Hannah DEMPFLE không hoạt động
2005-08-27 Landsberg am Lech 166 cm Oberstdorf ⛸ từ 2010 student
Huấn luyện viên: Florian Just Huấn Luyện Viên Cũ: Karla Wackerle Biên Đạo: Nailya Just
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 43.56không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 66.94không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Junior Women II | Tổng | 110.50không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 29.44không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 55.29không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 84.73không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 43.56không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 66.94không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Tổng | 110.50không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 29.44không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 55.29không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 84.73không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 27.93không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 53.46không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 81.39không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Junior Women II | 7 | 110.50 |
Short Program 7 (43.56) Free Skating 7 (66.94)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls II | 6 | 84.73 |
Short Program 9 (29.44) Free Skating 5 (55.29)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls II | 11 | 81.39 |
Short Program 14 (27.93) Free Skating 10 (53.46)
|