fsresults

Sierra VENETTA không hoạt động

USA USA · SC of San Francisco (14/15–21/22)

2000-08-09 California 164 cm Danville, CA ⛸ từ 2008 Xếp Hạng Thế Giới: #287 Senior Women (127 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Christy Krall, Damon Allen Huấn Luyện Viên Cũ: Grete Castaneda, Jeff Crandell, Charlie Tickner Biên Đạo: Ilona Melnichenko, Scott Brown

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 57.98không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2019/2020
Senior Women Trượt Tự Do 118.39không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Women Chương trình Ngắn 30.46không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2014/2015
Intermediate Women Trượt Tự Do 53.68không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2014/2015
Novice Girls Chương trình Ngắn 43.53không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) 2015/2016
Novice Girls Trượt Tự Do 85.51không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) 2015/2016
Senior Women Chương trình Ngắn 62.15không chính thứcchính thức 59.28 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Senior Women Trượt Tự Do 111.44chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) 2020/2021
Senior Women Tổng 160.96không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 53.88không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 110.36không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 50.75không chính thức 2021 Cranberry Cup International (Norwood/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 108.97không chính thức 2021 Cranberry Cup International (Norwood/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 59.28chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 111.44chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 57.98không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 62.15không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Women Trượt Tự Do 118.39không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 98.81không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Women Tổng 160.96không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 47.77không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 105.16không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 43.53không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Novice Girls Trượt Tự Do 85.51không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Women Chương trình Ngắn 30.46không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Intermediate Women Trượt Tự Do 53.68không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)