fsresults

Giorgia DE NADAI không hoạt động

ITA ITA · A.s.d. Ice Club Bergamo (14/15) → S.S.D. S.r.l. Icelab (15/16–21/22)

2003-10-31 Bergamo 165 cm Allbano S. Alessandro ⛸ từ 2008 student

Huấn luyện viên: Angela Puglisi Biên Đạo: Raffaella Cazzaniga

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 47.39không chính thức EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA) 2020/2021
Junior Women Trượt Tự Do 89.35không chính thức EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA) 2020/2021
Junior Women Tổng 136.74không chính thức EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.00không chính thức Campionato Italiano Elite Giovanile (ITA) 2017/2018
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 42.33không chính thức Campionato Italiano Elite Giovanile (ITA) 2017/2018
Advanced Novice Girls Tổng 70.33không chính thức Campionato Italiano Elite Giovanile (ITA) 2017/2018
Advanced Novice Girls - 1° Group Chương trình Ngắn 27.66không chính thức Egna Spring Trophy (ITA) 2018/2019
Advanced Novice Girls - 1° Group Trượt Tự Do 47.78không chính thức Egna Spring Trophy (ITA) 2018/2019
Advanced Novice Girls - 1° Group Tổng 75.44không chính thức Egna Spring Trophy (ITA) 2018/2019
Advanced Novice Girls Elite 1° Group Chương trình Ngắn 35.28không chính thức 3a Gara Nazionale Elite e 2a Gara Adulti (ITA) 2018/2019
Advanced Novice Girls Elite 1° Group Trượt Tự Do 48.23không chính thức 3a Gara Nazionale Elite e 2a Gara Adulti (ITA) 2018/2019
Advanced Novice Girls Elite 1° Group Tổng 83.51không chính thức 3a Gara Nazionale Elite e 2a Gara Adulti (ITA) 2018/2019
Advanced Novice Girls II Chương trình Ngắn 34.70không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novice Girls II Trượt Tự Do 55.28không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novice Girls II Tổng 89.98không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Chương trình Ngắn 32.76không chính thức Sofia Trophy 2018 (BUL) 2017/2018
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 48.03không chính thức Sofia Trophy 2018 (BUL) 2017/2018
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Tổng 80.79không chính thức Sofia Trophy 2018 (BUL) 2017/2018
Basic Novice A II Girls 1.7.2003-30.6.2004 Tổng 33.09không chính thức 3. NARCISA CUP 2016 (SLO) 2015/2016
Beginners A Girls Tổng 34.57không chính thức 3° Campionato Regionale Lombardia (ITA) 2014/2015
Cadetti B (Debs B) Girls Tổng 39.87không chính thức 5° Trofeo Fiemme on Ice (ITA) 2015/2016
Cadetti Girls Tổng 48.17không chính thức 3° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice (ITA) 2016/2017
Cadetti Girls Elite Tổng 37.60không chính thức 2^ Gara Nazionale Elite - Principianti Cadetti No (ITA) 2015/2016
Cadetti Girls Group A Tổng 38.40không chính thức 1° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice (ITA) 2016/2017
Debs B Girls Tổng 37.07không chính thức FRIENDSHIP CUP 2015 (ITA) 2015/2016
Debs Girls Group 1 Tổng 41.87không chính thức 6° Trofeo Fiemme on Ice (ITA) 2016/2017
Junior Women 2° Group Chương trình Ngắn 46.72không chính thức Trento Cup 2019 (ITA) 2019/2020
Junior Women 2° Group Trượt Tự Do 77.07không chính thức 2° Gara Nazionale Fascia Elite (ITA) 2019/2020
Junior Women 2° Group Tổng 119.24không chính thức Trento Cup 2019 (ITA) 2019/2020
Junior Women Elite Chương trình Ngắn 52.67không chính thức CAMPIONATO ITALIANO (fascia ELITE) 3a prova - COPP (ITA) 2021/2022
Junior Women Elite Trượt Tự Do 97.56không chính thức CAMPIONATO ITALIANO (fascia ELITE) 3a prova - COPP (ITA) 2021/2022
Junior Women Elite Tổng 150.23không chính thức CAMPIONATO ITALIANO (fascia ELITE) 3a prova - COPP (ITA) 2021/2022
Junior Women II Chương trình Ngắn 41.06không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Women II Trượt Tự Do 83.48không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Women II Tổng 124.54không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Spring C Girls Tổng 34.13không chính thức Friendshipcup 2014 (ITA) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 46.59không chính thức Icelab International Cup (Bergamo/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 84.00không chính thức Icelab International Cup (Bergamo/ITA)
Junior Women Tổng 130.59không chính thức Icelab International Cup (Bergamo/ITA)
Junior Women Elite Chương trình Ngắn 52.67không chính thức CAMPIONATO ITALIANO (fascia ELITE) 3a prova - COPP (ITA)
Junior Women Elite Trượt Tự Do 97.56không chính thức CAMPIONATO ITALIANO (fascia ELITE) 3a prova - COPP (ITA)
Junior Women Elite Tổng 150.23không chính thức CAMPIONATO ITALIANO (fascia ELITE) 3a prova - COPP (ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Elite Women Chương trình Ngắn 46.12không chính thức Campionato italiano (Elite) e Coppa Italia (Gold) (ITA)
