Peng Zhiming
2003-06-13 Hengyang, Hunan Province 173 cm Beijing ⛸ từ 2012 Xếp Hạng Thế Giới: #86 Senior Men (529 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Zhaoxiao Xu Huấn Luyện Viên Cũ: Zhigang Yang, Songyu Sun
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 137 | 217.34 | ISU Four Continents Championships 2026 | 25.01.2026 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 137 | 142.55 | ISU Four Continents Championships 2026 | 25.01.2026 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 153 | 74.79 | ISU Four Continents Championships 2026 | 24.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 63 | 217.34 | ISU Four Continents Championships 2026 | 25.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 61 | 142.55 | ISU Four Continents Championships 2026 | 25.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 69 | 74.79 | ISU Four Continents Championships 2026 | 24.01.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 75.59không chính thứcchính thức 74.79 | Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) | 2024/2025 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 142.55chính thức | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) | 2025/2026 |
| Senior Men | Tổng | 217.34chính thức | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Single Skating | Chương trình Ngắn | 55.16chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Men Single Skating | Trượt Tự Do | 112.52chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Men Single Skating | Tổng | 167.68chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 74.79chính thức | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 142.55chính thức | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Tổng | 217.34chính thức | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 75.59không chính thứcchính thức 70.21 | Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 135.32không chính thứcchính thức 128.75 | Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) |
| Senior Men | Tổng | 210.91không chính thứcchính thức 198.96 | Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Single Skating | Chương trình Ngắn | 55.16chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Men Single Skating | Trượt Tự Do | 112.52chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Men Single Skating | Tổng | 167.68chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 55.16chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 112.52chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Tổng | 167.68chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior men | Chương trình Ngắn | 69.16chính thức | Cup of China 2020 (Chongqing/CHN) |
| Senior men | Trượt Tự Do | 127.12chính thức | Cup of China 2020 (Chongqing/CHN) |
| Senior men | Tổng | 196.28chính thức | Cup of China 2020 (Chongqing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 47.91chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 92.92chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Men | Tổng | 140.83chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–25.01.2026 | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 Beijing/CHN |
Senior Men | 13 | 217.34 |
Short Program 13 (74.79) Free Skating 14 (142.55)
|
| 24–26.10.2025 | ISU GP Cup of China 2025 Chongqing/CHN |
Senior Men | 12 | 184.52 |
Short Program 10 (67.41) Free Skating 12 (117.11)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–23.02.2025 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025 Seoul/KOR |
Senior Men | 15 | 198.96 |
Short Program 10 (70.21) Free Skating 15 (128.75)
|
| 07–12.01.2025 | Sofia Trophy 2025 Sofia/BUL |
Senior Men | 2 | 210.91 |
Short Program 2 (75.59) Free Skating 3 (135.32)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Senior Men | 8 | 167.68 |
Short Program 9 (55.16) Free Skating 8 (112.52)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Men Single Skating | 8 | 167.68 |
Short Program 9 (55.16) Free Skating 8 (112.52)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.11.2020 | Cup of China 2020 Chongqing/CHN |
Senior men | 5 | 196.28 |
Free Skating 5 (127.12) Short Program 5 (69.16)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.11.2019 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 Dongguan/CHN |
Senior Men | 11 | 140.83 |
Short Program 14 (47.91) Free Skating 11 (92.92)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Men
17.03.2027 · Tampere, FIN
121.28✓ met
Short Program
43.50ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Free Skating
77.78ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Four Continents Championships — Men
09.02.2027 · Astana, KAZ
121.28✓ met
Short Program
43.50ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Free Skating
77.78ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
