fsresults

Sofiya FARAFONOVA

KAZ KAZ

2006-06-20 Almaty 162 cm Almaty ⛸ từ 2010 student Xếp Hạng Thế Giới: #308 Senior Women (79 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Vera Latkina Biên Đạo: Sergei Komolov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 52.36không chính thứcchính thức 51.51 Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 99.14không chính thứcchính thức 90.22 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Senior Women Tổng 144.94không chính thứcchính thức 139.74 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.72không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.76không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 76.48không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Junior - Women Trượt Tự Do 77.10không chính thứcchính thức 65.24 Ice Star 2021 (Minsk/BLR) 2021/2022
Junior - Women Tổng 118.19không chính thứcchính thức 108.24 Ice Star 2021 (Minsk/BLR) 2021/2022
Junior Women Chương trình Ngắn 43.00chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 42.47chính thức 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Senior Women Trượt Tự Do 64.13chính thức ISU CS Trialeti Trophy 2025 (Tbilisi/GEO)
Senior Women Tổng 104.50chính thức 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.00chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN)
Junior Women Trượt Tự Do 65.24chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN)
Junior Women Tổng 108.24chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN)
Senior Women Chương trình Ngắn 48.64chính thức Challenger Series Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ)
Senior Women Trượt Tự Do 81.10chính thức Challenger Series Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ)
Senior Women Tổng 129.74chính thức Challenger Series Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.86chính thức ISU JGP OSAKA 2023 (Osaka/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 59.38chính thức ISU JGP OSAKA 2023 (Osaka/JPN)
Junior Women Tổng 99.24chính thức ISU JGP OSAKA 2023 (Osaka/JPN)
Senior Women Chương trình Ngắn 52.36không chính thứcchính thức 51.51 Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 91.20không chính thứcchính thức 90.22 Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Senior Women Tổng 139.74chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 48.67chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)
Senior Women Trượt Tự Do 99.14không chính thứcchính thức 81.88 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Senior Women Tổng 144.94không chính thứcchính thức 126.48 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior - Women Chương trình Ngắn 41.09không chính thức Ice Star 2021 (Minsk/BLR)
Junior - Women Trượt Tự Do 77.10không chính thức Ice Star 2021 (Minsk/BLR)
Junior - Women Tổng 118.19không chính thức Ice Star 2021 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.72không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.76không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 76.48không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)