fsresults

Sarina JOOS

ITA ITA · Dübendorfer EC (19/20) → Ice Skating Bolzano (23/24) → Ice Club Torino (24/25–25/26)

2006-06-24 Zurich SUI 166 cm Zurich SUI ⛸ từ 2015 student Xếp Hạng Thế Giới: #25 Senior Women (1492 pts, 2026/2027); #116 Junior Women (136 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Linda van Troyen Biên Đạo: Matteo Zanni

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 65.29không chính thứcchính thức 63.59 Tayside Trophy (GBR) 2026 (Dundee/GBR) 2026/2027
Senior Women Trượt Tự Do 122.26không chính thứcchính thức 121.94 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) 2025/2026
Senior Women Tổng 185.50không chính thứcchính thức 180.84 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.36không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 64.74không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Advanced Novice Girls Tổng 103.10không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 63.13không chính thứcchính thức 57.66 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Junior Women Chương trình Ngắn 42.68không chính thức Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 117.07chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 81.91không chính thức Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) 2019/2020
Junior Women Tổng 124.59không chính thức Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) 2019/2020
Junior Women Tổng 179.65không chính thứcchính thức 174.73 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Senior Women Chương trình Ngắn 59.52không chính thức Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 109.46không chính thức Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) 2022/2023
Senior Women Tổng 168.98không chính thức Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 65.29không chính thứcchính thức 57.89 Tayside Trophy (GBR) 2026 (Dundee/GBR)
Senior Women Trượt Tự Do 116.24chính thức Challenger Series Lombardia Trophy 2026 (Bergamo/ITA)
Senior Women Tổng 174.13chính thức Challenger Series Lombardia Trophy 2026 (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 63.24không chính thứcchính thức 59.85 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 122.26không chính thứcchính thức 121.94 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL)
Senior Women Tổng 185.50không chính thứcchính thức 180.84 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 56.69chính thức ISU JGP Riga Cup 2024 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 102.03chính thức ISU JGP Czech Skate 2024 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 157.44chính thức ISU JGP Czech Skate 2024 (Ostrava/CZE)
Senior Women Chương trình Ngắn 51.41chính thức 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 104.63chính thức 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
Senior Women Tổng 156.04chính thức 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 63.13không chính thứcchính thức 57.66 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 117.07chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Women Tổng 179.65không chính thứcchính thức 174.73 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 63.59chính thức ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO)
Senior Women Trượt Tự Do 121.01chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)
Senior Women Tổng 180.83chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 54.72chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 105.18không chính thứcchính thức 102.63 Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Junior Women Tổng 157.35chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.76chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)
Senior Women Chương trình Ngắn 59.52không chính thức Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI)
Senior Women Trượt Tự Do 109.46không chính thức Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI)
Senior Women Trượt Tự Do 121.55chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 168.98không chính thức Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI)
Senior Women Tổng 180.31chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.25không chính thứcchính thức 44.71 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 103.18không chính thứcchính thức 82.28 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Women Tổng 153.43không chính thứcchính thức 126.99 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.36không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 64.74không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Advanced Novice Girls Tổng 103.10không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Women Chương trình Ngắn 42.68không chính thức Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI)
Junior Women Trượt Tự Do 81.91không chính thức Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI)
Junior Women Tổng 124.59không chính thức Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI)