fsresults

Ceyda SAGLAM

TUR TUR · BBS (15/16) → IBBSK (21/22–24/25) → IPSK (25/26)

2004-05-18

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 39.79không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 70.11không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) 2023/2024
Senior Women Tổng 109.90không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.87không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.14không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 76.01không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Chương trình Ngắn 23.75không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 39.13không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Tổng 62.88không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Basic Novice A Girls Tổng 33.71không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BUL) 2016/2017
Basic Novice A Girls 01.07.2003 31.12.2004. Tổng 33.32không chính thức 10. Santa Claus Cup 2016_Non ISU (HUN) 2016/2017
Basic Novice A Girls 1.7.2003 30.6.2004 Tổng 37.60không chính thức TIVOLI CUP 2017 (SLO) 2016/2017
Basic Novice A II. Girls Tổng 28.98không chính thức Sofia Trophy 2016 (BUL) 2015/2016
Cubs Girls Tổng 21.95không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 Non ISU (BUL) 2013/2014
Junior Women Chương trình Ngắn 35.82không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Junior Women Chương trình Ngắn 38.89không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) 2021/2022
Junior Women Chương trình Ngắn 42.71không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 77.76không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 68.10không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 70.04không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Junior Women Tổng 106.99không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) 2021/2022
Junior Women Tổng 120.47không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) 2022/2023
Junior Women Tổng 105.86không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Minik Girls Tổng 35.20không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) 2016/2017

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 33.93không chính thức Gordion Cup 2025 (Ankara/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 60.18không chính thức Gordion Cup 2025 (Ankara/TUR)
Senior Women Tổng 94.11không chính thức Gordion Cup 2025 (Ankara/TUR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 31.46không chính thức Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 61.42không chính thức Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)
Senior Women Tổng 91.66không chính thức Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 39.79không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 70.11không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Senior Women Tổng 109.90không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.82không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Chương trình Ngắn 42.71không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 70.04không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 77.76không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR)
Junior Women Tổng 120.47không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR)
Junior Women Tổng 105.86không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.89không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 68.10không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR)
Junior Women Tổng 106.99không chính thức Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR)
Senior Women Chương trình Ngắn 25.65không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Senior Women Trượt Tự Do 60.01không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Senior Women Tổng 85.66không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.52không chính thức Sofia Trophy 2021 (BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 55.78không chính thức Sofia Trophy 2021 (BUL)
Junior Women Tổng 85.30không chính thức Sofia Trophy 2021 (BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.75không chính thức Sofia Trophy 2020 (BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 59.67không chính thức Sofia Trophy 2020 (BUL)
Junior Women Tổng 94.42không chính thức Sofia Trophy 2020 (BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.87không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.14không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 76.01không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.21không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BUL)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 39.97không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BUL)
Advanced Novice Girls Tổng 65.18không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BUL)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Chương trình Ngắn 23.75không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 39.13không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Tổng 62.88không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 33.71không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BUL)
Basic Novice A Girls Tổng 33.71không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BUL)
Basic Novice A Girls 01.07.2003 31.12.2004. Trượt Tự Do 33.32không chính thức 10. Santa Claus Cup 2016_Non ISU (HUN)
Basic Novice A Girls 01.07.2003 31.12.2004. Tổng 33.32không chính thức 10. Santa Claus Cup 2016_Non ISU (HUN)
Basic Novice A Girls 1.7.2003 30.6.2004 Trượt Tự Do 37.60không chính thức TIVOLI CUP 2017 (SLO)
Basic Novice A Girls 1.7.2003 30.6.2004 Tổng 37.60không chính thức TIVOLI CUP 2017 (SLO)
Minik Girls Trượt Tự Do 35.20không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR)
Minik Girls Tổng 35.20không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 30.46không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BUL)
Basic Novice A Girls Tổng 30.46không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BUL)
Basic Novice A II. Girls Trượt Tự Do 28.98không chính thức Sofia Trophy 2016 (BUL)
Basic Novice A II. Girls Tổng 28.98không chính thức Sofia Trophy 2016 (BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls Trượt Tự Do 21.95không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 Non ISU (BUL)
Cubs Girls Tổng 21.95không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 Non ISU (BUL)