Giorgia DE NADAI không hoạt động Access
2003-10-31 Bergamo 165 cm Allbano S. Alessandro ⛸ từ 2008 student
Huấn luyện viên: Angela Puglisi Biên Đạo: Raffaella Cazzaniga
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.39không chính thức | EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA) | 2020/2021 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 89.35không chính thức | EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA) | 2020/2021 |
| Junior Women | Tổng | 136.74không chính thức | EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA) | 2020/2021 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.00không chính thức | Campionato Italiano Elite Giovanile (ITA) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.33không chính thức | Campionato Italiano Elite Giovanile (ITA) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 70.33không chính thức | Campionato Italiano Elite Giovanile (ITA) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls - 1° Group | Chương trình Ngắn | 27.66không chính thức | Egna Spring Trophy (ITA) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls - 1° Group | Trượt Tự Do | 47.78không chính thức | Egna Spring Trophy (ITA) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls - 1° Group | Tổng | 75.44không chính thức | Egna Spring Trophy (ITA) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls Elite 1° Group | Chương trình Ngắn | 35.28không chính thức | 3a Gara Nazionale Elite e 2a Gara Adulti (ITA) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls Elite 1° Group | Trượt Tự Do | 48.23không chính thức | 3a Gara Nazionale Elite e 2a Gara Adulti (ITA) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls Elite 1° Group | Tổng | 83.51không chính thức | 3a Gara Nazionale Elite e 2a Gara Adulti (ITA) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 34.70không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 55.28không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 89.98không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Chương trình Ngắn | 32.76không chính thức | Sofia Trophy 2018 (BUL) | 2017/2018 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 48.03không chính thức | Sofia Trophy 2018 (BUL) | 2017/2018 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Tổng | 80.79không chính thức | Sofia Trophy 2018 (BUL) | 2017/2018 |
| Basic Novice A II Girls 1.7.2003-30.6.2004 | Tổng | 33.09không chính thức | 3. NARCISA CUP 2016 (SLO) | 2015/2016 |
| Beginners A Girls | Tổng | 34.57không chính thức | 3° Campionato Regionale Lombardia (ITA) | 2014/2015 |
| Cadetti B (Debs B) Girls | Tổng | 39.87không chính thức | 5° Trofeo Fiemme on Ice (ITA) | 2015/2016 |
| Cadetti Girls | Tổng | 48.17không chính thức | 3° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice (ITA) | 2016/2017 |
| Cadetti Girls Elite | Tổng | 37.60không chính thức | 2^ Gara Nazionale Elite - Principianti Cadetti No (ITA) | 2015/2016 |
| Cadetti Girls Group A | Tổng | 38.40không chính thức | 1° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice (ITA) | 2016/2017 |
| Debs B Girls | Tổng | 37.07không chính thức | FRIENDSHIP CUP 2015 (ITA) | 2015/2016 |
| Debs Girls Group 1 | Tổng | 41.87không chính thức | 6° Trofeo Fiemme on Ice (ITA) | 2016/2017 |
| Junior Women 2° Group | Chương trình Ngắn | 46.72không chính thức | Trento Cup 2019 (ITA) | 2019/2020 |
| Junior Women 2° Group | Trượt Tự Do | 77.07không chính thức | 2° Gara Nazionale Fascia Elite (ITA) | 2019/2020 |
| Junior Women 2° Group | Tổng | 119.24không chính thức | Trento Cup 2019 (ITA) | 2019/2020 |
| Junior Women Elite | Chương trình Ngắn | 52.67không chính thức | CAMPIONATO ITALIANO (fascia ELITE) 3a prova - COPP (ITA) | 2021/2022 |
| Junior Women Elite | Trượt Tự Do | 97.56không chính thức | CAMPIONATO ITALIANO (fascia ELITE) 3a prova - COPP (ITA) | 2021/2022 |
| Junior Women Elite | Tổng | 150.23không chính thức | CAMPIONATO ITALIANO (fascia ELITE) 3a prova - COPP (ITA) | 2021/2022 |
