Alp Tore OVALIOGLU không hoạt động
2003-12-12 Ankara 180 cm Ankara ⛸ từ 2008 high school student
Huấn luyện viên: Tomi Pulkkinen, Umur Oeztasdelen Huấn Luyện Viên Cũ: Kutay Eryoldas Biên Đạo: Sila Saygi, Tomi Pulkkinen
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 435 | 141.70 | ISU JGP Baltic Cup 2021 | 02.10.2021 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 425 | 94.83 | ISU JGP Baltic Cup 2021 | 02.10.2021 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 474 | 46.87 | ISU JGP Baltic Cup 2021 | 30.09.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 43.54không chính thức | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) | 2023/2024 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 89.18không chính thức | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) | 2023/2024 |
| Senior Men | Tổng | 132.72không chính thức | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 35.63không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 63.28không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 98.91không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
| Advanced Novices Boys (1.7.2002 - 30.6.2007) | Chương trình Ngắn | 31.45không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Advanced Novices Boys (1.7.2002 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 55.03không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Advanced Novices Boys (1.7.2002 - 30.6.2007) | Tổng | 86.48không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 60.95không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) | 2022/2023 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 49.78không chính thứcchính thức 46.87 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR) | 2019/2020 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 51.19không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) | 2021/2022 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 86.47không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) | 2021/2022 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 94.83chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) | 2021/2022 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 108.68không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) | 2022/2023 |
| Junior Men | Tổng | 141.70chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) | 2021/2022 |
| Junior Men | Tổng | 137.66không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) | 2021/2022 |
| Junior Men | Tổng | 169.63không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) | 2022/2023 |
| Minik Boys | Tổng | 27.88không chính thức | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 43.54không chính thức | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 89.18không chính thức | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) |
| Senior Men | Tổng | 132.72không chính thức | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 45.45không chính thứcchính thức 45.33 | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 60.95không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 108.68không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 82.40không chính thứcchính thức 71.43 | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 127.85không chính thứcchính thức 116.76 | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 169.63không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 46.87chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 51.19không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 94.83chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 86.47không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 141.70chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Tổng | 137.66không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 49.78không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 73.54không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 123.32không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 35.63không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 63.28không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 98.91không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 31.38không chính thức | Turkish Championships 2018 (Ankara/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 57.53không chính thức | Turkish Championships 2018 (Ankara/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 88.91không chính thức | Turkish Championships 2018 (Ankara/TUR) |
| Advanced Novices Boys (1.7.2002 - 30.6.2007) | Chương trình Ngắn | 31.45không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Boys (1.7.2002 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 55.03không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Boys (1.7.2002 - 30.6.2007) | Tổng | 86.48không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Minik Boys | Trượt Tự Do | 27.88không chính thức | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) |
| Minik Boys | Tổng | 27.88không chính thức | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.01.2024 | Ephesus Cup 2024 Izmir/TUR |
Senior Men | 3 | 132.72 |
Short Program 3 (43.54) Free Skating 3 (89.18)
|
| 15–17.12.2023 | Turkish Senior Championships 2023 🏅 Nat. 3 Kocaeli/TUR |
Senior Men | 3 | 136.98 |
Short Program 4 (56.07) Free Skating 3 (80.91)
|
| 27.11–03.12.2023 | Bosphorus Cup 2023 Istanbul/TUR |
Senior Men | WD |
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.12.2022 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 Nat. 4 ANKARA/TUR |
Junior Men | 4 | 169.63 |
Short Program 2 (60.95) Free Skating 4 (108.68)
|
| 29.11–03.12.2022 | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 ISTANBUL/TUR |
Junior Men | 9 | 127.85 |
Short Program 10 (45.45) Free Skating 9 (82.40)
|
| 12–15.10.2022 | ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 Egna-Neumarkt/ITA |
Junior Men | 29 | 116.76 |
Short Program 27 (45.33) Free Skating 29 (71.43)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–28.11.2021 | Turkish Figure Skating Championships 2021 Nat. 4 Samsun/TUR |
Junior Men | 4 | 137.66 |
Short Program 4 (51.19) Free Skating 4 (86.47)
|
| 29.09–02.10.2021 | ISU JGP Gdansk 2021 Gdansk/POL |
Junior Men | 18 | 141.70 |
Short Program 18 (46.87) Free Skating 16 (94.83)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.01.2020 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 🏅 Nat. 2 Samsun/TUR |
Junior Men | 2 | 123.32 |
Short Program 3 (49.78) Free Skating 2 (73.54)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.12.2018 | Turkish Figure Skating Championships 2018, Kocaeli 🏅 Nat. 2 Kocaeli/TUR |
Advanced Novice Boys | 2 | 77.17 |
Short Program 2 (30.75) Free Skating 2 (46.42)
|
| 27.11–01.12.2018 | BOSPHORUS CUP 2018 Istanbul/TUR |
Advanced Novice Boys | 1 | 98.91 |
Short Program 1 (35.63) Free Skating 1 (63.28)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.12.2017 | Turkish Championships 2018 🥇 Nat. champion Ankara/TUR |
Advanced Novice Boys | 1 | 88.91 |
Short Program 1 (31.38) Free Skating 1 (57.53)
|
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novices Boys (1.7.2002 - 30.6.2007) | 1 | 86.48 |
Short Program 1 (31.45) Free Skating 1 (55.03)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.12.2016 | Turkish Championships 2017 🏅 Nat. 3 Izmir/TUR |
Minik Boys | 3 | 27.88 |
Free Skating 3 (27.88)
|