fsresults

Clemence MAYINDU

FRA FRA · DAMMA (21/22–25/26)

2004-04-07 Alfortville 169 cm Ile de France ⛸ từ 2008 student (physiotherapy and sports sciences) Xếp Hạng Thế Giới: #182 Senior Women (257 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Émilie Télémaque, Coralie Grognet, Margot Barberis, Christophe Laval Biên Đạo: Thomas Rochelet

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 54.34chính thức ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 101.46chính thức ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) 2023/2024
Senior Women Tổng 155.80chính thức ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 38.39không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) 2016/2017
FS Junior Women Chương trình Ngắn 41.24không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Junior Women Trượt Tự Do 78.08không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Junior Women Tổng 119.32không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 46.04không chính thức French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) 2021/2022
Junior Women Chương trình Ngắn 44.84không chính thứcchính thức 38.61 Open Andorra 2021 (Canillo/AND) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 76.76chính thức ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 73.71không chính thức French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) 2021/2022
Junior Women Tổng 115.37chính thức ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA) 2022/2023
Junior Women Tổng 119.75không chính thức French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) 2021/2022
Senior Women Chương trình Ngắn 47.65không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 88.42không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) 2022/2023
Senior Women Tổng 136.07không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) 2022/2023
Seniors Women Chương trình Ngắn 46.07không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Women Trượt Tự Do 86.95không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Women Tổng 133.02không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 52.52không chính thứcchính thức 50.80 Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR)
Senior Women Trượt Tự Do 92.60chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 139.75chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 54.32không chính thứcchính thức 44.64 Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR)
Senior Women Trượt Tự Do 98.01không chính thứcchính thức 84.50 Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR)
Senior Women Tổng 152.33không chính thứcchính thức 121.43 Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 54.34chính thức ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO)
Senior Women Trượt Tự Do 101.46chính thức ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO)
Senior Women Tổng 155.80chính thức ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.61chính thức ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 76.76chính thức ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 115.37chính thức ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA)
Senior Women Chương trình Ngắn 50.76không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Senior Women Chương trình Ngắn 47.65không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 76.38không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 88.42không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA)
Senior Women Tổng 136.07không chính thức FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA)
Senior Women Tổng 127.14không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Seniors Women Chương trình Ngắn 46.07không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Women Trượt Tự Do 86.95không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Women Tổng 133.02không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.84không chính thức Open Andorra 2021 (Canillo/AND)
Junior Women Chương trình Ngắn 46.04không chính thức French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 69.71không chính thức Open Andorra 2021 (Canillo/AND)
Junior Women Trượt Tự Do 73.71không chính thức French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA)
Junior Women Tổng 119.75không chính thức French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA)
Junior Women Tổng 114.55không chính thức Open Andorra 2021 (Canillo/AND)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Women Chương trình Ngắn 41.24không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Junior Women Trượt Tự Do 78.08không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Junior Women Tổng 119.32không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 38.39không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)
Basic Novice A Girls Tổng 38.39không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)