Clemence MAYINDU Access
2004-04-07 Alfortville 169 cm Ile de France ⛸ từ 2008 student (physiotherapy and sports sciences) Xếp Hạng Thế Giới: #182 Senior Women (257 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Émilie Télémaque, Coralie Grognet, Margot Barberis, Christophe Laval Biên Đạo: Thomas Rochelet
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 295 | 155.80 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2023 | 09.12.2023 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 314 | 101.46 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2023 | 09.12.2023 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 311 | 54.34 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2023 | 08.12.2023 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 161 | 139.75 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 28.11.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 151 | 92.60 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 28.11.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 149 | 50.80 | ISU CS 33rd Nepela Memorial 2025 | 26.09.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 54.34chính thức | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) | 2023/2024 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 101.46chính thức | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) | 2023/2024 |
| Senior Women | Tổng | 155.80chính thức | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Tổng | 38.39không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) | 2016/2017 |
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.24không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 78.08không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Junior Women | Tổng | 119.32không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.04không chính thức | French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) | 2021/2022 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.84không chính thứcchính thức 38.61 | Open Andorra 2021 (Canillo/AND) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.76chính thức | ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA) | 2022/2023 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.71không chính thức | French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 115.37chính thức | ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA) | 2022/2023 |
| Junior Women | Tổng | 119.75không chính thức | French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) | 2021/2022 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.65không chính thức | FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) | 2022/2023 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 88.42không chính thức | FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) | 2022/2023 |
| Senior Women | Tổng | 136.07không chính thức | FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Women | Chương trình Ngắn | 46.07không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Women | Trượt Tự Do | 86.95không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Women | Tổng | 133.02không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.52không chính thứcchính thức 50.80 | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 92.60chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 139.75chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 54.32không chính thứcchính thức 44.64 | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 98.01không chính thứcchính thức 84.50 | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) |
| Senior Women | Tổng | 152.33không chính thứcchính thức 121.43 | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 54.34chính thức | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 101.46chính thức | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) |
| Senior Women | Tổng | 155.80chính thức | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.61chính thức | ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.76chính thức | ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 115.37chính thức | ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 50.76không chính thức | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.65không chính thức | FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 76.38không chính thức | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 88.42không chính thức | FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) |
| Senior Women | Tổng | 136.07không chính thức | FFSG French Elite Championships 2022 (Rouen/FRA) |
| Senior Women | Tổng | 127.14không chính thức | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) |
| Seniors Women | Chương trình Ngắn | 46.07không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Women | Trượt Tự Do | 86.95không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Women | Tổng | 133.02không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.84không chính thức | Open Andorra 2021 (Canillo/AND) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.04không chính thức | French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.71không chính thức | Open Andorra 2021 (Canillo/AND) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.71không chính thức | French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 119.75không chính thức | French Junior Championships 2022 (Charleville-Mézières/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 114.55không chính thức | Open Andorra 2021 (Canillo/AND) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.24không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 78.08không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Junior Women | Tổng | 119.32không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 38.39không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 38.39không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.12.2025 | FFSG French Elite Championships 2025 Nat. 5 BRIANCON/FRA |
Senior Women | 5 | 139.24 |
Short Program 5 (46.99) Free Skating 5 (92.25)
|
| 25–30.11.2025 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 Tallinn/EST |
Senior Women | 12 | 139.75 |
Short Program 17 (47.15) Free Skating 12 (92.60)
|
| 17–19.10.2025 | ISU GP Grand Prix de France 2025 Angers/FRA |
Senior Women | 11 | 136.91 |
Short Program 11 (48.05) Free Skating 12 (88.86)
|
| 11–12.10.2025 | Tayside Trophy GBR 2025 Dundee/GBR |
Senior Women | 9 | 128.48 |
Short Program 2 (52.52) Free Skating 11 (75.96)
|
| 25–27.09.2025 | 33rd Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Women | 18 | 135.62 |
Short Program 15 (50.80) Free Skating 17 (84.82)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.12.2024 | FFSG French Elite Championships 2024 Nat. 4 Annecy/FRA |
Senior Women | 4 | 143.19 |
Short Program 3 (49.68) Free Skating 4 (93.51)
|
| 09–15.12.2024 | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 OTOPENI/ROU |
Senior Women | 5 | 139.07 |
Short Program 8 (46.33) Free Skating 4 (92.74)
|
| 31.10–03.11.2024 | ISU Grand Prix de France 2024 Angers/FRA |
Senior Women | 12 | 121.43 |
Short Program 12 (44.64) Free Skating 12 (76.79)
|
| 12–13.10.2024 | Tayside Trophy GBR 2024 Dundee/GBR |
Senior Women | 3 | 152.33 |
Short Program 4 (54.32) Free Skating 3 (98.01)
|
| 12–15.09.2024 | ISU CS Lombardia Trophy 2024 Bergamo/ITA |
Senior Women | 17 | 121.31 |
Short Program 20 (36.81) Free Skating 12 (84.50)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06.12.2023 | FFSG French Elite Championships 2023 Nat. 5 Vaujany/FRA |
Senior Women | 5 | 142.14 |
Short Program 5 (54.03) Free Skating 5 (88.11)
|
| 06–09.12.2023 | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 Zagreb/CRO |
Senior Women | 7 | 155.80 |
Short Program 4 (54.34) Free Skating 8 (101.46)
|
| 18–22.10.2023 | ISU Competition TMNCA 2023 NICE/FRA |
Senior Women | 8 | 124.13 |
Short Program 9 (43.54) Free Skating 8 (80.59)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.12.2022 | FFSG French Elite Championships 2022 Nat. 6 Rouen/FRA |
Senior Women | 6 | 136.07 |
Short Program 6 (47.65) Free Skating 6 (88.42)
|
| 29.11–03.12.2022 | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 ISTANBUL/TUR |
Senior Women | 9 | 127.14 |
Short Program 5 (50.76) Free Skating 10 (76.38)
|
| 19–23.10.2022 | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR NICE/FRA |
Seniors Women | 11 | 133.02 |
Short Program 9 (46.07) Free Skating 12 (86.95)
|
| 24–27.08.2022 | ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 Courchevel/FRA |
Junior Women | 18 | 115.37 |
Short Program 20 (38.61) Free Skating 17 (76.76)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.02.2022 | French Junior Championships 2022 Nat. 5 Charleville-Mézières/FRA |
Junior Women | 5 | 119.75 |
Short Program 5 (46.04) Free Skating 7 (73.71)
|
| 24–28.11.2021 | Open Andorra 2021 Canillo/AND |
Junior Women | 1 | 114.55 |
Short Program 2 (44.84) Free Skating 2 (69.71)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Junior Women | 5 | 119.32 |
Short Program 7 (41.24) Free Skating 6 (78.08)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.10.2016 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU Sofia/BGR |
Basic Novice A Girls | 5 | 38.39 |
Free Skating 5 (38.39)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
80.31−7.69
Short Program
30.02Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR)
Free Skating
50.29ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
80.31✓ met
Short Program
30.02Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR)
Free Skating
50.29ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
