Dasa SMOLEJ không hoạt động Access
2004-05-09
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.95không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.70không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 67.65không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novices Aii Girls | Tổng | 34.83không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Basic Novices B II. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) | Tổng | 37.12không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Deklice B | Chương trình Ngắn | 20.33không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Deklice B | Trượt Tự Do | 33.61không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Deklice B | Tổng | 53.94không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.95không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.70không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 67.65không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices B II. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) | Trượt Tự Do | 37.12không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Basic Novices B II. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) | Tổng | 37.12không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices Aii Girls | Trượt Tự Do | 34.83không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Basic Novices Aii Girls | Tổng | 34.83không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Deklice B | Chương trình Ngắn | 20.33không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
| Deklice B | Trượt Tự Do | 33.61không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
| Deklice B | Tổng | 53.94không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.02.2019 | DRAGON TROPHY 2019 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Girls | 13 | 67.65 |
Short Program 16 (23.95) Free Skating 13 (43.70)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Basic Novices B II. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) | 2 | 37.12 |
Free Skating 2 (37.12)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.12.2015 | Slovenian National Championships 2015 Nat. 5 Celje/SLO |
Deklice B | 5 | 53.94 |
Short Program 4 (20.33) Free Skating 5 (33.61)
|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Basic Novices Aii Girls | 2 | 34.83 |
Free Skating 2 (34.83)
|