Lidiia SHAKHOVA không hoạt động Access
2003-08-07
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.85không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.45không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 109.30không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.76không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.71không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 66.47không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
| Deklice A | Chương trình Ngắn | 27.11không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) | 2018/2019 |
| Deklice A | Trượt Tự Do | 48.00không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) | 2018/2019 |
| Deklice A | Tổng | 75.11không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) | 2018/2019 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.14không chính thức | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.35không chính thức | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 99.49không chính thức | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.14không chính thức | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.85không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.35không chính thức | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.45không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 109.30không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 99.49không chính thức | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.76không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.71không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 66.47không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Deklice A | Chương trình Ngắn | 27.11không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
| Deklice A | Trượt Tự Do | 48.00không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
| Deklice A | Tổng | 75.11không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–02.02.2020 | DRAGON TROPHY 2020 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 16 | 109.30 |
Short Program 15 (39.85) Free Skating 15 (69.45)
|
| 14–15.12.2019 | Slovenian National Championships 2020 Nat. 4 Ljubljana/SLO |
Junior Women | 4 | 99.49 |
Short Program 3 (36.14) Free Skating 5 (63.35)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.02.2019 | DRAGON TROPHY 2019 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Girls | 15 | 66.47 |
Short Program 12 (25.76) Free Skating 18 (40.71)
|
| 15–16.12.2018 | Slovenian National Championships 2019 🏅 Nat. 2 Bled/SLO |
Deklice A | 2 | 75.11 |
Short Program 2 (27.11) Free Skating 2 (48.00)
|