fsresults

Babenko Yelizaveta

UKR UKR

2004-03-11 Kharkiv 160 cm Kyiv ⛸ từ 2008 university student Xếp Hạng Thế Giới: #164 Senior Women (297 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Natalia Vorobjova, Marek Sedlmajer, Yukiko Sedlmajer Huấn Luyện Viên Cũ: Elena Lolenko, Valeriy Yegorov Biên Đạo: Natalia Vorobjova, Valeriy Yegorov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 55.21không chính thứcchính thức 48.76 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 103.44không chính thứcchính thức 97.06 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) 2023/2024
Senior Women Tổng 158.65không chính thứcchính thức 145.82 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls II. Tổng 28.40không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Women Single Skating Chương trình Ngắn 49.13không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Women Single Skating Trượt Tự Do 78.98không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Women Single Skating Tổng 128.11không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 49.80không chính thứcchính thức 43.76 Skate Fehérvár 2025 (Székesfehérvár/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 95.16không chính thức Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
Senior Women Tổng 141.03không chính thứcchính thức 43.76 Skate Fehérvár 2025 (Székesfehérvár/HUN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.51không chính thứcchính thức 46.62 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 97.48không chính thứcchính thức 83.45 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 148.99không chính thứcchính thức 130.07 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)
Women Single Skating Chương trình Ngắn 49.13không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Women Single Skating Trượt Tự Do 78.98không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Women Single Skating Tổng 128.11không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 55.21không chính thứcchính thức 48.76 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 103.44không chính thứcchính thức 97.06 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Senior Women Tổng 158.65không chính thứcchính thức 145.82 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 48.35chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 83.16chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 131.51chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls II. Trượt Tự Do 28.40không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Basic Novice A Girls II. Tổng 28.40không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)