicks Axel Girls Tổng 18.47không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls Trượt Tự Do 20.12không chính thức Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Chicks Girls Tổng 20.12không chính thức Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre Chicks Girls Trượt Tự Do 11.56không chính thức Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre Chicks B Girls Trượt Tự Do 9.26không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)