fsresults

Manca KRMELJ không hoạt động

SLO SLO · JES (15/16–21/22)

2004-06-01 Jesenice 169 cm Jesenice ⛸ từ 2010 secondary school student

Huấn luyện viên: Anja Otovic, Kaja Otovic Biên Đạo: Kaja Otovic

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 18.06.2024

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 35.81không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 66.48không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) 2022/2023
Senior Women Tổng 102.29không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.46không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) 2018/2019
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 45.07không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 69.53không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) 2018/2019
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Chương trình Ngắn 24.94không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 44.02không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Tổng 68.96không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Tổng 19.30không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Basic Novices Aii Girls Tổng 21.20không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Deklice B Chương trình Ngắn 17.70không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) 2015/2016
Deklice B Trượt Tự Do 36.53không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) 2015/2016
Deklice B Tổng 54.23không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 48.60không chính thức Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 81.48không chính thức Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 82.36không chính thứcchính thức 68.20 DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) 2021/2022
Junior Women Tổng 130.08không chính thức Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO) 2021/2022
Junior Women Tổng 131.45không chính thứcchính thức 108.08 DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) 2021/2022
Junior Women I Chương trình Ngắn 34.76không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Women I Trượt Tự Do 58.78không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Women I Tổng 93.54không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior – Women Chương trình Ngắn 50.62không chính thứcchính thức 39.88 TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 35.81không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 66.48không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO)
Senior Women Tổng 102.29không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 48.60không chính thức Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 82.36không chính thứcchính thức 68.20 DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Trượt Tự Do 81.48không chính thức Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO)
Junior Women Tổng 130.08không chính thức Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO)
Junior Women Tổng 131.45không chính thứcchính thức 108.08 DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN)
Junior – Women Chương trình Ngắn 50.62không chính thứcchính thức 39.88 TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.60không chính thức Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Chương trình Ngắn 38.23không chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Junior Women Trượt Tự Do 78.57không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Trượt Tự Do 67.25không chính thức Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Tổng 116.03không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Tổng 106.85không chính thức Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO)
Junior Women I Chương trình Ngắn 34.76không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Trượt Tự Do 58.78không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Tổng 93.54không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.46không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 45.07không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Tổng 69.53không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Chương trình Ngắn 31.60không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 61.60không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO)
Junior Women Tổng 93.20không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Chương trình Ngắn 24.94không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 44.02không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Tổng 68.96không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices Aii Girls Trượt Tự Do 21.20không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Basic Novices Aii Girls Tổng 21.20không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Deklice B Chương trình Ngắn 17.70không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO)
Deklice B Trượt Tự Do 36.53không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO)
Deklice B Tổng 54.23không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Trượt Tự Do 19.30không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Tổng 19.30không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)