fsresults

Vivien PAPP

HUN HUN · HKA (20/21)

2008-02-20 Budapest 160 cm Biatorbagy Student Xếp Hạng Thế Giới: #283 Senior Women (163 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Shane Tusup Biên Đạo: Nóra Hoffmann, Stephane Lambiel

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 47.86không chính thứcchính thức 40.84 4 Nationals Championships 2025 (Cieszyn/POL) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 89.39không chính thứcchính thức 73.61 4 Nationals Championships 2025 (Cieszyn/POL) 2024/2025
Senior Women Tổng 137.25không chính thứcchính thức 114.45 4 Nationals Championships 2025 (Cieszyn/POL) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.68không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 60.46không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Advanced Novice Girls Tổng 90.14không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Basic Novice 2006-2008 Girls Tổng 42.68không chính thức Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) 2019/2020
Basic Novice Girls Tổng 44.27không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) 2018/2019
Basic Novice II Girls 1.7.2007 To 30.6.2008 Tổng 44.55không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO) 2019/2020
FS Basic Novice Girls/Group A Tổng 44.10không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Intermediate Novice Girls Tổng 46.70không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Junior Women Chương trình Ngắn 50.94không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Junior Women Trượt Tự Do 87.89không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Junior Women Tổng 138.83không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
Intermediate Novice Girls Tổng 47.63không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) 2020/2021
Intermediate Novice Girls Tổng 49.07không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 55.50chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 101.22không chính thứcchính thức 99.14 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Junior Women Tổng 154.55không chính thứcchính thức 153.83 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 40.84chính thức Budapest Trophy 2025 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 73.61chính thức Budapest Trophy 2025 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 114.45chính thức Budapest Trophy 2025 (Budapest/HUN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.67không chính thức NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 85.03không chính thức Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL)
Junior Women Tổng 131.47không chính thức Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL)
Senior Women Chương trình Ngắn 47.86không chính thức 4 Nationals Championships 2025 (Cieszyn/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 89.39không chính thức 4 Nationals Championships 2025 (Cieszyn/POL)
Senior Women Tổng 137.25không chính thức 4 Nationals Championships 2025 (Cieszyn/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.45không chính thức Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 54.22chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 88.82chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 143.04chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Women Chương trình Ngắn 50.94không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Junior Women Trượt Tự Do 87.89không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Junior Women Tổng 138.83không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
Junior Women Chương trình Ngắn 55.50chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 101.22không chính thứcchính thức 99.14 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 154.55không chính thứcchính thức 153.83 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 47.63không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN)
Intermediate Novice Girls Tổng 47.63không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.68không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 60.46không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Tổng 90.14không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Basic Novice 2006-2008 Girls Trượt Tự Do 42.68không chính thức Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)
Basic Novice 2006-2008 Girls Tổng 42.68không chính thức Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)
Basic Novice II Girls 1.7.2007 To 30.6.2008 Trượt Tự Do 44.55không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO)
Basic Novice II Girls 1.7.2007 To 30.6.2008 Tổng 44.55không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO)
FS Basic Novice Girls/Group A Trượt Tự Do 44.10không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Basic Novice Girls/Group A Tổng 44.10không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 46.70không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Intermediate Novice Girls Tổng 46.70không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 49.07không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO)
Intermediate Novice Girls Tổng 49.07không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 44.27không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN)
Basic Novice Girls Tổng 44.27không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN)
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 43.47không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN)
Intermediate Novice Girls Tổng 43.47không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN)