fsresults

Lilia STOYANOVA không hoạt động

BUL BUL · LI (21/22–22/23)

2004-04-10

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 27.69không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 56.27không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL) 2024/2025
Senior Women Tổng 83.96không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 29.00không chính thức SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 55.67không chính thức Sofia Trophy ISU 2023 (Sofia/BUL) 2022/2023
Junior Women Tổng 80.88không chính thức Sofia Trophy ISU 2023 (Sofia/BUL) 2022/2023
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 27.69không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 56.27không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)
Senior Women Tổng 83.96không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 25.21không chính thức Sofia Trophy ISU 2023 (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 55.67không chính thức Sofia Trophy ISU 2023 (Sofia/BUL)
Junior Women Tổng 80.88không chính thức Sofia Trophy ISU 2023 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.00không chính thức SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB)
Junior Women Trượt Tự Do 49.29không chính thức SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB)
Junior Women Tổng 78.29không chính thức SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB)