fsresults

Nuriya SULEIMEN

KAZ KAZ

2005-12-06 Ekibastuz 162 cm Nur-Sultan ⛸ từ 2012 college student Xếp Hạng Thế Giới: #244 Senior Women (160 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Alexandra Brezhneva Biên Đạo: Liudmila Vladimirova

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 49.63chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 95.25không chính thứcchính thức 85.31 Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) 2023/2024
Senior Women Tổng 138.50không chính thứcchính thức 134.94 Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 45.61không chính thứcchính thức 35.35 Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 82.34không chính thứcchính thức 65.61 Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024
Junior Women Tổng 127.95không chính thứcchính thức 100.96 Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 48.33không chính thứcchính thức 44.95 Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 79.45chính thức 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Senior Women Tổng 125.30không chính thứcchính thức 124.40 Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.61không chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 82.34không chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 127.95không chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)
Senior Women Chương trình Ngắn 49.63chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)
Senior Women Trượt Tự Do 95.25không chính thứcchính thức 85.31 Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Senior Women Tổng 138.50không chính thứcchính thức 134.94 Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.16không chính thứcchính thức 35.35 Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 65.61chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 102.54không chính thứcchính thức 100.96 Icechallenge 2022 (Graz/AUT)