Sarina JOOS Access
2006-06-24 Zurich SUI 166 cm Zurich SUI ⛸ từ 2015 student Xếp Hạng Thế Giới: #25 Senior Women (1492 pts, 2026/2027); #116 Junior Women (136 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Linda van Troyen Biên Đạo: Matteo Zanni
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 146 | 180.84 | ISU European Championships 2026 | 16.01.2026 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 126 | 121.94 | ISU European Championships 2026 | 16.01.2026 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 147 | 63.59 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2023 | 08.12.2023 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Total | 34 | 174.13 | ISU CS Lombardia Trophy 2026 | 19.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Free Skating | 29 | 116.24 | ISU CS Lombardia Trophy 2026 | 19.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Short Program | 47 | 57.89 | ISU CS Lombardia Trophy 2026 | 18.09.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 56 | 180.84 | ISU European Championships 2026 | 16.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 52 | 121.94 | ISU European Championships 2026 | 16.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 73 | 59.85 | ISU CS 33rd Nepela Memorial 2025 | 26.09.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 65.29không chính thứcchính thức 63.59 | Tayside Trophy (GBR) 2026 (Dundee/GBR) | 2026/2027 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 122.26không chính thứcchính thức 121.94 | Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) | 2025/2026 |
| Senior Women | Tổng | 185.50không chính thứcchính thức 180.84 | Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 38.36không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 64.74không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 103.10không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 63.13không chính thứcchính thức 57.66 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.68không chính thức | Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 117.07chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 81.91không chính thức | Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 124.59không chính thức | Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 179.65không chính thứcchính thức 174.73 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 59.52không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) | 2022/2023 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 109.46không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) | 2022/2023 |
| Senior Women | Tổng | 168.98không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 65.29không chính thứcchính thức 57.89 | Tayside Trophy (GBR) 2026 (Dundee/GBR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 116.24chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy 2026 (Bergamo/ITA) |
| Senior Women | Tổng | 174.13chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy 2026 (Bergamo/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 63.24không chính thứcchính thức 59.85 | Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 122.26không chính thứcchính thức 121.94 | Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) |
| Senior Women | Tổng | 185.50không chính thứcchính thức 180.84 | Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 56.69chính thức | ISU JGP Riga Cup 2024 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 102.03chính thức | ISU JGP Czech Skate 2024 (Ostrava/CZE) |
| Junior Women | Tổng | 157.44chính thức | ISU JGP Czech Skate 2024 (Ostrava/CZE) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 51.41chính thức | 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 104.63chính thức | 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK) |
| Senior Women | Tổng | 156.04chính thức | 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 63.13không chính thứcchính thức 57.66 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 117.07chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
| Junior Women | Tổng | 179.65không chính thứcchính thức 174.73 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 63.59chính thức | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 121.01chính thức | ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) |
| Senior Women | Tổng | 180.83chính thức | ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 54.72chính thức | ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 105.18không chính thứcchính thức 102.63 | Icechallenge 2022 (Graz/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 157.35chính thức | ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.76chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 59.52không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 109.46không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 121.55chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Tổng | 168.98không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 180.31chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 50.25không chính thứcchính thức 44.71 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 103.18không chính thứcchính thức 82.28 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) |