Junior Elite Women Trượt Tự Do 79.73không chính thức Camp. Italiano (Elite) e Coppa Italia (Gold) 2a p. (ITA)
Junior Elite Women Tổng 79.73không chính thức Camp. Italiano (Elite) e Coppa Italia (Gold) 2a p. (ITA)
Junior Women Chương trình Ngắn 47.39không chính thức EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 89.35không chính thức EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA)
Junior Women Tổng 136.74không chính thức EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.09không chính thức Sofia Trophy 2020 (BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 83.05không chính thức Sofia Trophy 2020 (BUL)
Junior Women Tổng 127.14không chính thức Sofia Trophy 2020 (BUL)
Junior Women 2° Group Chương trình Ngắn 46.72không chính thức Trento Cup 2019 (ITA)
Junior Women 2° Group Trượt Tự Do 77.07không chính thức 2° Gara Nazionale Fascia Elite (ITA)
Junior Women 2° Group Tổng 119.24không chính thức Trento Cup 2019 (ITA)
Junior Women Elite Chương trình Ngắn 45.42không chính thức 3° Gara Nazionale Elite (ITA)
Junior Women Elite Trượt Tự Do 83.75không chính thức 3° Gara Nazionale Elite (ITA)
Junior Women Elite Tổng 129.17không chính thức 3° Gara Nazionale Elite (ITA)
Junior Women II Chương trình Ngắn 41.06không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Trượt Tự Do 83.48không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Tổng 124.54không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls - 1° Group Chương trình Ngắn 27.66không chính thức Egna Spring Trophy (ITA)
Advanced Novice Girls - 1° Group Trượt Tự Do 47.78không chính thức Egna Spring Trophy (ITA)
Advanced Novice Girls - 1° Group Tổng 75.44không chính thức Egna Spring Trophy (ITA)
Advanced Novice Girls Elite 1° Group Chương trình Ngắn 35.28không chính thức 3a Gara Nazionale Elite e 2a Gara Adulti (ITA)
Advanced Novice Girls Elite 1° Group Trượt Tự Do 48.23không chính thức 3a Gara Nazionale Elite e 2a Gara Adulti (ITA)
Advanced Novice Girls Elite 1° Group Tổng 83.51không chính thức 3a Gara Nazionale Elite e 2a Gara Adulti (ITA)
Advanced Novice Girls II Chương trình Ngắn 34.70không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls II Trượt Tự Do 55.28không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls II Tổng 89.98không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.00không chính thức Campionato Italiano Elite Giovanile (ITA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 42.33không chính thức Campionato Italiano Elite Giovanile (ITA)
Advanced Novice Girls Tổng 70.33không chính thức Campionato Italiano Elite Giovanile (ITA)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Chương trình Ngắn 32.76không chính thức Sofia Trophy 2018 (BUL)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 48.03không chính thức Sofia Trophy 2018 (BUL)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Tổng 80.79không chính thức Sofia Trophy 2018 (BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cadetti Girls Trượt Tự Do 48.17không chính thức 3° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice (ITA)
Cadetti Girls Tổng 48.17không chính thức 3° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice (ITA)
Cadetti Girls Group A Trượt Tự Do 38.40không chính thức 1° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice (ITA)
Cadetti Girls Group A Tổng 38.40không chính thức 1° Gara Nazionale - Principianti Cadetti Novice (ITA)
Debs Girls Group 1 Trượt Tự Do 41.87không chính thức 6° Trofeo Fiemme on Ice (ITA)
Debs Girls Group 1 Tổng 41.87không chính thức 6° Trofeo Fiemme on Ice (ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A II Girls 1.7.2003-30.6.2004 Trượt Tự Do 33.09không chính thức 3. NARCISA CUP 2016 (SLO)
Basic Novice A II Girls 1.7.2003-30.6.2004 Tổng 33.09không chính thức 3. NARCISA CUP 2016 (SLO)
Cadetti B (Debs B) Girls Trượt Tự Do 39.87không chính thức 5° Trofeo Fiemme on Ice (ITA)
Cadetti B (Debs B) Girls Tổng 39.87không chính thức 5° Trofeo Fiemme on Ice (ITA)
Cadetti Girls Trượt Tự Do 38.47không chính thức Campionati Italiani Elite Giovanile (ITA)
Cadetti Girls Tổng 38.47không chính thức Campionati Italiani Elite Giovanile (ITA)
Cadetti Girls Elite Trượt Tự Do 37.60không chính thức 2^ Gara Nazionale Elite - Principianti Cadetti No (ITA)
Cadetti Girls Elite Tổng 37.60không chính thức 2^ Gara Nazionale Elite - Principianti Cadetti No (ITA)
Debs B Girls Trượt Tự Do 37.07không chính thức FRIENDSHIP CUP 2015 (ITA)
Debs B Girls Tổng 37.07không chính thức FRIENDSHIP CUP 2015 (ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners A Girls Trượt Tự Do 34.57không chính thức 3° Campionato Regionale Lombardia (ITA)
Beginners A Girls Tổng 34.57không chính thức 3° Campionato Regionale Lombardia (ITA)
Spring C Girls Trượt Tự Do 34.13không chính thức Friendshipcup 2014 (ITA)
Spring C Girls Tổng 34.13không chính thức Friendshipcup 2014 (ITA)