Manca KRMELJ không hoạt động
2004-06-01 Jesenice 169 cm Jesenice ⛸ từ 2010 secondary school student
Huấn luyện viên: Anja Otovic, Kaja Otovic Biên Đạo: Kaja Otovic
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 694 | 108.08 | ISU JGP Ljubljana Cup 2021 | 25.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 720 | 68.20 | ISU JGP Ljubljana Cup 2021 | 25.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 686 | 39.88 | ISU JGP Ljubljana Cup 2021 | 23.09.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.81không chính thức | ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) | 2022/2023 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 66.48không chính thức | ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) | 2022/2023 |
| Senior Women | Tổng | 102.29không chính thức | ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.46không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.07không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 69.53không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Chương trình Ngắn | 24.94không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 44.02không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Tổng | 68.96không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) | Tổng | 19.30không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Basic Novices Aii Girls | Tổng | 21.20không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Deklice B | Chương trình Ngắn | 17.70không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Deklice B | Trượt Tự Do | 36.53không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Deklice B | Tổng | 54.23không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.60không chính thức | Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 81.48không chính thức | Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 82.36không chính thứcchính thức 68.20 | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 130.08không chính thức | Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 131.45không chính thứcchính thức 108.08 | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) | 2021/2022 |
| Junior Women I | Chương trình Ngắn | 34.76không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Women I | Trượt Tự Do | 58.78không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Women I | Tổng | 93.54không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior – Women | Chương trình Ngắn | 50.62không chính thứcchính thức 39.88 | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.81không chính thức | ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 66.48không chính thức | ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) |
| Senior Women | Tổng | 102.29không chính thức | ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.60không chính thức | Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 82.36không chính thứcchính thức 68.20 | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 81.48không chính thức | Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 130.08không chính thức | Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 131.45không chính thứcchính thức 108.08 | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) |
| Junior – Women | Chương trình Ngắn | 50.62không chính thứcchính thức 39.88 | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.60không chính thức | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.23không chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 78.57không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 67.25không chính thức | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 116.03không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 106.85không chính thức | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women I | Chương trình Ngắn | 34.76không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women I | Trượt Tự Do | 58.78không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women I | Tổng | 93.54không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.46không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.07không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 69.53không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.60không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.60không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 93.20không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Chương trình Ngắn | 24.94không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 44.02không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Tổng | 68.96không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices Aii Girls | Trượt Tự Do | 21.20không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Basic Novices Aii Girls | Tổng | 21.20không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Deklice B | Chương trình Ngắn | 17.70không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
| Deklice B | Trượt Tự Do | 36.53không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
| Deklice B | Tổng | 54.23không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) | Trượt Tự Do | 19.30không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) | Tổng | 19.30không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.04.2023 | Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY Jesenice/SLO |
Senior Women | 9 | 96.77 |
Short Program 9 (34.30) Free Skating 10 (62.47)
|
| 09–12.02.2023 | ISU Competition Dragon Trophy 2023 LJUBLJANA/SLO |
Senior Women | 15 | 102.29 |
Short Program 15 (35.81) Free Skating 15 (66.48)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | TRIGLAV TROPHY 2022 Jesenice/SLO |
Junior – Women | 3 | 129.00 |
Short Program 1 (50.62) Free Skating 6 (78.38)
|
| 27.01.2022 | DRAGON TROPHY 2022 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 7 | 131.45 |
Short Program 5 (49.09) Free Skating 7 (82.36)
|
| 19–23.01.2022 | SKATE HELENA 2022 Belgrade/SRB |
Junior Women | 10 | 101.56 |
Short Program 8 (38.62) Free Skating 12 (62.94)
|
| 13–14.01.2022 | Icelab International Cup Bergamo/ITA |
Junior Women | WD | ||
| 18–19.12.2021 | Slovenian National Championships 2022 🏅 Nat. 2 Celje/SLO |
Junior Women | 2 | 130.08 |
Short Program 2 (48.60) Free Skating 3 (81.48)
|
| 06–12.12.2021 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 Budapest/HUN |
Junior Women | 26 | 113.74 |
Short Program 20 (43.66) Free Skating 28 (70.08)
|
| 19–21.11.2021 | SKATE CELJE 2021 - ISU Celje/SLO |
Junior Women | 5 | 120.99 |
Short Program 8 (42.74) Free Skating 5 (78.25)
|
| 22–25.09.2021 | ISU JGP Ljubljana 2021 Ljubljana/SLO |
Junior Women | 21 | 108.08 |
Short Program 19 (39.88) Free Skating 21 (68.20)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Junior Women I | 16 | 93.54 |
Short Program 17 (34.76) Free Skating 15 (58.78)
|
| 30.01–02.02.2020 | DRAGON TROPHY 2020 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 13 | 116.03 |
Short Program 18 (37.46) Free Skating 9 (78.57)
|
| 14–15.12.2019 | Slovenian National Championships 2020 🏅 Nat. 2 Ljubljana/SLO |
Junior Women | 2 | 106.85 |
Short Program 2 (39.60) Free Skating 2 (67.25)
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Junior Women | 13 | 105.56 |
Short Program 11 (38.23) Free Skating 13 (67.33)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.02.2019 | DRAGON TROPHY 2019 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Girls | 12 | 69.53 |
Short Program 14 (24.46) Free Skating 11 (45.07)
|
| 15–16.12.2018 | Slovenian National Championships 2019 Nat. 5 Bled/SLO |
Junior Women | 5 | 93.20 |
Short Program 5 (31.60) Free Skating 3 (61.60)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | 14 | 68.96 |
Short Program 15 (24.94) Free Skating 13 (44.02)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.12.2015 | Slovenian National Championships 2015 Nat. 4 Celje/SLO |
Deklice B | 4 | 54.23 |
Short Program 6 (17.70) Free Skating 3 (36.53)
|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Basic Novices Aii Girls | 19 | 21.20 |
Free Skating 19 (21.20)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) | 26 | 19.30 |
Free Skating 26 (19.30)
|