fsresults

Pinzarrone Nina

BEL BEL

2006-11-24 Brussels 162 cm Brussels ⛸ từ 2011 college student (online college) Xếp Hạng Thế Giới: #10 Senior Women (2561 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Damon Allen, Tammy Gambill Biên Đạo: Logan Giulietti-Schmitt

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 71.82chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 143.38chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) 2025/2026
Senior Women Tổng 215.20chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 43.69không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 37.85không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 74.59không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Advanced Novice Girls I Tổng 112.44không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Basic Novice A Girls Tổng 42.01không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 42.08không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 69.14không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Advanced Novice Girls Tổng 111.22không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 59.63không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) 2018/2019
Girls Advanced Novice Tổng 101.16không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 64.58chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 121.52chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO) 2021/2022
Junior Women Tổng 186.10chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 71.82chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Senior Women Trượt Tự Do 143.38chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Senior Women Tổng 215.20chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 67.74chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 131.69chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)
Senior Women Tổng 199.43chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 69.70chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)
Senior Women Trượt Tự Do 133.06chính thức ISU GP Grandprix de France 2023 (Angers/FRA)
Senior Women Tổng 202.29chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Trượt Tự Do 129.74chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN)
Senior Women Tổng 191.78chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN)
Women Senior Chương trình Ngắn 62.99không chính thứcchính thức 62.04 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 64.58chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 121.52chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Tổng 186.10chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 43.69không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 54.80không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Advanced Novice Girls Tổng 98.49không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 37.85không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 74.59không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Tổng 112.44không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 42.08không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 69.14không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Advanced Novice Girls Tổng 111.22không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 35.31không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 52.90không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Tổng 88.21không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 36.55không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN)
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 58.58không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN)
FS Advanced Novice Girls Tổng 95.13không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN)
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 41.53không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 59.63không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 101.16không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 42.01không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 42.01không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)