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 41.06không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 83.48không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Women II | Tổng | 124.54không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Spring C Girls | Tổng | 34.13không chính thức | Friendshipcup 2014 (ITA) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.59không chính thức | Icelab International Cup (Bergamo/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.00không chính thức | Icelab International Cup (Bergamo/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 130.59không chính thức | Icelab International Cup (Bergamo/ITA) |
| Junior Women Elite | Chương trình Ngắn | 52.67không chính thức | CAMPIONATO ITALIANO (fascia ELITE) 3a prova - COPP (ITA) |
| Junior Women Elite | Trượt Tự Do | 97.56không chính thức | CAMPIONATO ITALIANO (fascia ELITE) 3a prova - COPP (ITA) |
| Junior Women Elite | Tổng | 150.23không chính thức | CAMPIONATO ITALIANO (fascia ELITE) 3a prova - COPP (ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Elite Women | Chương trình Ngắn | 46.12không chính thức | Campionato italiano (Elite) e Coppa Italia (Gold) (ITA) |
| Junior Elite Women | Trượt Tự Do | 79.73không chính thức | Camp. Italiano (Elite) e Coppa Italia (Gold) 2a p. (ITA) |
| Junior Elite Women | Tổng | 79.73không chính thức | Camp. Italiano (Elite) e Coppa Italia (Gold) 2a p. (ITA) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.39không chính thức | EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 89.35không chính thức | EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA) |
| Junior Women | Tổng | 136.74không chính thức | EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.09không chính thức | Sofia Trophy 2020 (BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 83.05không chính thức | Sofia Trophy 2020 (BUL) |
| Junior Women | Tổng | 127.14không chính thức | Sofia Trophy 2020 (BUL) |
| Junior Women 2° Group | Chương trình Ngắn | 46.72không chính thức | Trento Cup 2019 (ITA) |
| Junior Women 2° Group | Trượt Tự Do | 77.07không chính thức | 2° Gara Nazionale Fascia Elite (ITA) |
| Junior Women 2° Group | Tổng | 119.24không chính thức | Trento Cup 2019 (ITA) |
| Junior Women Elite | Chương trình Ngắn | 45.42không chính thức | 3° Gara Nazionale Elite (ITA) |
| Junior Women Elite | Trượt Tự Do | 83.75không chính thức | 3° Gara Nazionale Elite (ITA) |
| Junior Women Elite | Tổng | 129.17không chính thức | 3° Gara Nazionale Elite (ITA) |
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 41.06không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 83.48không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Tổng | 124.54không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls - 1° Group | Chương trình Ngắn | 27.66không chính thức | Egna Spring Trophy (ITA) |
| Advanced Novice Girls - 1° Group | Trượt Tự Do | 47.78không chính thức | Egna Spring Trophy (ITA) |
| Advanced Novice Girls - 1° Group | Tổng | 75.44không chính thức | Egna Spring Trophy (ITA) |
| Advanced Novice Girls Elite 1° Group | Chương trình Ngắn | 35.28không chính thức | 3a Gara Nazionale Elite e 2a Gara Adulti (ITA) |
| Advanced Novice Girls Elite 1° Group | Trượt Tự Do | 48.23không chính thức | 3a Gara Nazionale Elite e 2a Gara Adulti (ITA) |
| Advanced Novice Girls Elite 1° Group | Tổng | 83.51không chính thức | 3a Gara Nazionale Elite e 2a Gara Adulti (ITA) |
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 34.70không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 55.28không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 89.98không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.00không chính thức | Campionato Italiano Elite Giovanile (ITA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.33không chính thức | Campionato Italiano Elite Giovanile (ITA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 70.33không chính thức | Campionato Italiano Elite Giovanile (ITA) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Chương trình Ngắn | 32.76không chính thức | Sofia Trophy 2018 (BUL) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 48.03không chính thức | Sofia Trophy 2018 (BUL) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Tổng | 80.79không chính thức | Sofia Trophy 2018 (BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cadetti Girls | Trượt Tự Do | 48.17không chính thức | 3° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice (ITA) |
