Francesca BOCCONI không hoạt động Access
2003-11-08
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.03không chính thức | Merano Ice Trophy 2023 (Merano/ITA) | 2022/2023 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 67.76không chính thức | Merano Ice Trophy 2023 (Merano/ITA) | 2022/2023 |
| Junior Women | Tổng | 106.79không chính thức | Merano Ice Trophy 2023 (Merano/ITA) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.09không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 69.33không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Junior Women | Tổng | 107.42không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.03không chính thức | Merano Ice Trophy 2023 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 67.76không chính thức | Merano Ice Trophy 2023 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 106.79không chính thức | Merano Ice Trophy 2023 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior – Women | Chương trình Ngắn | 35.38không chính thức | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) |
| Junior – Women | Trượt Tự Do | 65.68không chính thức | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) |
| Junior – Women | Tổng | 101.06không chính thức | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.09không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 69.33không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Junior Women | Tổng | 107.42không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.49không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 67.10không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 105.59không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.01.2023 | Merano Ice Trophy 2023 Merano/ITA |
Junior Women | 9 | 106.79 |
Short Program 5 (39.03) Free Skating 9 (67.76)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | TRIGLAV TROPHY 2022 Jesenice/SLO |
Junior – Women | 15 | 101.06 |
Short Program 15 (35.38) Free Skating 15 (65.68)
|
| 05–06.02.2022 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli Merano/ITA |
Junior Women | 13 | 89.55 |
Short Program 13 (29.98) Free Skating 11 (59.57)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–02.02.2020 | DRAGON TROPHY 2020 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 17 | 105.59 |
Short Program 17 (38.49) Free Skating 17 (67.10)
|
| 12–15.12.2019 | Italian Figure Skating Championships 2019 Nat. 14 Bergamo/ITA |
Junior Women | 14 | 101.87 |
Short Program 12 (36.67) Free Skating 15 (65.20)
|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Junior Women | 11 | 107.42 |
Short Program 11 (38.09) Free Skating 10 (69.33)
|