Babenko Yelizaveta Access
2004-03-11 Kharkiv 160 cm Kyiv ⛸ từ 2008 university student Xếp Hạng Thế Giới: #164 Senior Women (297 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Natalia Vorobjova, Marek Sedlmajer, Yukiko Sedlmajer Huấn Luyện Viên Cũ: Elena Lolenko, Valeriy Yegorov Biên Đạo: Natalia Vorobjova, Valeriy Yegorov
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 372 | 145.82 | ISU CS Budapest Trophy 2023 | 15.10.2023 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 353 | 97.06 | ISU CS Budapest Trophy 2023 | 15.10.2023 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 459 | 48.76 | ISU CS Budapest Trophy 2023 | 14.10.2023 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 224 | 43.76 | ISU European Championships 2026 | 14.01.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 55.21không chính thứcchính thức 48.76 | 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) | 2023/2024 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 103.44không chính thứcchính thức 97.06 | 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) | 2023/2024 |
| Senior Women | Tổng | 158.65không chính thứcchính thức 145.82 | 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls II. | Tổng | 28.40không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Women Single Skating | Chương trình Ngắn | 49.13không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
| Women Single Skating | Trượt Tự Do | 78.98không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
| Women Single Skating | Tổng | 128.11không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.80không chính thứcchính thức 43.76 | Skate Fehérvár 2025 (Székesfehérvár/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 95.16không chính thức | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) |
| Senior Women | Tổng | 141.03không chính thứcchính thức 43.76 | Skate Fehérvár 2025 (Székesfehérvár/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 51.51không chính thứcchính thức 46.62 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 97.48không chính thứcchính thức 83.45 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 148.99không chính thứcchính thức 130.07 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Women Single Skating | Chương trình Ngắn | 49.13không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Women Single Skating | Trượt Tự Do | 78.98không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Women Single Skating | Tổng | 128.11không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 55.21không chính thứcchính thức 48.76 | 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 103.44không chính thứcchính thức 97.06 | 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
| Senior Women | Tổng | 158.65không chính thứcchính thức 145.82 | 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 48.35chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 83.16chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Tổng | 131.51chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls II. | Trượt Tự Do | 28.40không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice A Girls II. | Tổng | 28.40không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–21.02.2026 | Skate Berlin International 2026 Berlin/GER |
Senior Women | 8 | 139.94 |
Short Program 11 (44.78) Free Skating 5 (95.16)
|
| 13–18.01.2026 | ISU European Championships 2026 Sheffield/GBR |
Senior Women | 35FNR | 43.76 |
Short Program 35 (43.76)
|
| 04–07.12.2025 | Skate Fehérvár 2025 Székesfehérvár/HUN |
Senior Women | 4 | 141.03 |
Short Program 4 (49.80) Free Skating 3 (91.23)
|
| 07–09.11.2025 | Denkova-Staviski CUP 2025 Sofia/BUL |
Senior Women | 18 | 123.41 |
Short Program 19 (44.79) Free Skating 16 (78.62)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.02.2025 | Road to 26 Trophy (OWG test event) Milano/ITA |
Women Single Skating | 9 | 128.11 |
Short Program 8 (49.13) Free Skating 9 (78.98)
|
| 18–20.02.2025 | Road to 26 Trophy (OWG test event) Milano/ITA |
Senior Women | 9 | 128.11 |
Short Program 8 (49.13) Free Skating 9 (78.98)
|
| 18–20.02.2025 | Road to 26 Trophy (OWG test event) Milano/ITA |
Senior Women | 9 | 128.11 |
Short Program 8 (49.13) Free Skating 9 (78.98)
|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 5 | 148.99 |
Short Program 5 (51.51) Free Skating 6 (97.48)
|
| 05–07.12.2024 | Golden Spin 2024 Zagreb/CRO |
Senior Women | 20 | 130.07 |
Short Program 13 (46.62) Free Skating 20 (83.45)
|
| 27.11–02.12.2024 | SantaClaus Cup 2024 Budapest/HUN |
Senior Women | 6 | 142.10 |
Short Program 10 (48.53) Free Skating 5 (93.57)
|
| 24–26.10.2024 | 32 Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Women | 14 | 116.04 |
Short Program 14 (44.49) Free Skating 15 (71.55)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.02.2024 | ISU Competition Dragon Trophy 2024 LJUBLJANA/SLO |
Senior Women | 11 | 129.91 |
Short Program 11 (44.10) Free Skating 10 (85.81)
|
| 16–19.11.2023 | ISU CS Warsaw Cup 2023 Warsaw/POL |
Senior Women | 25 | 125.79 |
Short Program 24 (45.56) Free Skating 25 (80.23)
|
| 27–29.10.2023 | 15.Tirnavia Ice Cup Trnava/SVK |
Senior Women | 3 | 158.65 |
Free Skating 3 (103.44) Short Program 2 (55.21)
|
| 12–15.10.2023 | Budapest Trophy 2023 Budapest/HUN |
Senior Women | 14 | 145.82 |
Short Program 19 (48.76) Free Skating 11 (97.06)
|
| 28–30.09.2023 | 31th Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Women | 17 | 118.37 |
Short Program 18 (39.07) Free Skating 15 (79.30)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.11.2021 | CS Warsaw Cup 2021 Warsaw/POL |
Senior Women | 21 | 131.51 |
Short Program 18 (48.35) Free Skating 21 (83.16)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Junior Women | WD |
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Basic Novice A Girls II. | 17 | 28.40 |
Free Skating 17 (28.40)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
77.28−10.72
Short Program
26.98Skate Fehérvár 2025 (Székesfehérvár/HUN)
Free Skating
50.30Skate Fehérvár 2025 (Székesfehérvár/HUN)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
77.28✓ met
Short Program
26.98Skate Fehérvár 2025 (Székesfehérvár/HUN)
Free Skating
50.30Skate Fehérvár 2025 (Székesfehérvár/HUN)