| Cadetti Girls | Tổng | 48.17không chính thức | 3° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice (ITA) |
| Cadetti Girls Group A | Trượt Tự Do | 38.40không chính thức | 1° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice (ITA) |
| Cadetti Girls Group A | Tổng | 38.40không chính thức | 1° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice (ITA) |
| Debs Girls Group 1 | Trượt Tự Do | 41.87không chính thức | 6° Trofeo Fiemme on Ice (ITA) |
| Debs Girls Group 1 | Tổng | 41.87không chính thức | 6° Trofeo Fiemme on Ice (ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A II Girls 1.7.2003-30.6.2004 | Trượt Tự Do | 33.09không chính thức | 3. NARCISA CUP 2016 (SLO) |
| Basic Novice A II Girls 1.7.2003-30.6.2004 | Tổng | 33.09không chính thức | 3. NARCISA CUP 2016 (SLO) |
| Cadetti B (Debs B) Girls | Trượt Tự Do | 39.87không chính thức | 5° Trofeo Fiemme on Ice (ITA) |
| Cadetti B (Debs B) Girls | Tổng | 39.87không chính thức | 5° Trofeo Fiemme on Ice (ITA) |
| Cadetti Girls | Trượt Tự Do | 38.47không chính thức | Campionati Italiani Elite Giovanile (ITA) |
| Cadetti Girls | Tổng | 38.47không chính thức | Campionati Italiani Elite Giovanile (ITA) |
| Cadetti Girls Elite | Trượt Tự Do | 37.60không chính thức | 2^ Gara Nazionale Elite - Principianti Cadetti No (ITA) |
| Cadetti Girls Elite | Tổng | 37.60không chính thức | 2^ Gara Nazionale Elite - Principianti Cadetti No (ITA) |
| Debs B Girls | Trượt Tự Do | 37.07không chính thức | FRIENDSHIP CUP 2015 (ITA) |
| Debs B Girls | Tổng | 37.07không chính thức | FRIENDSHIP CUP 2015 (ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners A Girls | Trượt Tự Do | 34.57không chính thức | 3° Campionato Regionale Lombardia (ITA) |
| Beginners A Girls | Tổng | 34.57không chính thức | 3° Campionato Regionale Lombardia (ITA) |
| Spring C Girls | Trượt Tự Do | 34.13không chính thức | Friendshipcup 2014 (ITA) |
| Spring C Girls | Tổng | 34.13không chính thức | Friendshipcup 2014 (ITA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Campionato Italiano Elite Giovanile 2017 Nat. 15 ITA |
Cadetti Girls | 15 | 47.59 |
Free Skating 15 (47.59)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | TRIGLAV TROPHY 2022 Jesenice/SLO |
Junior – Women | 7 | 122.39 |
Short Program 4 (44.98) Free Skating 8 (77.41)
|
| 12–13.02.2022 | CAMPIONATI ITALIANI ARTISTICO JUNIOR Nat. 11 ITA |
Junior Women | 11 | 130.18 |
Short Program 3 (50.63) Free Skating 11 (79.55)
|
| 28–30.01.2022 | CAMPIONATO ITALIANO (fascia ELITE) 3a prova - COPP Nat. 4 ITA |
Junior Women Elite | 4 | 150.23 |
Short Program 4 (52.67) Free Skating 4 (97.56)
|
| 13–14.01.2022 | Icelab International Cup Bergamo/ITA |
Junior Women | 5 | 130.59 |
Short Program 5 (46.59) Free Skating 7 (84.00)
|
| 06–12.12.2021 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 Budapest/HUN |
Junior Women | 18 | 126.58 |
Short Program 17 (45.37) Free Skating 19 (81.21)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.05–06.06.2021 | Icelab Interclub Cup ITA |
Junior Women SP + FS | WD | ||
| 29.04–02.05.2021 | EGNA SPRING TROPHY 2021 ITA |
Junior Women | 5 | 136.74 |
Short Program 6 (47.39) Free Skating 5 (89.35)
|
| 09–11.04.2021 | Campionato Italiano Junior Nat. 8 ITA |
Junior Women | 8 | 133.52 |
Short Program 6 (49.90) Free Skating 8 (83.62)
|
| 24–25.02.2021 | ONLINE - ARTISTICO - 1a gara ITA |
Junior Women | 1 | 94.16 |
Free Skating 1 (94.16)
|
| 30–31.01.2021 | Camp. Italiano (Elite) e Coppa Italia (Gold) 2a p. 🥇 Nat. champion ITA |
Junior Elite Women | 1 | 79.73 |
Free Skating 1 (79.73)
|
| 16–17.01.2021 | Campionato italiano (Elite) e Coppa Italia (Gold) 🏅 Nat. 3 ITA |
Junior Elite Women | 3 | 46.12 |
Short Program 3 (46.12)
