Nuriya SULEIMEN
2005-12-06 Ekibastuz 162 cm Nur-Sultan ⛸ từ 2012 college student Xếp Hạng Thế Giới: #244 Senior Women (160 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Alexandra Brezhneva Biên Đạo: Liudmila Vladimirova
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 460 | 134.94 | ISU CS Denis Ten Memorial 2023 | 03.11.2023 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 498 | 85.31 | ISU CS Denis Ten Memorial 2023 | 03.11.2023 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 431 | 49.63 | ISU CS Denis Ten Memorial 2023 | 02.11.2023 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 212 | 124.40 | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 210 | 79.45 | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 210 | 44.95 | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge 2025 | 02.10.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.63chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) | 2023/2024 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 95.25không chính thứcchính thức 85.31 | Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) | 2023/2024 |
| Senior Women | Tổng | 138.50không chính thứcchính thức 134.94 | Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.61không chính thứcchính thức 35.35 | Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 82.34không chính thứcchính thức 65.61 | Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) | 2023/2024 |
| Junior Women | Tổng | 127.95không chính thứcchính thức 100.96 | Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 48.33không chính thứcchính thức 44.95 | Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 79.45chính thức | 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) |
| Senior Women | Tổng | 125.30không chính thứcchính thức 124.40 | Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.61không chính thức | Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 82.34không chính thức | Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 127.95không chính thức | Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.63chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 95.25không chính thứcchính thức 85.31 | Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) |
| Senior Women | Tổng | 138.50không chính thứcchính thức 134.94 | Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.16không chính thứcchính thức 35.35 | Icechallenge 2022 (Graz/AUT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 65.61chính thức | ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE) |
| Junior Women | Tổng | 102.54không chính thứcchính thức 100.96 | Icechallenge 2022 (Graz/AUT) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.05.2026 | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Senior Women | 3 | 101.85 |
Short Program 3 (37.43) Free Skating 3 (64.42)
|
| 12–15.12.2025 | Kazakhstan Championships 2025 🏅 Nat. 3 Pavlodar/KAZ |
Senior Women | 3 | 130.44 |
Short Program 2 (44.53) Free Skating 4 (85.91)
|
| 27–30.11.2025 | Bosphorus Cup 2025 Istanbul/TUR |
Senior Women | 11 | 125.30 |
Short Program 9 (48.33) Free Skating 12 (76.97)
|
| 01–04.10.2025 | 6th Denis Ten Memorial Challenge Almaty/KAZ |
Senior Women | 7 | 124.40 |
Short Program 7 (44.95) Free Skating 7 (79.45)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13.02.2024 | Abu Dhabi Classic Trophy 2024 Abu Dhabi/UAE |
Senior Women | 4 | 118.02 |
Short Program 4 (43.50) Free Skating 4 (74.52)
|
| 30.01–04.02.2024 | ISU Four Continents Championships 2024 Shanghai/CHN |
Senior Women | 22 | 115.98 |
Short Program 19 (45.69) Free Skating 23 (70.29)
|
| 27.11–03.12.2023 | Bosphorus Cup 2023 Istanbul/TUR |
Senior Women | 5 | 138.50 |
Short Program 8 (43.25) Free Skating 5 (95.25)
|
| 01–04.11.2023 | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge Barys Arena Ice Palace/KAZ |
Senior Women | 8 | 134.94 |
Short Program 8 (49.63) Free Skating 9 (85.31)
|
| 12–15.10.2023 | Budapest Trophy 2023 Budapest/HUN |
Junior Women | 9 | 127.95 |
Short Program 8 (45.61) Free Skating 9 (82.34)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.11.2022 | Icechallenge 2022 Graz/AUT |
Junior Women | 23 | 102.54 |
Short Program 23 (37.16) Free Skating 23 (65.38)
|
| 31.08–03.09.2022 | ISU JGP Czech Skate 2022 Ostrava/CZE |
Junior Women | 25 | 100.96 |
Short Program 23 (35.35) Free Skating 25 (65.61)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–31.10.2021 | ISU CS Denis Ten Memorial Nur-Sultan/KAZ |
Senior Women | WD |
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
66.83−21.17
Short Program
25.50Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Free Skating
41.336th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Four Continents Championships — Women
09.02.2027 · Astana, KAZ
66.83−8.17
Short Program
25.50Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Free Skating
41.336th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)