Marielen HIRLING không hoạt động
2006-08-28 Bad Cannstatt 172 cm Stuttgart ⛸ từ 2010 student
Huấn luyện viên: Claudia Unger Biên Đạo: Frank Dehne
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women I | Chương trình Ngắn | 36.24không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Junior Women I | Trượt Tự Do | 56.05không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Junior Women I | Tổng | 92.29không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 31.40không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 56.17không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 87.57không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.14không chính thức | NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.79không chính thức | NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 120.93không chính thức | NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.14không chính thức | NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.79không chính thức | NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Tổng | 120.93không chính thức | NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) |
| Junior Women I | Chương trình Ngắn | 36.24không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women I | Trượt Tự Do | 56.05không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women I | Tổng | 92.29không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 31.40không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 56.17không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 87.57không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 26.54không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 52.07không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 78.61không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Junior Women I | 16 | 92.29 |
Short Program 15 (36.24) Free Skating 16 (56.05)
|
| 04–07.11.2021 | NRW Trophy 2021 Dortmund/GER |
Junior Women | 7 | 120.93 |
Short Program 6 (44.14) Free Skating 7 (76.79)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls I | 8 | 87.57 |
Short Program 9 (31.40) Free Skating 9 (56.17)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls I | 13 | 78.61 |
Short Program 20 (26.54) Free Skating 12 (52.07)
|