Georgii PAVLOV Access
2006-04-11 St. Petersburg RUS 187 cm Forch ⛸ từ 2011 student Xếp Hạng Thế Giới: #257 Senior Men (68 pts, 2025/2026)
Huấn luyện viên: Gheorghe Chiper, Zoltan Kelemen, Kelsey McNeil, Viveca Lindfors Huấn Luyện Viên Cũ: Irma Bukhartseva Biên Đạo: Saulius Ambrulevičius (SP, FS), Romain Haguenauer
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 283 | 178.82 | Winter Youth Olympic Games 2024 | 29.01.2024 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 290 | 116.85 | Winter Youth Olympic Games 2024 | 29.01.2024 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 299 | 61.97 | Winter Youth Olympic Games 2024 | 27.01.2024 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 181 | 151.06 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 | 21.11.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 174 | 101.45 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 | 21.11.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 193 | 49.61 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 | 20.11.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 60.69không chính thứcchính thức 59.13 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 123.20chính thức | Budapest Trophy 2025 (Budapest/HUN) | 2025/2026 |
| Senior Men | Tổng | 182.33chính thức | Budapest Trophy 2025 (Budapest/HUN) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 29.66không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 50.83không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 80.49không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 57.36chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) | 2023/2024 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 109.39chính thức | ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN) | 2023/2024 |
| Junior Men | Tổng | 163.46chính thức | ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 60.69không chính thứcchính thức 59.13 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 123.20chính thức | Budapest Trophy 2025 (Budapest/HUN) |
| Senior Men | Tổng | 182.33chính thức | Budapest Trophy 2025 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 57.36chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 109.39chính thức | ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN) |
| Junior Men | Tổng | 163.46chính thức | ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 49.79chính thức | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 107.82chính thức | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) |
| Senior Men | Tổng | 157.61chính thức | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Junior | Chương trình Ngắn | 56.64không chính thứcchính thức 53.92 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Men Junior | Trượt Tự Do | 105.13không chính thứcchính thức 101.31 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Men Junior | Tổng | 161.77không chính thứcchính thức 155.23 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.74không chính thức | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 99.32không chính thức | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 144.06không chính thức | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 29.66không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 50.83không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 80.49không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–21.02.2026 | Skate Berlin International 2026 Berlin/GER |
Senior Men | WD | 60.69 |
Short Program 8 (60.69)
|
| 19–21.12.2025 | Swiss Championships 2025 🏅 Nat. 3 Lugano/SUI |
Senior Men | 3 | 195.86 |
Short Program 5 (61.39) Free Skating 2 (134.47)
|
| 19–23.11.2025 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 Warsaw/POL |
Senior Men | 20 | 151.06 |
Short Program 24 (49.61) Free Skating 20 (101.45)
|
| 23–26.10.2025 | Swiss Ice Skating Open 2025 Lausanne/SUI |
Senior Men | 8 | 177.99 |
Short Program 8 (60.62) Free Skating 8 (117.37)
|
| 10–12.10.2025 | Budapest Trophy 2025 Budapest/HUN |
Senior Men | 2 | 182.33 |
Short Program 4 (59.13) Free Skating 2 (123.20)
|
| 25–28.09.2025 | Crystal Skate Open 2025 Tallinn/EST |
Senior Men | 3 | 170.37 |
Short Program 3 (58.51) Free Skating 3 (111.86)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–03.03.2024 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 Taipei City/TPE |
Junior Men | 31FNR | 57.36 |
Short Program 31 (57.36)
|
| 15–17.12.2023 | Swiss Elite Championships 2024 🏅 Nat. 2 Küsnacht/SUI |
Senior Men | 2 | 168.97 |
Short Program 4 (55.23) Free Skating 2 (113.74)
|
| 06–09.12.2023 | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 Zagreb/CRO |
Senior Men | 13 | 157.61 |
Short Program 12 (49.79) Free Skating 13 (107.82)
|
| 16–19.11.2023 | NRW Trophy 2023 Dortmund/GER |
Junior Men | 6 | 154.99 |
Short Program 8 (49.23) Free Skating 5 (105.76)
|
| 26–29.10.2023 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI Lausanne/SUI |
Junior Men | 5 | 150.33 |
Short Program 3 (56.92) Free Skating 5 (93.41)
|
| 20–23.09.2023 | ISU JGP Budapest 2023 Budapest/HUN |
Junior Men | 10 | 163.46 |
Short Program 11 (54.07) Free Skating 9 (109.39)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2023 | Challenge Cup 2023 Tilburg/NED |
Men Junior | 3 | 161.77 |
Short Program 4 (56.64) Free Skating 3 (105.13)
|
| 09–13.11.2022 | Icechallenge 2022 Graz/AUT |
Junior Men | 5 | 132.93 |
Short Program 6 (44.41) Free Skating 4 (88.52)
|
| 05–08.10.2022 | ISU JGP Baltic Cup 2022 Gdansk/POL |
Junior Men | 17 | 155.23 |
Short Program 16 (53.92) Free Skating 16 (101.31)
|
| 31.08–03.09.2022 | ISU JGP Czech Skate 2022 Ostrava/CZE |
Junior Men | 16 | 127.79 |
Short Program 13 (49.45) Free Skating 17 (78.34)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.02.2022 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli Merano/ITA |
Junior Men | 2 | 144.06 |
Short Program 2 (44.74) Free Skating 2 (99.32)
|
| 28–31.10.2021 | 13th Tirnavia Ice Cup (International) Trnava/SVK |
Junior Men | 3 | 128.57 |
Short Program 3 (44.15) Free Skating 2 (84.42)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Boys | 11 | 80.49 |
Short Program 11 (29.66) Free Skating 12 (50.83)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Men
17.03.2027 · Tampere, FIN
94.31−14.69
Short Program
32.85Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
Free Skating
61.46Budapest Trophy 2025 (Budapest/HUN)
European Championships — Men
27.01.2027 · Lausanne, SUI
94.31✓ met
Short Program
32.85Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
Free Skating
61.46Budapest Trophy 2025 (Budapest/HUN)