Anastassiya LOBANOVA không hoạt động
2004-08-12 Xếp Hạng Thế Giới: #300 Senior Women (101 pts, 2023/2024)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 782 | 96.58 | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge | 28.10.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 765 | 63.80 | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge | 28.10.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 830 | 32.78 | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge | 27.10.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 32.78chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ) | 2021/2022 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 63.80chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ) | 2021/2022 |
| Senior Women | Tổng | 96.58chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 32.78chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 63.80chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ) |
| Senior Women | Tổng | 96.58chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–31.10.2021 | ISU CS Denis Ten Memorial Nur-Sultan/KAZ |
Senior Women | 8 | 96.58 |
Short Program 10 (32.78) Free Skating 8 (63.80)
|