fsresults

Noelle STREULI

POL POL · ECHZu (18/19) → OS (19/20) → ECH Z (19/20) → MUKS Walley-Plus Duo Warszawa (21/22–24/25)

2007-07-24 Kilchberg SUI 157 cm high school student Xếp Hạng Thế Giới: #230 Senior Women (237 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Niko Ulanovsky, Ria Schiffner Huấn Luyện Viên Cũ: Linda Van Troyen, Sindra Kriisa Biên Đạo: Sergei Rozanov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 26.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 41.04chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) 2026/2027
Senior Women Trượt Tự Do 79.24chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) 2026/2027
Senior Women Tổng 120.28chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Younger Chương trình Ngắn 27.12không chính thức Skate Malmö (SWE) 2019/2020
Advanced Novice Girls Younger Trượt Tự Do 53.52không chính thức Skate Malmö (SWE) 2019/2020
Advanced Novice Girls Younger Tổng 80.64không chính thức Skate Malmö (SWE) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 56.75không chính thứcchính thức 56.40 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) 2022/2023
Junior Women Chương trình Ngắn 56.69không chính thức Polish Junior Championships 2025 (Krynica-Zdroj/POL) 2024/2025
Junior Women Trượt Tự Do 108.84không chính thức Polish Junior Championships 2023 (Katowice-Janow/POL) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 108.19không chính thứcchính thức 102.77 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Junior Women Tổng 162.40không chính thức Polish Junior Championships 2023 (Katowice-Janow/POL) 2022/2023
Junior Women Tổng 159.73không chính thứcchính thức 155.39 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Junior Women II Chương trình Ngắn 48.42không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Junior Women II Trượt Tự Do 100.72không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Junior Women II Tổng 149.14không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Juniors Women Chương trình Ngắn 49.83không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Juniors Women Trượt Tự Do 89.95không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Juniors Women Tổng 139.78không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Nachwuchs U13 Girls Tổng 52.91không chính thức Alpenpokal 2019 (SUI) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 41.04chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 79.24chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 120.28chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 53.17chính thức ISU JGP Czech Skate 2024 (Ostrava/CZE)
Junior Women Chương trình Ngắn 56.69không chính thức Polish Junior Championships 2025 (Krynica-Zdroj/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 95.61không chính thức Polish Junior Championships 2025 (Krynica-Zdroj/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 101.74không chính thứcchính thức 88.61 NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER)
Junior Women Tổng 152.30không chính thức Polish Junior Championships 2025 (Krynica-Zdroj/POL)
Junior Women Tổng 152.10không chính thứcchính thức 141.78 NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 53.38chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Women Chương trình Ngắn 49.91không chính thức Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 101.17không chính thức Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 102.01chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Women Tổng 155.39chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Women Tổng 151.08không chính thức Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL)
Junior Women II Chương trình Ngắn 48.42không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Trượt Tự Do 100.72không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Tổng 149.14không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 56.75không chính thứcchính thức 56.40 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Junior Women Chương trình Ngắn 53.56không chính thức Polish Junior Championships 2023 (Katowice-Janow/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 108.19không chính thứcchính thức 97.54 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 108.84không chính thức Polish Junior Championships 2023 (Katowice-Janow/POL)
Junior Women Tổng 159.73không chính thứcchính thức 152.37 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 162.40không chính thức Polish Junior Championships 2023 (Katowice-Janow/POL)
Juniors Women Chương trình Ngắn 49.83không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Juniors Women Trượt Tự Do 89.95không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Juniors Women Tổng 139.78không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.76không chính thức Polish Junior Championships 2022 (Cieszyn/POL)
Junior Women Chương trình Ngắn 55.10chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 91.89không chính thức Polish Junior Championships 2022 (Cieszyn/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 102.77chính thức ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL)
Junior Women Tổng 154.78chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 142.65không chính thức Polish Junior Championships 2022 (Cieszyn/POL)
Juniors Women Chương trình Ngắn 47.45không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)
Juniors Women Trượt Tự Do 88.14không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)
Juniors Women Tổng 135.59không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Younger Chương trình Ngắn 27.12không chính thức Skate Malmö (SWE)
Advanced Novice Girls Younger Trượt Tự Do 53.52không chính thức Skate Malmö (SWE)
Advanced Novice Girls Younger Tổng 80.64không chính thức Skate Malmö (SWE)
Nachwuchs U13 Girls Trượt Tự Do 52.91không chính thức Alpenpokal 2019 (SUI)
Nachwuchs U13 Girls Tổng 52.91không chính thức Alpenpokal 2019 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Younger Girls Chương trình Ngắn 26.42không chính thức SKATE MALMÖ 2019 (SWE)
Advanced Novice Younger Girls Trượt Tự Do 48.70không chính thức SKATE MALMÖ 2019 (SWE)
Advanced Novice Younger Girls Tổng 75.12không chính thức SKATE MALMÖ 2019 (SWE)