fsresults

Leandra TZIMPOUKAKIS

SUI SUI

2009-07-14 Zürich 157 cm Wallisellen high school student Xếp Hạng Thế Giới: #37 Senior Women (1321 pts, 2026/2027); #5 Junior Women (1321 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Linda Van Troyen, Sindra Kriisa Biên Đạo: Artem Fedorchenko

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 64.41chính thức ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) 2026/2027
Junior Women Trượt Tự Do 124.90không chính thứcchính thức 121.47 Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) 2025/2026
Junior Women Tổng 186.06không chính thứcchính thức 185.88 Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 40.18không chính thức 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) 2021/2022
Advanced Novice Girls Tổng 107.44không chính thức 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) 2021/2022
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 42.61không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 76.84không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Advanced Novice Girls I Tổng 119.45không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Chương trình Ngắn 43.40không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Trượt Tự Do 82.43không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Tổng 125.83không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 70.80không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) 2022/2023
Intermediate Novice Girls Tổng 41.38không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Women I Chương trình Ngắn 55.66không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Junior Women I Trượt Tự Do 110.54không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Junior Women I Tổng 166.20không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Senior Women Chương trình Ngắn 66.46không chính thức Swiss Championships 2025 (Lugano/SUI) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 127.64không chính thức Swiss Championships 2025 (Lugano/SUI) 2025/2026
Senior Women Tổng 194.10không chính thức Swiss Championships 2025 (Lugano/SUI) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 64.41chính thức ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA)
Junior Women Trượt Tự Do 121.47chính thức ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA)
Junior Women Tổng 185.88chính thức ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 63.32không chính thứcchính thức 63.22 Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 124.90không chính thứcchính thức 120.17 Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
Junior Women Tổng 186.06không chính thứcchính thức 176.54 Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
Senior Women Chương trình Ngắn 66.46không chính thức Swiss Championships 2025 (Lugano/SUI)
Senior Women Trượt Tự Do 127.64không chính thức Swiss Championships 2025 (Lugano/SUI)
Senior Women Tổng 194.10không chính thức Swiss Championships 2025 (Lugano/SUI)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 61.37chính thức ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 118.29chính thức ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN)
Junior Women Tổng 179.66chính thức ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 54.21không chính thức Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX)
Junior Women Trượt Tự Do 112.62không chính thức 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 165.17không chính thức 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women I Chương trình Ngắn 55.66không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Trượt Tự Do 110.54không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Tổng 166.20không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Chương trình Ngắn 43.40không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Trượt Tự Do 82.43không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Tổng 125.83không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 35.44không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 70.80không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 106.24không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 40.18không chính thức 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 67.26không chính thức 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)
Advanced Novice Girls Tổng 107.44không chính thức 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 42.61không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 76.84không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Tổng 119.45không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 41.38không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Intermediate Novice Girls Tổng 41.38không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)