|
| 06–08.11.2020 | GARA TEST LOMBARDIA E LAZIO (Parma) ITA |
Junior Women Elite |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–18.02.2020 | Sofia Trophy 2020 BUL |
Junior Women | 6 | 127.14 |
Short Program 8 (44.09) Free Skating 5 (83.05)
|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Junior Women II | 6 | 124.54 |
Short Program 9 (41.06) Free Skating 6 (83.48)
|
| 24–26.01.2020 | 3° Gara Nazionale Elite ITA |
Junior Women Elite | 4 | 129.17 |
Short Program 5 (45.42) Free Skating 4 (83.75)
|
| 12–15.12.2019 | Italian Figure Skating Championships 2019 🏅 Nat. 3 Bergamo/ITA |
Junior Women | 3 | 127.16 |
Short Program 5 (42.87) Free Skating 3 (84.29)
|
| 15–17.11.2019 | 2° Gara Nazionale Fascia Elite ITA |
Junior Women 2° Group | 6 | 118.14 |
Short Program 7 (41.07) Free Skating 5 (77.07)
|
| 08–10.11.2019 | Trento Cup 2019 ITA |
Junior Women 2° Group | 4 | 119.24 |
Short Program 2 (46.72) Free Skating 5 (72.52)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–31.03.2019 | Egna Spring Trophy ITA |
Advanced Novice Girls - 1° Group | 11 | 75.44 |
Short Program 12 (27.66) Free Skating 10 (47.78)
|
| 15–17.02.2019 | 3a Gara Nazionale Elite e 2a Gara Adulti ITA |
Advanced Novice Girls Elite 1° Group | 4 | 83.51 |
Short Program 2 (35.28) Free Skating 8 (48.23)
|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls II | 7 | 89.98 |
Short Program 7 (34.70) Free Skating 7 (55.28)
|
| 23–25.11.2018 | 2° Gara Nazionale Fascia Elite ITA |
Advanced Novice Girls 1° Group | 1 | 95.99 |
Short Program 1 (36.53) Free Skating 1 (59.46)
|
| 09–11.11.2018 | Trento Cup 2018 ITA |
Advanced Novice Girls 1° Group | 2 | 94.86 |
Short Program 2 (33.88) Free Skating 2 (60.98)
|
| 12–14.10.2018 | 1° Gara Nazionale fascia Elite - Pinzolo ITA |
Advanced Novice Girls 1° Group | 5 | 78.47 |
Short Program 2 (33.99) Free Skating 12 (44.48)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.03.2018 | Campionato Italiano Elite Giovanile Nat. 22 ITA |
Advanced Novice Girls | 22 | 70.33 |
Short Program 16 (28.00) Free Skating 22 (42.33)
|
| 06–11.02.2018 | Sofia Trophy 2018 BUL |
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | 8 | 80.79 |
Short Program 3 (32.76) Free Skating 12 (48.03)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.02.2017 | 3° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice ITA |
Cadetti Girls | 5 | 48.17 |
Free Skating 5 (48.17)
|
| 14–15.01.2017 | 2° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice ITA |
Cadetti Girls Group A | 7 | 37.94 |
Free Skating 7 (37.94)
|
| 25–27.11.2016 | 6° Trofeo Fiemme on Ice ITA |
Debs Girls Group 1 | 1 | 41.87 |
Free Skating 1 (41.87)
|
| 05–06.11.2016 | 1° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice ITA |
Cadetti Girls Group A | 11 | 38.40 |
Free Skating 11 (38.40)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.03.2016 | 3. NARCISA CUP 2016 SLO |
Basic Novice A II Girls 1.7.2003-30.6.2004 | 6 | 33.09 |
Free Skating 6 (33.09)
|
| 18–20.03.2016 | Campionati Italiani Elite Giovanile Nat. 13 ITA |
Cadetti Girls | 13 | 38.47 |
Free Skating 13 (38.47)
|
| 23–24.01.2016 | 2^ Gara Nazionale Elite - Principianti Cadetti No ITA |
Cadetti Girls Elite | 16 | 37.60 |
Free Skating 16 (37.60)
|
| 27–29.11.2015 | 5° Trofeo Fiemme on Ice ITA |
Cadetti B (Debs B) Girls | 5 | 39.87 |
Free Skating 5 (39.87)
|
| 07–08.11.2015 | 1° Gara Nazionale Elite - Principianti/Cadetti/Nov ITA |
Cadetti Girls Elite | 21 | 33.47 |
Free Skating 21 (33.47)
|
| 30.10–02.11.2015 | FRIENDSHIP CUP 2015 ITA |
Debs B Girls | 10 | 37.07 |
Free Skating 10 (37.07)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.02.2015 | 3° Campionato Regionale Lombardia ITA |
Beginners A Girls | 5 | 34.57 |
Free Skating 5 (34.57)
|
| 13–14.12.2014 | 2° Regionale Lombardia ITA |
Beginners A Girls | 3 | 32.67 |
Free Skating 3 (32.67)
|
| 08.11.2014 | 1° Regionale Lombardia - Altri ITA |
Beginners A Girls | 4 | 33.47 |
Free Skating 4 (33.47)
|
| 30.10–02.11.2014 | Friendshipcup 2014 ITA |
Spring C Girls | 4 | 34.13 |
Free Skating 4 (34.13)
|