fsresults

Jacob CASEY

GBR GBR · COV (17/18) → OXF (22/23–23/24) → Oxford (25/26)

2005-05-12

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Trượt với: Leah Louise COLEY (22/23); Leah COLEY (23/24–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 35.96không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) 2025/2026
Senior Men Trượt Tự Do 67.96không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) 2025/2026
Senior Men Tổng 103.92không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 29.08không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 40.48không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Advanced Novice Boys Tổng 69.56không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Advanced Novice Pairs với Leah COLEY Chương trình Ngắn 21.40không chính thức British Championships 2023 (Sheffield/GBR) 2023/2024
Advanced Novice Pairs với Leah COLEY Trượt Tự Do 32.01không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) 2024/2025
Advanced Novice Pairs với Leah COLEY Tổng 53.38không chính thức British Championships 2023 (Sheffield/GBR) 2023/2024
Boys Basic Novice A Tổng 26.63không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Intermediate Novice Boys Tổng 33.04không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Junior Men Chương trình Ngắn 47.40không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Junior Men Trượt Tự Do 82.46không chính thức Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU) 2022/2023
Junior Men Tổng 123.87không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 35.96không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR)
Senior Men Trượt Tự Do 67.96không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR)
Senior Men Tổng 103.92không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Pairs với Leah COLEY Chương trình Ngắn 19.06không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR)
Advanced Novice Pairs với Leah COLEY Trượt Tự Do 32.01không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR)
Advanced Novice Pairs với Leah COLEY Tổng 51.07không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Pairs với Leah COLEY Chương trình Ngắn 21.40không chính thức British Championships 2023 (Sheffield/GBR)
Advanced Novice Pairs với Leah COLEY Trượt Tự Do 31.98không chính thức British Championships 2023 (Sheffield/GBR)
Advanced Novice Pairs với Leah COLEY Tổng 53.38không chính thức British Championships 2023 (Sheffield/GBR)
Junior Men Chương trình Ngắn 47.40không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 76.47không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 123.87không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Pairs với Leah Louise COLEY Chương trình Ngắn 19.78không chính thức British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR)
Advanced Novice Pairs với Leah Louise COLEY Trượt Tự Do 25.13không chính thức British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR)
Advanced Novice Pairs với Leah Louise COLEY Tổng 44.91không chính thức British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR)
Junior Men Chương trình Ngắn 39.70không chính thức Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU)
Junior Men Trượt Tự Do 82.46không chính thức Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU)
Junior Men Tổng 122.16không chính thức Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 29.08không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 40.48không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Advanced Novice Boys Tổng 69.56không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Boys Trượt Tự Do 33.04không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Intermediate Novice Boys Tổng 33.04không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Boys Basic Novice A Trượt Tự Do 26.63không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Boys Basic Novice A Tổng 26.63không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)