fsresults

Marilena KITROMILIS

CYP CYP

2004-10-15 Georgetown USA 162 cm Nicosia student Xếp Hạng Thế Giới: #159 Senior Women (302 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Andrei Lutai, Ina Lutai Huấn Luyện Viên Cũ: Sergei Komolov Biên Đạo: Ina Lutai

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 64.92không chính thứcchính thức 61.33 Latvia Trophy 2022 (Riga/LAT) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 119.39chính thức 2021 Autumn Classic International (Montreal/CAN) 2021/2022
Senior Women Tổng 180.72chính thức 2021 Autumn Classic International (Montreal/CAN) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
FS Senior Women Chương trình Ngắn 33.10chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Women Trượt Tự Do 83.20chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Women Tổng 116.30chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.50không chính thức Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 86.86không chính thức Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)
Senior Women Tổng 125.78không chính thức Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.83không chính thứcchính thức 49.72 Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU)
Senior Women Trượt Tự Do 105.07không chính thứcchính thức 71.28 Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU)
Senior Women Tổng 161.90không chính thứcchính thức 121.00 Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 64.92không chính thứcchính thức 54.58 Latvia Trophy 2022 (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 105.20chính thức ISU European Figure Skating Championships 2023 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 165.81không chính thứcchính thức 158.91 Latvia Trophy 2022 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.33chính thức 2021 Autumn Classic International (Montreal/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 119.39chính thức 2021 Autumn Classic International (Montreal/CAN)
Senior Women Tổng 180.72chính thức 2021 Autumn Classic International (Montreal/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Women Chương trình Ngắn 33.10chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Trượt Tự Do 83.20chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Tổng 116.30chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)