fsresults

Sienna KACZMARCZYK

AUS AUS

2008-06-16 Brisbane 160 cm Victoria none Xếp Hạng Thế Giới: #228 Senior Women (166 pts, 2026/2027); #173 Junior Women (66 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Emilia Ahsan Biên Đạo: Emilia Ahsan

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 53.63không chính thứcchính thức 48.44 Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) 2026/2027
Senior Women Trượt Tự Do 84.19chính thức 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) 2025/2026
Senior Women Tổng 132.63chính thức 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 33.83không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) 2017/2018
Basic Novice Girls Tổng 37.85không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 49.67không chính thứcchính thức 39.71 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) 2025/2026
Junior Women Trượt Tự Do 94.90không chính thứcchính thức 77.14 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) 2025/2026
Junior Women Tổng 144.57không chính thứcchính thức 114.03 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 53.63không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Senior Women Trượt Tự Do 75.66không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Senior Women Tổng 129.29không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 49.67không chính thứcchính thức 39.71 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Junior Women Trượt Tự Do 94.90không chính thứcchính thức 68.96 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Junior Women Tổng 144.57không chính thứcchính thức 108.67 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Senior Women Chương trình Ngắn 48.44chính thức 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 84.19chính thức 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
Senior Women Tổng 132.63chính thức 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.88chính thức ISU JGP Ankara 2024 (Ankara/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 77.14chính thức ISU JGP Ankara 2024 (Ankara/TUR)
Junior Women Tổng 113.02chính thức ISU JGP Ankara 2024 (Ankara/TUR)
Senior Women Chương trình Ngắn 41.93không chính thức Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS)
Senior Women Trượt Tự Do 83.16không chính thức Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS)
Senior Women Tổng 125.09không chính thức Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.44không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Junior Women Trượt Tự Do 74.56không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Junior Women Tổng 113.00không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.53không chính thứcchính thức 38.62 Asian Open 2022 (Jakarta/INA)
Junior Women Trượt Tự Do 86.49không chính thứcchính thức 75.41 Asian Open 2022 (Jakarta/INA)
Junior Women Tổng 132.02không chính thứcchính thức 114.03 Asian Open 2022 (Jakarta/INA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 37.85không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)
Basic Novice Girls Tổng 37.85không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 35.14không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)
Basic Novice Girls Tổng 35.14không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 33.83không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS)
Basic Novice A Girls Tổng 33.83không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 24.27không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS)
Basic Novice A Girls Tổng 24.27không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS)