fsresults

Albina SHATOKHINA

UKR UKR

2005-08-28

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 36.54không chính thức Cup Of “liodograi” 2025 (Bohuslav/UKR) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 69.31không chính thức Cup Of “liodograi” 2025 (Bohuslav/UKR) 2024/2025
Senior Women Tổng 29.87không chính thức Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novices A II. Girls (1.7.2005 - 30.6.2006) Tổng 30.53không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Junior Women Chương trình Ngắn 36.63không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 52.72không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Junior Women Tổng 89.35không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 29.87không chính thức Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Tổng 29.87không chính thức Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 36.54không chính thức Cup Of “liodograi” 2025 (Bohuslav/UKR)
Senior Women Trượt Tự Do 69.31không chính thức Cup Of “liodograi” 2025 (Bohuslav/UKR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.63không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 52.72không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 89.35không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices A II. Girls (1.7.2005 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 30.53không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Basic Novices A II. Girls (1.7.2005 - 30.6.2006) Tổng 30.53không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)