Giorgia DE NADAI không hoạt động
2003-10-31 Bergamo 165 cm Allbano S. Alessandro ⛸ từ 2008 student
Huấn luyện viên: Angela Puglisi Biên Đạo: Raffaella Cazzaniga
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.59không chính thức | Icelab International Cup (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.29không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2019 (Bergamo/ITA) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 130.59không chính thức | Icelab International Cup (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 34.70không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 55.28không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 89.98không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 41.06không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 83.48không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Women II | Tổng | 124.54không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.59không chính thức | Icelab International Cup (Bergamo/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.00không chính thức | Icelab International Cup (Bergamo/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 130.59không chính thức | Icelab International Cup (Bergamo/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.87không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2019 (Bergamo/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.29không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2019 (Bergamo/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 127.16không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2019 (Bergamo/ITA) |
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 41.06không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 83.48không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Tổng | 124.54không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 34.70không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 55.28không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 89.98không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | TRIGLAV TROPHY 2022 Jesenice/SLO |
Junior – Women | 7 | 122.39 |
Short Program 4 (44.98) Free Skating 8 (77.41)
|
| 13–14.01.2022 | Icelab International Cup Bergamo/ITA |
Junior Women | 5 | 130.59 |
Short Program 5 (46.59) Free Skating 7 (84.00)
|
| 06–12.12.2021 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 Budapest/HUN |
Junior Women | 18 | 126.58 |
Short Program 17 (45.37) Free Skating 19 (81.21)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Junior Women II | 6 | 124.54 |
Short Program 9 (41.06) Free Skating 6 (83.48)
|
| 12–15.12.2019 | Italian Figure Skating Championships 2019 🏅 Nat. 3 Bergamo/ITA |
Junior Women | 3 | 127.16 |
Short Program 5 (42.87) Free Skating 3 (84.29)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls II | 7 | 89.98 |
Short Program 7 (34.70) Free Skating 7 (55.28)
|