Efe CETIZ không hoạt động
2005-09-24
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 36.45không chính thức | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) | 2024/2025 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 57.63không chính thức | Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) | 2023/2024 |
| Junior Men | Tổng | 85.91không chính thức | Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 39.81không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 57.63không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 97.44không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR) | 2019/2020 |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 36.79không chính thức | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) | 2016/2017 |
| Basic Novice Boys | Tổng | 43.96không chính thức | Turkish Championships 2018 (Ankara/TUR) | 2017/2018 |
| Basic Novices A Boys (1.7.2004 - 30.6.2007) | Tổng | 43.96không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Minik Boys | Tổng | 32.55không chính thức | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 36.45không chính thức | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 36.45không chính thức | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 28.28không chính thức | Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 57.63không chính thức | Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 85.91không chính thức | Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 39.81không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 57.63không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 97.44không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 31.98không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 54.59không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 86.57không chính thức | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Trượt Tự Do | 43.96không chính thức | Turkish Championships 2018 (Ankara/TUR) |
| Basic Novice Boys | Tổng | 43.96không chính thức | Turkish Championships 2018 (Ankara/TUR) |
| Basic Novices A Boys (1.7.2004 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 43.96không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Basic Novices A Boys (1.7.2004 - 30.6.2007) | Tổng | 43.96không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Boys | Trượt Tự Do | 36.79không chính thức | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 36.79không chính thức | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) |
| Minik Boys | Trượt Tự Do | 32.55không chính thức | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) |
| Minik Boys | Tổng | 32.55không chính thức | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Boys | Trượt Tự Do | 36.73không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 36.73không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2025 | Ephesus Cup 2025 Izmir/TUR |
Junior Men | WD | 36.45 |
Short Program 6 (36.45)
|
| 25.11–01.12.2024 | Bosphorus Cup 2024 Istanbul/TUR |
Junior Men | WD |
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.12.2023 | Turkish Senior Championships 2023 Nat. 8 Kocaeli/TUR |
Junior Men | 8 | 124.39 |
Short Program 7 (47.80) Free Skating 8 (76.59)
|
| 27.11–03.12.2023 | Bosphorus Cup 2023 Istanbul/TUR |
Junior Men | 11 | 85.91 |
Short Program 10 (28.28) Free Skating 11 (57.63)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.12.2022 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 Nationals ANKARA/TUR |
Junior Men | WD |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.01.2020 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 🥇 Nat. champion Samsun/TUR |
Advanced Novice Boys | 1 | 97.44 |
Short Program 1 (39.81) Free Skating 1 (57.63)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.12.2018 | Turkish Figure Skating Championships 2018, Kocaeli 🥇 Nat. champion Kocaeli/TUR |
Advanced Novice Boys | 1 | 97.52 |
Short Program 1 (37.13) Free Skating 1 (60.39)
|
| 27.11–01.12.2018 | BOSPHORUS CUP 2018 Istanbul/TUR |
Advanced Novice Boys | 2 | 86.57 |
Short Program 2 (31.98) Free Skating 2 (54.59)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.12.2017 | Turkish Championships 2018 🥇 Nat. champion Ankara/TUR |
Basic Novice Boys | 1 | 43.96 |
Free Skating 1 (43.96)
|
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Basic Novices A Boys (1.7.2004 - 30.6.2007) | 1 | 43.96 |
Free Skating 1 (43.96)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2017 | Challenge Cup 2017 Hague/NED |
Basic Novice A Boys | 1 | 36.79 |
Free Skating 1 (36.79)
|
| 23–25.12.2016 | Turkish Championships 2017 🥇 Nat. champion Izmir/TUR |
Minik Boys | 1 | 32.55 |
Free Skating 1 (32.55)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–14.12.2014 | Denkova-Staviski Cup 2014 Sofia/BGR |
Basic Novice A Boys | 4 | 36.73 |
Free Skating 4 (36.73)
|