| Junior Women | Tổng | 153.43không chính thứcchính thức 126.99 | EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 38.36không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 64.74không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 103.10không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.68không chính thức | Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 81.91không chính thức | Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) |
| Junior Women | Tổng | 124.59không chính thức | Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.10.2026 | Tayside Trophy (GBR) 2026 Dundee/GBR |
Senior Women | 2 | 65.29 |
Short Program 2 (65.29)
|
| 17–20.09.2026 | Challenger Series Lombardia Trophy 2026 Bergamo/ITA |
Senior Women | 5 | 174.13 |
Short Program 7 (57.89) Free Skating 5 (116.24)
|
| 11–13.09.2026 | Tallinn Open 2026 Tallinn/EST |
Senior Women | 2 | 163.67 |
Short Program 2 (56.67) Free Skating 2 (107.00)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–21.02.2026 | Skate Berlin International 2026 Berlin/GER |
Senior Women | WD | ||
| 13–18.01.2026 | ISU European Championships 2026 Sheffield/GBR |
Senior Women | 6 | 180.84 |
Short Program 7 (58.90) Free Skating 5 (121.94)
|
| 17–20.12.2025 | Italian Figure Skating Championships 2025 🏅 Nat. 2 Bergamo/ITA |
Senior Women | 2 | 189.81 |
Short Program 2 (63.51) Free Skating 2 (126.30)
|
| 03–06.12.2025 | 57th Golden Spin Zagreb/CRO |
Senior Women | |||
| 19–23.11.2025 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 Warsaw/POL |
Senior Women | 4 | 159.22 |
Short Program 4 (54.99) Free Skating 4 (104.23)
|
| 15–18.10.2025 | Diamond Spin 2025 Katowice/POL |
Senior Women | 1 | 185.50 |
Short Program 1 (63.24) Free Skating 1 (122.26)
|
| 25–27.09.2025 | 33rd Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Women | 3 | 180.36 |
Short Program 5 (59.85) Free Skating 4 (120.51)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.12.2024 | Italian Figure Skating Championships 2024 Nationals Varese/ITA |
Senior Women | WD | ||
| 14–17.11.2024 | Skate Celje 2024 - ISU Celje/SLO |
Senior Women | WD | ||
| 01–03.11.2024 | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International Trnava/SVK |
Senior Women | 4 | 148.81 |
Short Program 3 (49.49) Free Skating 3 (99.32)
|
| 24–26.10.2024 | 32 Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Women | 5 | 156.04 |
Short Program 8 (51.41) Free Skating 5 (104.63)
|
| 04–07.09.2024 | ISU JGP Czech Skate 2024 Ostrava/CZE |
Junior Women | 10 | 157.44 |
Short Program 8 (55.41) Free Skating 10 (102.03)
|
| 28–31.08.2024 | ISU JGP Riga Cup 2024 Riga/LAT |
Junior Women | 10 | 146.09 |
Short Program 6 (56.69) Free Skating 12 (89.40)
|
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.12.2022 | Swiss Elite Championships 2023 Chur/SUI |
Senior Women | 3 | 168.98 |
Short Program 2 (59.52) Free Skating 3 (109.46)
|
| 16–20.11.2022 | ISU CS Warsaw Cup 2022 Warsaw/POL |
Senior Women | 2 | 180.31 |
Short Program 3 (58.76) Free Skating 2 (121.55)
|
| 09–13.11.2022 | Icechallenge 2022 Graz/AUT |
Junior Women | 1 | 153.18 |
Short Program 3 (48.00) Free Skating 1 (105.18)
|
| 05–08.10.2022 | ISU JGP Baltic Cup 2022 Gdansk/POL |
Junior Women | 12 | 149.36 |
Short Program 10 (53.79) Free Skating 14 (95.57)
|
| 16–18.09.2022 | ISU CS Lombardia Trophy 2022 Bergamo/ITA |
Senior Women | 7 | 161.24 |
Short Program 11 (51.31) Free Skating 7 (109.93)
|
| 31.08–03.09.2022 | ISU JGP Czech Skate 2022 Ostrava/CZE |
Junior Women | 7 | 157.35 |
Short Program 9 (54.72) Free Skating 7 (102.63)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.03.2022 | EYOF 2022 Vuokatti/FIN |
Junior Women | 3 | 153.43 |
Short Program 5 (50.25) Free Skating 2 (103.18)
|
| 05–06.02.2022 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli Merano/ITA |
Junior Women | 2 | 137.95 |
Short Program 2 (45.39) Free Skating 2 (92.56)
|
| 28–31.10.2021 | 13th Tirnavia Ice Cup (International) Trnava/SVK |
Junior Women | 2 | 132.67 |
Short Program 2 (46.40) Free Skating 2 (86.27)
|
| 29.09–02.10.2021 | ISU JGP Gdansk 2021 Gdansk/POL |
Junior Women | 11 | 126.99 |
Short Program 11 (44.71) Free Skating 11 (82.28)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Advanced Novice Girls | 5 | 103.10 |
Short Program 5 (38.36) Free Skating 4 (64.74)
|
| 01–02.02.2020 | Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 Monthey/SUI |
Junior Women | 3 | 124.59 |
Short Program 7 (42.68) Free Skating 3 (81.91)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
105.14 / 88.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Short Program
38.79Tayside Trophy (GBR) 2026 (Dundee/GBR)
Free Skating
66.35ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
105.14 / 75.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 30.12.2026
Short Program
38.79Tayside Trophy (GBR) 2026 (Dundee/GBR)
Free Skating
66.35ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
