fsresults

Peng Zhiming

CHN CHN

2003-06-13 Hengyang, Hunan Province 173 cm Beijing ⛸ từ 2012 Xếp Hạng Thế Giới: #86 Senior Men (529 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Zhaoxiao Xu Huấn Luyện Viên Cũ: Zhigang Yang, Songyu Sun

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 75.59không chính thứcchính thức 74.79 Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) 2024/2025
Senior Men Trượt Tự Do 142.55chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) 2025/2026
Senior Men Tổng 217.34chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Men Single Skating Chương trình Ngắn 55.16chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Men Single Skating Trượt Tự Do 112.52chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Men Single Skating Tổng 167.68chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 74.79chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 142.55chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Senior Men Tổng 217.34chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 75.59không chính thứcchính thức 70.21 Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)
Senior Men Trượt Tự Do 135.32không chính thứcchính thức 128.75 Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)
Senior Men Tổng 210.91không chính thứcchính thức 198.96 Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Single Skating Chương trình Ngắn 55.16chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Men Single Skating Trượt Tự Do 112.52chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Men Single Skating Tổng 167.68chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Men Chương trình Ngắn 55.16chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 112.52chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Men Tổng 167.68chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior men Chương trình Ngắn 69.16chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN)
Senior men Trượt Tự Do 127.12chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN)
Senior men Tổng 196.28chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 47.91chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 92.92chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Men Tổng 140.83chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)