Anastasia BRANDENBURG
2009-10-16 Zürich 165 cm Wollerau ⛸ từ 2016 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #124 Senior Women (452 pts, 2026/2027); #40 Junior Women (452 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Michael Huth, Alexei Pospelov Huấn Luyện Viên Cũ: Sergei Rozanov, Ekaterina Zanta Biên Đạo: Sergei Rozanov
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 172 | 177.36 | ISU World Junior Championships 2024 | 01.03.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 161 | 118.36 | ISU JGP Budapest 2023 | 23.09.2023 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 163 | 62.57 | ISU World Junior Championships 2024 | 28.02.2024 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 118 | 152.40 | ISU JGP Varese 2025 | 06.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 152 | 92.57 | ISU JGP Varese 2025 | 06.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 74 | 59.83 | ISU JGP Varese 2025 | 05.09.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 62.68không chính thứcchính thức 62.57 | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 123.82không chính thứcchính thức 118.36 | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) | 2023/2024 |
| Junior Women | Tổng | 186.50không chính thứcchính thức 177.36 | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 41.46không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 77.22không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 118.68không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) | 2022/2023 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 48.63không chính thức | Swiss Championships 2025 (Lugano/SUI) | 2025/2026 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 111.69không chính thức | Swiss Championships 2025 (Lugano/SUI) | 2025/2026 |
| Senior Women | Tổng | 160.32không chính thức | Swiss Championships 2025 (Lugano/SUI) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 60.10không chính thứcchính thức 59.83 | Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 96.60không chính thứcchính thức 92.57 | Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) |
| Junior Women | Tổng | 156.70không chính thứcchính thức 152.40 | Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 48.63không chính thức | Swiss Championships 2025 (Lugano/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 111.69không chính thức | Swiss Championships 2025 (Lugano/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 160.32không chính thức | Swiss Championships 2025 (Lugano/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 60.40không chính thứcchính thức 57.94 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 113.12chính thức | ISU JGP Riga Cup 2024 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 170.52chính thức | ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 62.68không chính thứcchính thức 62.57 | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 123.82không chính thứcchính thức 118.36 | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 186.50không chính thứcchính thức 177.36 | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 41.46không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 77.22không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 118.68không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.85không chính thức | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 73.78không chính thức | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 103.70không chính thức | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–08.03.2026 | Sonja Henie Trophy 2026 Oslo/NOR |
Junior Women | 6 | 121.69 |
Short Program 5 (46.23) Free Skating 11 (75.46)
|
| 19–21.12.2025 | Swiss Championships 2025 🏅 Nat. 3 Lugano/SUI |
Senior Women | 3 | 160.32 |
Short Program 7 (48.63) Free Skating 3 (111.69)
|
| 13–16.11.2025 | NRW-Trophy 2025 Dortmund/GER |
Junior Women | 8 | 142.86 |
Short Program 7 (52.03) Free Skating 8 (90.83)
|
| 23–26.10.2025 | Swiss Ice Skating Open 2025 Lausanne/SUI |
Junior Women | 3 | 156.70 |
Short Program 2 (60.10) Free Skating 3 (96.60)
|
| 03–06.09.2025 | ISU JGP Varese 2025 Varese/ITA |
Junior Women | 13 | 152.40 |
Short Program 4 (59.83) Free Skating 15 (92.57)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2025 | ISU World Junior Championships 2025 Debrecen/HUN |
Junior Women | 15 | 170.52 |
Short Program 15 (57.94) Free Skating 15 (112.58)
|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Junior Women | 3 | 169.58 |
Short Program 2 (60.40) Free Skating 6 (109.18)
|
| 13–15.12.2024 | Swiss Senior and Junior Championships 2025, Geneva 🏅 Nat. 2 Genève/SUI |
Junior Women | 2 | 168.19 |
Short Program 2 (52.59) Free Skating 2 (115.60)
|
| 14–17.11.2024 | Skate Celje 2024 - ISU Celje/SLO |
Junior Women | 3 | 145.71 |
Short Program 3 (54.33) Free Skating 3 (91.38)
|
| 11–13.10.2024 | Budapest Trophy 2024 Budapest/HUN |
Junior Women | 3 | 163.65 |
Short Program 4 (53.29) Free Skating 3 (110.36)
|
| 18–21.09.2024 | ISU JGP Ankara 2024 Ankara/TUR |
Junior Women | 8 | 160.95 |
Short Program 9 (55.33) Free Skating 6 (105.62)
|
| 28–31.08.2024 | ISU JGP Riga Cup 2024 Riga/LAT |
Junior Women | 7 | 159.55 |
Short Program 17 (46.43) Free Skating 3 (113.12)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–03.03.2024 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 Taipei City/TPE |
Junior Women | 6 | 177.36 |
Short Program 6 (62.57) Free Skating 10 (114.79)
|
| 15–17.12.2023 | Swiss Elite Championships 2024 🏅 Nat. 2 Küsnacht/SUI |
Junior Women | 2 | 163.15 |
Short Program 1 (59.14) Free Skating 2 (104.01)
|
| 29.11–04.12.2023 | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 Budapest/HUN |
Junior Women | 1 | 186.50 |
Short Program 1 (62.68) Free Skating 1 (123.82)
|
| 26–29.10.2023 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI Lausanne/SUI |
Junior Women | 3 | 152.31 |
Short Program 2 (54.48) Free Skating 4 (97.83)
|
| 20–23.09.2023 | ISU JGP Budapest 2023 Budapest/HUN |
Junior Women | 4 | 175.51 |
Short Program 11 (57.15) Free Skating 2 (118.36)
|
| 06–09.09.2023 | ISU JGP Istanbul 2023 Istanbul/TUR |
Junior Women | 7 | 150.36 |
Short Program 10 (52.72) Free Skating 7 (97.64)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–30.10.2022 | 14th Tirnavia Ice Cup Trnava/SVK |
Advanced Novice Girls | 2 | 118.68 |
Short Program 2 (41.46) Free Skating 3 (77.22)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.02.2022 | CHALLENGE CUP 2022 Tilburg/NED |
Advanced Novice Girls | 3 | 103.12 |
Short Program 13 (29.34) Free Skating 2 (73.78)
|
| 05–06.02.2022 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli Merano/ITA |
Advanced Novice Girls | 1 | 103.70 |
Short Program 3 (32.85) Free Skating 1 (70.85)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
83.85✓ met
Short Program
34.40ISU JGP Varese 2025 (Varese/ITA)
Free Skating
49.45Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI)
